Appearance
Thành Ngữ và Cụm Từ Cố Định (Idioms & Fixed Expressions)
Thành ngữ là một trong những "bức tường" cuối cùng ngăn người học tiếng Anh đạt tới sự tự nhiên như người bản ngữ. Hiểu và dùng thành ngữ đúng chỗ là dấu hiệu rõ ràng của trình độ C1.
Thành ngữ là gì?
Thành ngữ (idiom) = cụm từ có nghĩa hoàn toàn khác nghĩa đen của từng từ riêng lẻ.
"It's raining cats and dogs."
→ Không phải mưa mèo và chó — mà là mưa rất to!
"She has a heart of gold."
→ Tim không phải bằng vàng — mà cô ấy rất tốt bụng.Cụm từ cố định (fixed expressions) = cụm từ dùng theo công thức không thay đổi — thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Thành ngữ theo chủ đề
Công việc và nỗ lực
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| burn the midnight oil | thức khuya làm việc | She's been burning the midnight oil to finish the project. |
| get the ball rolling | bắt đầu một việc | Let's get the ball rolling — who wants to go first? |
| go the extra mile | cố gắng vượt mức | He always goes the extra mile for his clients. |
| hit the ground running | bắt đầu nhanh chóng, không cần khởi động | She hit the ground running on her first day. |
| jump on the bandwagon | đua theo xu hướng | Everyone's jumping on the AI bandwagon. |
| bite off more than you can chew | ôm đồm quá nhiều | Don't bite off more than you can chew with four projects at once. |
| back to the drawing board | phải làm lại từ đầu | The plan failed — it's back to the drawing board. |
Thành công và thất bại
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hit the nail on the head | nói đúng trọng tâm | You hit the nail on the head with that analysis. |
| miss the boat | bỏ lỡ cơ hội | He missed the boat on investing in that company. |
| cut corners | làm cẩu thả để tiết kiệm thời gian | You can't cut corners when it comes to safety. |
| the tip of the iceberg | chỉ mới thấy bề ngoài | The corruption scandal was just the tip of the iceberg. |
| a blessing in disguise | điều xấu hóa ra tốt | Losing that job was a blessing in disguise. |
Suy nghĩ và ý kiến
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on the fence | chưa quyết định, trung lập | I'm still on the fence about the new policy. |
| see eye to eye | đồng quan điểm | We don't always see eye to eye, but we respect each other. |
| beat around the bush | vòng vo, không nói thẳng | Stop beating around the bush — what do you mean? |
| have a change of heart | thay đổi quan điểm | She had a change of heart and decided to stay. |
| read between the lines | hiểu ý ẩn đằng sau | You have to read between the lines with his emails. |
Tình huống khó khăn
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in hot water | gặp rắc rối | He's in hot water after missing the deadline. |
| bite the bullet | cắn răng chịu đựng | Just bite the bullet and have the difficult conversation. |
| face the music | đối mặt với hậu quả | It's time to face the music and admit the mistake. |
| between a rock and a hard place | khó xử, không có lối thoát | I'm between a rock and a hard place — neither option is good. |
| the last straw | giọt nước tràn ly | This was the last straw — I quit. |
Con người và quan hệ
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a cold fish | người lạnh lùng, ít tình cảm | He comes across as a bit of a cold fish. |
| wear your heart on your sleeve | thể hiện cảm xúc rõ ràng | She wears her heart on her sleeve — you always know what she's thinking. |
| get on like a house on fire | hợp nhau rất nhanh | They met for the first time and got on like a house on fire. |
| give someone the cold shoulder | lạnh nhạt, cố tình tránh | He gave her the cold shoulder after the argument. |
| spill the beans | tiết lộ bí mật | Who spilled the beans about the surprise party? |
Cụm từ cố định thường gặp
Trong hội thoại
| Cụm từ | Nghĩa / Dùng khi |
|---|---|
| As a matter of fact | Thực ra là... (thêm thông tin phủ nhận điều vừa nói) |
| To tell you the truth | Nói thật với bạn... |
| Come to think of it | Nghĩ lại thì... |
