Appearance
Bài 10: Đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh
Kỹ năng đoán nghĩa từ qua ngữ cảnh (guessing meaning from context) là một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi đọc tiếng Anh. Thay vì tra từ điển liên tục, bạn học cách suy luận nghĩa của từ lạ từ những gì xung quanh nó.
Tại sao kỹ năng này quan trọng?
- Giúp bạn đọc liên tục mà không bị gián đoạn
- Rèn luyện khả năng suy luận và hiểu ngữ cảnh
- Giúp bạn hiểu từ sâu hơn - không chỉ biết nghĩa mà còn biết cách dùng
- Là kỹ năng thiết yếu trong các kỳ thi IELTS, TOEIC
5 Chiến lược đoán nghĩa từ
Chiến lược 1: Dựa vào định nghĩa hoặc giải thích trong câu
Tác giả đôi khi giải thích từ ngay trong câu.
"The patient had amnesia — she couldn't remember anything about her past."
→ amnesia = không nhớ gì về quá khứ → mất trí nhớ
"He is nocturnal, meaning he sleeps during the day and is active at night."
→ nocturnal = ngủ ban ngày, hoạt động ban đêm
Dấu hiệu: dấu phẩy (,), dấu gạch ngang (—), meaning, that is, in other words, or
Chiến lược 2: Dựa vào từ trái nghĩa (contrast)
"While his brother was gregarious and loved parties, Tom preferred staying home alone."
→ Đối lập với "thích ở nhà một mình" → gregarious = thích giao lưu, hướng ngoại
"The old building was dilapidated, unlike the modern, well-maintained offices nearby."
→ Đối lập với "hiện đại, được bảo trì tốt" → dilapidated = xuống cấp, tàn tạ
Dấu hiệu: while, unlike, but, however, although, on the other hand
Chiến lược 3: Dựa vào từ đồng nghĩa hoặc ví dụ
"She is very frugal — she never wastes money, always uses coupons, and cooks at home instead of eating out."
→ Không lãng phí tiền, dùng coupon, nấu ăn ở nhà → frugal = tiết kiệm
"The symptoms included lethargy — he couldn't get out of bed, had no energy, and fell asleep constantly."
→ Không ra khỏi giường, không có năng lượng, luôn ngủ → lethargy = mệt mỏi, uể oải
Dấu hiệu: dấu gạch ngang (—), dấu hai chấm (😃, for example, such as, including
Chiến lược 4: Dựa vào cấu tạo từ (Word Formation)
Nhiều từ tiếng Anh được tạo từ các tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) có nghĩa cố định.
Tiền tố thông dụng:
| Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | không, ngược lại | unhappy (không vui), unusual (bất thường) |
| re- | lại, lần nữa | rewrite (viết lại), return (quay lại) |
| pre- | trước | preview (xem trước), prepare (chuẩn bị) |
| mis- | sai | misunderstand (hiểu nhầm), mistake (lỗi) |
| over- | quá | overload (quá tải), overwork (làm việc quá sức) |
| under- | thiếu, dưới | underpaid (trả lương thấp), underestimate (đánh giá thấp) |
| dis- | không, ngược lại | disagree (không đồng ý), disappear (biến mất) |
| inter- | giữa | international (quốc tế), interact (tương tác) |
Hậu tố thông dụng:
| Hậu tố | Nghĩa / Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ful | đầy (tính từ) | helpful, careful, beautiful |
| -less | không có (tính từ) | helpless, careless, useless |
| -tion / -sion | danh từ | information, education, decision |
| -ly | trạng từ | quickly, carefully, honestly |
| -er / -or | người làm gì | teacher, doctor, writer |
| -able / -ible | có thể (tính từ) | readable, possible, flexible |
| -ment | danh từ | management, development, enjoyment |
Chiến lược 5: Dựa vào loại từ (Part of Speech)
Xác định từ loại của từ lạ giúp thu hẹp nghĩa.
"The scientist's discovery was groundbreaking."
→ Từ lạ đứng sau "was" → là tính từ mô tả "discovery" (phát hiện) → Nghĩa: một phát hiện đặc biệt = mang tính đột phá, cách mạng
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Đoán nghĩa từ in đậm
Đọc mỗi câu và đoán nghĩa của từ in đậm. Viết nghĩa theo tiếng Việt.
- "The chef used fresh herbs such as basil, mint, and cilantro to flavor the dish."
- "After the argument, there was an awkward silence – nobody knew what to say."
- "She was exhausted after working 14 hours; she could barely keep her eyes open."
- "The new policy was controversial – some people strongly supported it while others were completely against it."
