Appearance
Bài 2: Tin nhắn & Email ngắn
Tin nhắn và email là hình thức giao tiếp bằng văn bản phổ biến nhất hiện nay. Bài học này giúp bạn đọc hiểu các tin nhắn và email tiếng Anh thông thường trong cuộc sống.
Từ vựng quan trọng
| Từ/Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Dear | Kính gửi / Bạn thân mến |
| Regards / Best regards | Trân trọng |
| Sincerely | Thân mến |
| ASAP (as soon as possible) | Càng sớm càng tốt |
| FYI (for your information) | Để bạn biết |
| BTW (by the way) | Tiện thể / Nhân tiện |
| attach / attachment | đính kèm |
| confirm | xác nhận |
| reschedule | dời lịch, sắp xếp lại |
| regarding | liên quan đến, về việc |
Bài đọc 1: Tin nhắn giữa bạn bè
Emma: Hey! Are you free this Saturday?
Linh: Hi! I think so. Why?
Emma: I'm having a small birthday party at my place. Just 6-7 people. Can you come?
Linh: That sounds great! What time?
Emma: Starting at 6 PM. Bring a jacket - we'll be outside in the garden.
Linh: Sure! Should I bring anything?
Emma: Just yourself! But if you want, you can bring some snacks.
Linh: OK! See you Saturday! Happy early birthday btw 🎂
Emma: Thanks!! So glad you can make it! 😊
Dịch nghĩa:
Emma: Ê! Thứ Bảy này bạn rảnh không?
Linh: Chào! Hình như rảnh. Sao vậy?
Emma: Mình đang tổ chức tiệc sinh nhật nhỏ ở nhà. Chỉ 6-7 người thôi. Bạn đến được không?
Linh: Hay đấy! Mấy giờ?
Emma: Bắt đầu lúc 6 giờ tối. Mang áo khoác nhé - mình sẽ ra ngoài vườn.
Linh: Được! Mình có cần mang gì không?
Emma: Chỉ cần có bạn thôi! Nhưng nếu muốn, bạn có thể mang ít đồ ăn vặt.
Linh: OK! Thứ Bảy gặp nhé! Chúc mừng sinh nhật sớm nha 🎂
Emma: Cảm ơn!! Vui quá khi bạn đến được! 😊
Phân tích
| Cụm từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Are you free? | Bạn có rảnh không? | = Are you available? |
| at my place | ở nhà mình | place = nhà, nơi ở |
| Just yourself | Chỉ cần bạn thôi | ý nói không cần mang quà |
| so glad you can make it | vui quá khi bạn đến được | make it = đến được, tham gia được |
| btw | by the way = nhân tiện | viết tắt phổ biến |
Bài đọc 2: Email đặt lịch hẹn
From: david.nguyen@email.comTo: dr.smith@clinic.comSubject: Appointment Request - David Nguyen
Dear Dr. Smith,
I am writing to request an appointment for a general check-up. I have been experiencing some headaches and mild fatigue for the past two weeks.
I am available on:
- Tuesday, March 5th (afternoon)
- Thursday, March 7th (any time)
- Friday, March 8th (morning only)
Please let me know which time works best for you.
Thank you for your time.
Best regards, David Nguyen Phone: 0912 345 678
Dịch nghĩa:
Từ: david.nguyen@email.comĐến: dr.smith@clinic.comChủ đề: Yêu cầu đặt lịch hẹn - David Nguyen
Kính gửi Bác sĩ Smith,
Tôi viết thư này để xin đặt lịch hẹn khám sức khỏe tổng quát. Tôi đã bị đau đầu và mệt mỏi nhẹ trong hai tuần qua.
Tôi rảnh vào các ngày:
- Thứ Ba, 5/3 (buổi chiều)
- Thứ Năm, 7/3 (bất kỳ lúc nào)
- Thứ Sáu, 8/3 (chỉ buổi sáng)
Xin cho tôi biết thời gian nào phù hợp với bác sĩ.
Cảm ơn bác sĩ đã dành thời gian.