| For what it's worth | Dù có giá trị hay không... (ý kiến khiêm tốn) |
| At the end of the day | Cuối cùng thì... (điều quan trọng nhất) |
| All things being equal | Nếu mọi thứ khác bằng nhau... |
| In no uncertain terms | Một cách rõ ràng, dứt khoát |
| By the same token | Với lý lẽ tương tự... |
Trong văn viết
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| It goes without saying | Không cần phải nói cũng biết |
| The fact of the matter is | Thực tế là... |
| In no small measure | Phần lớn là do / không phải không đáng kể |
| Beyond the shadow of a doubt | Không còn nghi ngờ gì |
| In this day and age | Trong thời đại ngày nay |
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Tại nơi làm việc
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | The launch is next week and we're nowhere near ready. | Ra mắt tuần sau mà chúng ta vẫn chưa chuẩn bị xong gì. |
| B | I know. We're in hot water. Someone clearly bit off more than they could chew with the timeline. | Tôi biết. Chúng ta đang gặp rắc rối. Rõ ràng ai đó đã ôm đồm quá nhiều với lịch trình này. |
| A | Let's not beat around the bush — we need to tell the client. | Đừng vòng vo nữa — chúng ta cần nói thẳng với khách hàng. |
| B | You're right. At the end of the day, honesty is the best policy. Let's face the music. | Đúng vậy. Cuối cùng thì, trung thực là cách tốt nhất. Hãy đối mặt với hậu quả thôi. |
Hội thoại 2: Quyết định cá nhân
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Have you decided whether to take the job in Singapore? | Bạn đã quyết định có nhận việc ở Singapore không? |
| B | To tell you the truth, I'm still on the fence. It's a great opportunity, but leaving my family... | Nói thật với bạn, tôi vẫn chưa quyết định. Đó là cơ hội tốt, nhưng xa gia đình... |
| A | Come to think of it, my brother went through the same thing. He said it was a blessing in disguise. | Nghĩ lại thì, anh trai tôi cũng đã trải qua điều tương tự. Anh ấy nói đó là điều tốt trá hình. |
| B | For what it's worth, I think you should go the extra mile and gather more information before deciding. | Dù thế nào thì, tôi nghĩ bạn nên cố gắng hơn để thu thập thêm thông tin trước khi quyết định. |
Bài tập
Bài tập 1: Ghép thành ngữ với nghĩa
| Thành ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. hit the nail on the head | a) bắt đầu từ đầu |
| 2. bite the bullet | b) nói đúng trọng tâm |
| 3. back to the drawing board | c) cắn răng chịu đựng |
| 4. spill the beans | d) tiết lộ bí mật |
| 5. miss the boat | e) bỏ lỡ cơ hội |
Đáp án: 1-b, 2-c, 3-a, 4-d, 5-e
Bài tập 2: Điền thành ngữ phù hợp vào chỗ trống
(on the fence / go the extra mile / face the music / get the ball rolling / read between the lines)
- I know the meeting will be difficult, but we have to _______.
- I'm still _______ about accepting the promotion.
- His message was polite, but if you _______, he's clearly upset.
- She always _______ for her students — staying late, extra feedback.
- Who wants to _______ and present the first idea?
Đáp án: 1. face the music 2. on the fence 3. read between the lines 4. goes the extra mile 5. get the ball rolling
Bài tập 3: Giải thích thành ngữ bằng tiếng Việt
- At the end of the day, what matters is that you tried.
- The CEO's resignation was just the tip of the iceberg.
- Losing that contract was a blessing in disguise — we got a better one.
Lưu ý khi dùng thành ngữ
- Không dùng thành ngữ trong văn viết học thuật — chúng thuộc văn nói và văn không chính thức.
- Không dịch nghĩa đen sang ngôn ngữ khác rồi dùng — sẽ rất kỳ lạ.
- Ngữ cảnh là chìa khóa — một thành ngữ có thể nghe tự nhiên hoặc giả tạo tùy cách dùng.
- Không nhồi nhét quá nhiều thành ngữ trong một câu/đoạn.
Bài tập về nhà
- Chọn 10 thành ngữ từ bài này và viết 10 câu có ngữ cảnh rõ ràng.
- Xem một bộ phim hoặc series tiếng Anh — ghi lại 5 thành ngữ bạn nghe được (ghi cả ngữ cảnh).
- Viết một đoạn văn ngắn (6–8 câu) kể về một tình huống khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống — dùng ít nhất 3 thành ngữ từ bài.