Skip to content

Thủ Pháp Tu Từ (Rhetorical Devices)

Thủ pháp tu từ là các kỹ thuật ngôn ngữ giúp văn nói và văn viết thuyết phục hơn, ấn tượng hơn, và mạch lạc hơn. Đây là công cụ của người C1 để giao tiếp sắc sảo và viết văn thuyết phục.


1. Phép điệp (Repetition)

Lặp lại từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh.

Anaphora — Lặp lại ở đầu câu

We shall fight on the beaches. We shall fight on the landing grounds. We shall fight in the fields.
(Chúng ta sẽ chiến đấu trên bãi biển. Chúng ta sẽ chiến đấu trên bãi đáp. Chúng ta sẽ chiến đấu trên đồng ruộng.)
— Winston Churchill

I have a dream that one day... I have a dream that one day... I have a dream today.
— Martin Luther King Jr.

Epistrophe — Lặp lại ở cuối câu

When I was a child, I spoke as a child, I understood as a child, I thought as a child.
(Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi nói như một đứa trẻ, tôi hiểu như một đứa trẻ, tôi nghĩ như một đứa trẻ.)

Effect: Nhấn mạnh, tạo nhịp điệu, dễ nhớ


2. Phép tương phản (Antithesis)

Đặt hai ý đối lập cạnh nhau để tạo tương phản mạnh.

It was the best of times, it was the worst of times.
(Đó là thời đại tốt đẹp nhất, đó là thời đại tồi tệ nhất.)
— Charles Dickens

Ask not what your country can do for you — ask what you can do for your country.
(Đừng hỏi đất nước có thể làm gì cho bạn — hãy hỏi bạn có thể làm gì cho đất nước.)
— John F. Kennedy

Many are called, but few are chosen.
(Nhiều người được gọi, nhưng ít người được chọn.)

Effect: Tạo ấn tượng mạnh, dễ nhớ, sắc sảo


3. Quy tắc ba (Rule of Three)

Con số 3 có sức mạnh đặc biệt trong giao tiếp phương Tây.

Government of the people, by the people, for the people.
(Chính quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.)

Life, liberty, and the pursuit of happiness.
(Sống, tự do, và mưu cầu hạnh phúc.)

Blood, sweat, and tears.
(Máu, mồ hôi, và nước mắt.)

I came, I saw, I conquered.
(Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục.)

Effect: Dễ nhớ, mạch lạc, hoàn chỉnh


4. Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions)

Câu hỏi không cần câu trả lời — dùng để khiến người nghe suy nghĩ.

If you prick us, do we not bleed? If you tickle us, do we not laugh?
(Nếu bạn đâm chúng tôi, chúng tôi có không chảy máu không? Nếu bạn làm chúng tôi ngứa, chúng tôi có không cười không?)
— Shakespeare

Who cares?
(Ai quan tâm?)

Is this the kind of future we want for our children?
(Đây có phải là tương lai chúng ta muốn cho con cái mình không?)

Effect: Thu hút sự chú ý, khiến người nghe tự trả lời trong đầu


5. Phép ẩn dụ (Metaphor)

So sánh ngầm (không dùng "like" hay "as").

Time is money.
(Thời gian là tiền bạc.)

The world is a stage.
(Thế giới là một sân khấu.)

She has a heart of stone.
(Cô ấy có trái tim bằng đá.)

Effect: Gợi hình, tạo ấn tượng mạnh


6. Phép so sánh (Simile)

So sánh rõ ràng dùng "like" hoặc "as".

As brave as a lion.
(Dũng cảm như sư tử.)

She sings like an angel.
(Cô ấy hát như thiên thần.)

Life is like a box of chocolates.
(Cuộc đời như một hộp sô-cô-la.)

Effect: Dễ hiểu, gợi hình


7. Phép ngoa dụ (Hyperbole)

Phóng đại để nhấn mạnh.

I've told you a million times.
(Tôi đã nói với anh cả triệu lần rồi.)

I'm so hungry I could eat a horse.
(Tôi đói đến mức có thể ăn cả con ngựa.)

This bag weighs a ton.
(Cái túi này nặng cả tấn.)