- "He was known for his generosity – he always donated money and helped those in need."
Đáp án:
- herbs = thảo mộc, rau thơm (basil, mint, cilantro là ví dụ)
- awkward = lúng túng, ngại ngùng (không ai biết nói gì)
- exhausted = kiệt sức (làm 14 tiếng, không mở mắt được)
- controversial = gây tranh cãi (người ủng hộ, người phản đối)
- generosity = sự hào phóng (quyên tiền, giúp đỡ người khác)
Bài tập 2: Đoán nghĩa từ trong đoạn văn
The town of Millhaven was once a thriving community. Shops were full of customers, children played in the streets, and the local factory employed over 500 workers. But when the factory closed ten years ago, everything changed. Young people left to find work in the cities. Shops became vacant one by one. Today, Millhaven is a ghost town – quiet, empty, and forgotten.
Đoán nghĩa của các từ sau:
- thriving (dòng 1)
- vacant (dòng 5)
- ghost town (dòng 6)
Đáp án:
- thriving = phồn thịnh, nhộn nhịp (cửa hàng đông, trẻ em vui chơi, nhà máy có 500 người)
- vacant = trống không, bỏ hoang (cửa hàng đóng cửa lần lượt)
- ghost town = thành phố ma (vắng vẻ, trống rỗng, bị lãng quên)
Bài tập 3: Đoán từ qua cấu tạo
Dựa vào tiền tố/hậu tố, đoán nghĩa:
- unbelievable (un- + believable)
- reread (re- + read)
- overconfident (over- + confident)
- misinterpret (mis- + interpret)
- underestimate (under- + estimate)
- management (manage + -ment)
- careless (care + -less)
- readable (read + -able)
Đáp án:
- không thể tin được, khó tin
- đọc lại
- tự tin quá mức
- hiểu sai, diễn giải sai
- đánh giá thấp
- sự quản lý
- bất cẩn, không cẩn thận
- có thể đọc được, dễ đọc
Bài đọc cuối: Tổng hợp các chiến lược
Đọc đoạn văn sau và áp dụng tất cả các chiến lược để hiểu từ in đậm mà không tra từ điển:
Last summer, I decided to do something audacious – I quit my job and traveled solo across 5 countries for 6 months. My family thought I was crazy. My colleagues were baffled by my decision. But something inside me said it was now or never.
The first few weeks were daunting. I didn't speak the local languages, I got lost constantly, and I felt incredibly lonely at times. But gradually, I learned to navigate – not just maps and streets, but also cultural differences, unexpected situations, and my own fears.
By the end of the trip, I had transformed. The shy, risk-averse person who left had become someone resilient and open to the world.
Would I do it again? In a heartbeat.
Đoán nghĩa:
- audacious = táo bạo, liều lĩnh (bỏ việc đi du lịch 6 tháng)
- baffled = bối rối, không hiểu (gia đình nghĩ điên, đồng nghiệp bối rối)
- daunting = đáng sợ, nản lòng (không biết ngôn ngữ, lạc đường, cô đơn)
- navigate = điều hướng, vượt qua (bản đồ, văn hóa, nỗi sợ)
- transformed = thay đổi hoàn toàn (từ nhút nhát thành tự tin)
- resilient = kiên cường (đối lập với "shy, risk-averse" lúc đầu)
Tổng kết: Quy trình đoán nghĩa từ
Bước 1: Đọc câu chứa từ lạ + câu trước/sau
Bước 2: Xác định từ loại (danh từ? tính từ? động từ?)
Bước 3: Tìm dấu hiệu trong câu (đối lập? giải thích? ví dụ?)
Bước 4: Kiểm tra cấu tạo từ (prefix? suffix?)
Bước 5: Đoán nghĩa và kiểm tra: nghĩa đó có hợp với ngữ cảnh không?
Bước 6: Chỉ tra từ điển nếu cần thiết để xác nhậnBài tập về nhà
- Trong 1 tuần tới, mỗi khi đọc tiếng Anh gặp từ lạ, thử đoán nghĩa trước khi tra - ghi lại kết quả vào một cuốn sổ nhỏ
- Đọc lại tất cả các bài trong khóa Reading này và tìm 5 từ bạn đã học được nghĩa qua ngữ cảnh
- Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành khóa Reading cơ bản. Hãy tiếp tục luyện đọc mỗi ngày - đó là cách duy nhất để tiến bộ!
Lời kết: Kỹ năng đọc không thể được xây dựng trong một sớm một chiều. Hãy đọc một chút mỗi ngày – một bài báo, một bài đăng mạng xã hội, một đoạn truyện ngắn. Sau 30 ngày, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt!