Appearance
Bài 1: Biển báo & Thông báo
Trong cuộc sống hàng ngày, biển báo và thông báo bằng tiếng Anh xuất hiện ở khắp nơi. Bài học này giúp bạn nhận biết và hiểu các biển báo thông dụng nhất.
Từ vựng quan trọng
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| EXIT | Lối ra | EXIT sign (biển lối ra) |
| ENTRANCE | Lối vào | Main Entrance |
| NO ENTRY | Cấm vào | No Entry - Staff Only |
| PUSH / PULL | Đẩy / Kéo | Trên cửa |
| OPEN / CLOSED | Mở cửa / Đóng cửa | Cửa hàng |
| CAUTION | Cẩn thận | Caution: Wet Floor |
| WARNING | Cảnh báo | Warning: High Voltage |
| FORBIDDEN / NOT ALLOWED | Bị cấm | Smoking Not Allowed |
| EMERGENCY | Khẩn cấp | Emergency Exit |
| PRIVATE | Riêng tư, cấm vào | Private Property |
Bài đọc 1: Biển báo tại trung tâm thương mại
CITY MALL - NOTICE
Operating Hours: Monday – Friday: 9:00 AM – 9:00 PM Saturday – Sunday: 9:00 AM – 10:00 PM
Rules:
- No smoking inside the building
- No pets allowed (except guide dogs)
- Keep your belongings with you at all times
- Report any suspicious activity to security
Emergency: Dial 113 or contact security at ext. 100
Thank you for your cooperation.
Dịch nghĩa:
TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI CITY - THÔNG BÁO
Giờ hoạt động: Thứ Hai – Thứ Sáu: 9:00 SA – 9:00 CH Thứ Bảy – Chủ Nhật: 9:00 SA – 10:00 CH
Nội quy:
- Không hút thuốc trong tòa nhà
- Không mang thú cưng (ngoại trừ chó dẫn đường)
- Luôn giữ đồ vật cá nhân bên mình
- Báo cáo hoạt động đáng ngờ với bảo vệ
Khẩn cấp: Gọi 113 hoặc liên hệ bảo vệ nhánh 100
Phân tích từ vựng quan trọng
| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Operating Hours | Giờ hoạt động | = Business Hours |
| belongings | đồ vật cá nhân | your belongings = đồ của bạn |
| suspicious activity | hoạt động đáng ngờ | suspicious = đáng ngờ |
| cooperation | sự hợp tác | Thank you for your cooperation = Cảm ơn sự hợp tác |
| except | ngoại trừ | except guide dogs = ngoại trừ chó dẫn đường |
| guide dogs | chó dẫn đường | chó hỗ trợ người khiếm thị |
Bài đọc 2: Biển báo trong thang máy
ELEVATOR SAFETY
Maximum capacity: 10 persons or 800 kg
- Do not overload
- Do not jump inside the elevator
- In case of emergency, press the red button
- Do not use during fire or earthquake
Out of Order → Use the stairs on your left
Dịch nghĩa:
AN TOÀN THANG MÁY
Sức chứa tối đa: 10 người hoặc 800 kg
- Không chở quá tải
- Không nhảy trong thang máy
- Trong trường hợp khẩn cấp, nhấn nút đỏ
- Không sử dụng khi có hỏa hoạn hoặc động đất
Đang hỏng → Dùng cầu thang bên trái bạn
Từ vựng thang máy
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| capacity | sức chứa, công suất |
| overload | chở quá tải |
| in case of | trong trường hợp |
| out of order | đang hỏng, không hoạt động |
| stairs | cầu thang bộ |
Câu hỏi đọc hiểu
Bài đọc 1 - City Mall:
- City Mall đóng cửa lúc mấy giờ vào thứ Tư?
- Loại thú cưng nào được phép vào City Mall?
- Nếu thấy điều gì đó đáng ngờ, bạn nên làm gì?
- Số điện thoại khẩn cấp là gì?
Bài đọc 2 - Elevator:
- Thang máy chứa tối đa bao nhiêu kg?
- Nếu thang máy hỏng, bạn nên đi đâu?
- Bạn nên nhấn nút gì trong trường hợp khẩn cấp?
Đáp án:
- 9:00 PM (thứ Hai - Thứ Sáu đóng lúc 9 PM)
- Guide dogs (chó dẫn đường)
- Báo cáo với bảo vệ (Report to security)
- 113 hoặc nhánh 100
- 800 kg
- Dùng cầu thang bên trái (stairs on the left)
- Nút đỏ (red button)
Các biển báo thông dụng cần nhớ
Trong tòa nhà / khách sạn
| Biển báo | Nghĩa |
|---|---|
| RECEPTION | Lễ tân |
| CHECKOUT | Trả phòng |
| DO NOT DISTURB | Không làm phiền |
| MAKE UP ROOM | Dọn phòng |
| STAFF ONLY | Chỉ nhân viên |
| AUTHORIZED PERSONNEL ONLY | Chỉ người được phép |
| FIRE EXIT | Lối thoát hiểm |
| ASSEMBLY POINT | Điểm tập hợp khẩn cấp |
Ngoài đường / giao thông
| Biển báo | Nghĩa |
|---|---|
| ONE WAY | Đường một chiều |
| NO PARKING | Cấm đỗ xe |
| SPEED LIMIT | Giới hạn tốc độ |
| ROAD CLOSED | Đường bị chặn |
| DETOUR | Đường vòng, đường tránh |
| PEDESTRIAN CROSSING | Vạch sang đường |
| SLIPPERY ROAD | Đường trơn |
Trong cửa hàng / nhà hàng
| Biển báo | Nghĩa |
|---|---|
| SALE / ON SALE | Giảm giá |
| BUY ONE GET ONE FREE | Mua 1 tặng 1 |
| OUT OF STOCK | Hết hàng |
| FITTING ROOM | Phòng thử đồ |
| CASHIER / CHECKOUT | Thu ngân |
| QUEUE HERE | Xếp hàng ở đây |
| TAKE A NUMBER | Lấy số thứ tự |
Kỹ thuật đọc: Đọc lướt (Skimming)
Skimming là đọc lướt nhanh để nắm ý chính mà không cần đọc từng từ.
Cách thực hành:
- Đọc tiêu đề trước
- Đọc câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn
- Chú ý các từ in đậm, in hoa, gạch chân
- Nhìn vào số liệu, ngày tháng, tên riêng
Mẹo: Với biển báo, hãy đọc những từ IN HOA trước - đó thường là thông tin quan trọng nhất.
Bài tập về nhà
- Lần tới khi thấy biển báo tiếng Anh (ở sân bay, trung tâm thương mại, khách sạn), hãy thử đọc và hiểu nó trước khi tra từ điển
- Chụp ảnh 5 biển báo tiếng Anh bạn gặp trong tuần và viết nghĩa của chúng
- Học thuộc 10 biển báo trong bảng "Trong tòa nhà" ở trên