Trân trọng, David Nguyen ĐT: 0912 345 678
Phân tích cấu trúc email trang trọng
| Phần | Ví dụ | Công dụng |
|---|---|---|
| Mở đầu | Dear Dr. Smith, | Chào người nhận |
| Lý do viết | I am writing to... | Nêu mục đích |
| Nội dung chính | I have been experiencing... | Thông tin cần truyền đạt |
| Yêu cầu | Please let me know... | Đề nghị hành động |
| Kết thúc | Thank you / Best regards | Lời cảm ơn và ký tên |
Từ vựng y tế trong email
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| general check-up | khám tổng quát |
| experiencing | đang trải qua, bị |
| headaches | đau đầu |
| mild fatigue | mệt mỏi nhẹ |
| for the past two weeks | trong hai tuần qua |
| available | rảnh, có thể đến |
Bài đọc 3: Tin nhắn thông báo công việc
From: Manager (Office Group Chat)
Hi everyone,
Just a quick reminder: the monthly report is due this Friday at 5 PM. Please send your completed reports to my email by then.
Also, there will be a team meeting next Monday at 10 AM in Conference Room B. Attendance is required for all team members.
If you have any questions, feel free to message me directly.
Thanks, Ms. Hoa
Dịch nghĩa:
Từ: Quản lý (Chat nhóm văn phòng)
Chào mọi người,
Nhắc nhở nhanh: báo cáo tháng phải nộp vào thứ Sáu này lúc 5 giờ chiều. Vui lòng gửi báo cáo hoàn chỉnh về email của tôi trước thời hạn đó.
Ngoài ra, sẽ có cuộc họp nhóm vào thứ Hai tuần tới lúc 10 giờ sáng tại Phòng họp B. Tất cả thành viên nhóm đều phải tham dự.
Nếu có câu hỏi, cứ nhắn tin trực tiếp cho tôi.
Cảm ơn, Cô Hoa
Từ vựng văn phòng thường gặp
| Từ/Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| quick reminder | nhắc nhở nhanh |
| due (date) | hạn nộp, đến hạn |
| by then | trước thời điểm đó |
| attendance is required | bắt buộc phải tham dự |
| feel free to | cứ thoải mái, đừng ngại |
| directly | trực tiếp |
| conference room | phòng họp |
Câu hỏi đọc hiểu
Bài đọc 1 - Tin nhắn bạn bè:
- Tiệc của Emma bắt đầu lúc mấy giờ?
- Tại sao Emma bảo Linh mang áo khoác?
- Emma yêu cầu Linh mang gì đến tiệc?
Bài đọc 2 - Email bác sĩ:
- David muốn đặt lịch hẹn để làm gì?
- David có thể đến vào thứ Sáu buổi nào?
- David đã bị các triệu chứng trong bao lâu?
Bài đọc 3 - Tin nhắn văn phòng:
- Báo cáo tháng phải nộp khi nào?
- Cuộc họp sẽ diễn ra ở đâu?
- Ai bắt buộc phải tham dự cuộc họp?
Đáp án:
- 6 giờ tối (6 PM)
- Vì tiệc sẽ tổ chức ngoài vườn
- Emma không yêu cầu, nhưng Linh có thể tự mang đồ ăn vặt nếu muốn
- Khám sức khỏe tổng quát (general check-up)
- Chỉ buổi sáng (morning only)
- Hai tuần (two weeks)
- Thứ Sáu lúc 5 giờ chiều
- Phòng họp B (Conference Room B)
- Tất cả thành viên nhóm (all team members)
Kỹ thuật đọc: Đọc có chọn lọc (Scanning)
Scanning là đọc để tìm thông tin cụ thể (số liệu, tên, thời gian) mà không cần đọc toàn bộ.
Cách thực hành:
- Xác định thông tin cần tìm trước (VD: thời gian, địa điểm)
- Mắt di chuyển nhanh qua văn bản
- Dừng lại khi thấy từ khóa liên quan
- Đọc kỹ phần đó để lấy thông tin
Mẹo: Khi đọc email, hãy đọc Subject (tiêu đề) và đoạn đầu tiên trước - thường chứa thông tin quan trọng nhất.
Các mẫu câu email thông dụng
Mở đầu email
| Trang trọng | Thân mật |
|---|---|
| Dear Mr./Ms. [Tên], | Hi [Tên], / Hey [Tên], |
| I am writing to... | Just wanted to... |
| I would like to... | I wanted to let you know... |
Kết thúc email
| Trang trọng | Thân mật |
|---|---|
| Best regards, | Thanks! / Cheers, |
| Sincerely, | Talk soon, |
| Yours faithfully, | See you! |
Bài tập về nhà
- Viết một tin nhắn ngắn (3-5 câu) mời bạn đi xem phim vào cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đọc lại các email tiếng Anh bạn đã nhận (nếu có) và thử hiểu nội dung mà không dùng dịch tự động
- Học thuộc các từ viết tắt phổ biến: ASAP, FYI, BTW, TBD (to be decided), ETA (estimated time of arrival)