Effect: Nhấn mạnh cảm xúc, tạo ấn tượng


8. Phép nói giảm (Understatement / Litotes)

Nói giảm nói tránh hoặc phủ định để khẳng định.

It's not rocket science.
(Không phải là khoa học tên lửa đâu = Không khó đến vậy.)

She's not bad looking.
(Cô ấy không xấu = Cô ấy khá đẹp.)

I've been here a time or two.
(Tôi đã ở đây một hai lần = Tôi đã ở đây nhiều lần.)

Effect: Khiêm tốn, hài hước, tinh tế


9. Phép nhân hóa (Personification)

Gán đặc điểm con người cho vật vô tri.

The wind whispered through the trees.
(Gió thì thầm qua những tán cây.)

Time flies when you're having fun.
(Thời gian bay khi bạn đang vui.)

The camera loves her.
(Máy quay yêu cô ấy.)

Effect: Gợi cảm, sinh động


10. Phép chơi chữ (Wordplay / Pun)

Dùng từ có nhiều nghĩa hoặc âm giống nhau để tạo hài hước.

Time flies like an arrow; fruit flies like a banana.
(Thời gian bay như tên bắn; ruồi quả thích chuối.)
→ "flies" (bay) vs "fruit flies" (ruồi quả)

I used to be a baker, but I couldn't make enough dough.
(Tôi từng làm thợ làm bánh, nhưng không kiếm được đủ "bột" / tiền.)
→ "dough" vừa là bột bánh, vừa là tiền lóng.

Effect: Hài hước, thông minh, đáng nhớ


Bài tập

Bài 1: Xác định thủ pháp tu từ

  1. "She's as busy as a bee."
  2. "We will fight them on the beaches. We will fight them on the streets."
  3. "Ask not what your country can do for you — ask what you can do for your country."
  4. "I'm so hungry I could eat a horse."
  5. "The wind whispered secrets through the trees."

Bài 2: Viết lại dùng thủ pháp tu từ

  1. She is very busy. (dùng hyperbole)
  2. This is good. (dùng litotes)
  3. Life has ups and downs. (dùng metaphor)
  4. We need to work harder. We need to work smarter. We need to work together. (dùng rule of three)
  5. Why do people do this? (dùng rhetorical question)

Bài 3: Phân tích đoạn văn

"We have come to dedicate a portion of that field, as a final resting place for those who here gave their lives that that nation might live. It is altogether fitting and proper that we should do this. But, in a larger sense, we can not dedicate — we can not consecrate — we can not hallow — this ground."
— Abraham Lincoln, Gettysburg Address

Thủ pháp tu từ nào được sử dụng?


Đáp án

Bài 1

  1. Simile (so sánh)
  2. Anaphora (điệp ngữ đầu câu)
  3. Antithesis (tương phản)
  4. Hyperbole (ngoa dụ)
  5. Personification (nhân hóa)

Bài 2

  1. She's busier than a one-armed paper hanger. / She has a million things to do.
  2. This isn't bad. / This is not too shabby.
  3. Life is a roller coaster. / Life is a journey.
  4. We need to work harder, work smarter, and work together.
  5. Why on earth do people do this? / Is this really necessary?

Bài 3

  • Anaphora: "we can not dedicate — we can not consecrate — we can not hallow"
  • Antithesis: "gave their lives that that nation might live"
  • Parallelism: cấu trúc câu song song

Lời khuyên

  1. Đọc văn học và diễn văn — Shakespeare, Martin Luther King, Churchill
  2. Thực hành viết — thử dùng các thủ pháp trong bài viết
  3. Nghe TED Talks — diễn giả thường dùng rhetorical devices
  4. Không lạm dụng — dùng chừng mực, đúng ngữ cảnh
  5. Sử dụng AI Chat — yêu cầu bot phân tích và tạo ví dụ

Khi nào dùng?

Loại văn bảnNên dùng?
Diễn văn✅ Rất nên
Bài luận thuyết phục✅ Nên dùng
Quảng cáo✅ Thường dùng
Email công việc⚠️ Chọn lọc
Báo cáo kỹ thuật❌ Không nên
Văn bản pháp lý❌ Không nên

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt