Skip to content

Bài 3: Mô tả người & Ngoại hình

Khả năng đọc và hiểu các đoạn văn mô tả người là kỹ năng quan trọng. Bài học này giúp bạn đọc hiểu các đoạn mô tả ngoại hình, tính cách và đặc điểm của người khác.

Từ vựng quan trọng

Ngoại hình cơ bản

Từ/Cụm từNghĩa
tall / shortcao / thấp
slim / chubby / overweightgầy / mũm mĩm / thừa cân
young / middle-aged / elderlytrẻ / trung niên / lớn tuổi
in his/her 30skhoảng 30-39 tuổi
appears to betrông có vẻ
in his/her early/mid/late 20sđầu/giữa/cuối 20 tuổi

Tóc

TừNghĩa
straight / wavy / curlythẳng / gợn sóng / xoăn
long / short / medium-lengthdài / ngắn / vừa
blonde / brown / black / redvàng / nâu / đen / đỏ
baldhói đầu
ponytailđuôi ngựa
bangsmái thưa/tóc mái

Mắt và khuôn mặt

TừNghĩa
blue / brown / green / dark eyesmắt xanh dương / nâu / xanh lá / đen
round / oval / square facemặt tròn / bầu dục / vuông
beard / mustacherâu quai nón / ria mép
frecklestàn nhang
dimplesmá lúm đồng tiền
glasses / spectacleskính mắt

Tính cách

TừNghĩa
friendly / outgoingthân thiện / hướng ngoại
shy / quietnhút nhát / trầm tính
hard-working / diligentchăm chỉ / cần cù
creative / imaginativesáng tạo
patient / impatientkiên nhẫn / thiếu kiên nhẫn
generous / kindhào phóng / tốt bụng

Bài đọc 1: Mô tả nhân vật trong truyện

My best friend's name is Minh. He is 25 years old and works as a software engineer. Minh is tall and slim, with short black hair and dark brown eyes. He always wears glasses, which make him look very smart.

Minh is one of the kindest people I know. He is always ready to help others and never says no when someone needs him. Although he is a little shy when meeting new people, once you get to know him, he is very funny and talkative.

His biggest passion is music. He plays the guitar very well and writes his own songs. On weekends, he often performs at small cafes near his house.

Dịch nghĩa:

Người bạn thân nhất của tôi tên là Minh. Anh ấy 25 tuổi và làm kỹ sư phần mềm. Minh cao và gầy, với mái tóc đen ngắn và đôi mắt nâu sẫm. Anh ấy luôn đeo kính, khiến trông anh ấy rất thông minh.

Minh là một trong những người tốt bụng nhất tôi biết. Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác và không bao giờ từ chối khi ai đó cần. Dù hơi nhút nhát khi gặp người mới, nhưng một khi bạn đã quen, anh ấy rất vui tính và hay nói chuyện.

Niềm đam mê lớn nhất của anh ấy là âm nhạc. Anh ấy chơi guitar rất giỏi và tự viết nhạc. Vào cuối tuần, anh ấy thường biểu diễn tại các quán cà phê nhỏ gần nhà.

Phân tích ngữ pháp

Cấu trúc mô tả: Subject + to be + tính từ mô tả

  • He is tall and slim (Anh ấy cao và gầy)
  • He is one of the kindest people (Anh ấy là một trong những người tốt bụng nhất)

Although... (Mặc dù...): dùng để nêu sự tương phản

  • Although he is shy... he is very funny (Dù nhút nhát... nhưng rất vui tính)

once you + verb: một khi bạn...

  • once you get to know him = một khi bạn đã quen anh ấy

Bài đọc 2: Thông báo tìm người mất tích

MISSING PERSON - PLEASE HELP

Name: Nguyen Van An Age: 8 years old Last seen: Sunday, March 2nd, around 3 PM Location: Near Hoan Kiem Lake, Hanoi

Description: Van An is about 1.2 meters tall and weighs approximately 25 kg. He has short black hair and big brown eyes. He was wearing a red and white striped T-shirt, blue jeans, and white sneakers when he went missing.

He speaks Vietnamese and some English. He is a quiet and shy boy.

If you have any information, please contact: Phone: 0901 234 567 (available 24/7) Police: 113

Dịch nghĩa:

NGƯỜI MẤT TÍCH - VUI LÒNG GIÚP ĐỠ

Tên: Nguyễn Văn An Tuổi: 8 tuổi Lần cuối nhìn thấy: Chủ nhật, ngày 2/3, khoảng 3 giờ chiều Địa điểm: Gần Hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội

Mô tả: Văn An cao khoảng 1.2 mét và nặng khoảng 25 kg. Bé có tóc đen ngắn và đôi mắt nâu to. Bé mặc áo thun kẻ đỏ trắng, quần jeans xanh và giày thể thao trắng khi mất tích.

Bé nói tiếng Việt và một ít tiếng Anh. Bé là một cậu bé trầm tính và nhút nhát.

Nếu có thông tin, xin liên hệ: ĐT: 0901 234 567 (24/7) Cảnh sát: 113

Từ vựng tả vẻ ngoài và trang phục

TừNghĩa
last seenlần cuối được nhìn thấy
approximately / aboutkhoảng, xấp xỉ
stripedcó sọc
sneakersgiày thể thao
went missingmất tích
available 24/7có mặt 24/7

Bài đọc 3: Hồ sơ cá nhân (Profile)

Name: Sarah Johnson Age: 32 From: Melbourne, Australia Occupation: English teacher

Hi! I'm Sarah. I'm a friendly and energetic person who loves meeting new people. I have long blonde hair and blue eyes. I'm quite tall – about 170 cm.

I've been teaching English for 8 years and I really enjoy helping students improve their skills. Outside of work, I love hiking, reading, and cooking. I make really good pasta!

I'm currently living in Ho Chi Minh City and looking for language exchange partners to practice Vietnamese. If you're interested, send me a message!

Dịch nghĩa:

Tên: Sarah Johnson Tuổi: 32 Đến từ: Melbourne, Úc Nghề nghiệp: Giáo viên tiếng Anh

Chào! Mình là Sarah. Mình là người thân thiện và năng động, thích gặp gỡ người mới. Mình có mái tóc dài màu vàng và đôi mắt xanh. Mình khá cao - khoảng 170 cm.

Mình đã dạy tiếng Anh được 8 năm và thực sự thích giúp học sinh cải thiện kỹ năng. Ngoài công việc, mình thích leo núi, đọc sách và nấu ăn. Mình nấu pasta rất ngon!

Hiện tại mình đang sống ở Thành phố Hồ Chí Minh và tìm bạn trao đổi ngôn ngữ để luyện tiếng Việt. Nếu bạn quan tâm, hãy nhắn tin cho mình!

Câu hỏi đọc hiểu

Bài đọc 1 - Minh:

  1. Minh làm nghề gì?
  2. Minh có ngoại hình như thế nào? (Mô tả 3 đặc điểm)
  3. Điểm yếu của Minh là gì?
  4. Minh thường làm gì vào cuối tuần?

Bài đọc 2 - Thông báo mất tích:

  1. Van An mất tích ở đâu và khi nào?
  2. Van An mặc gì khi mất tích?
  3. Tính cách của Van An như thế nào?

Bài đọc 3 - Sarah:

  1. Sarah đến từ đâu?
  2. Sarah đang tìm kiếm điều gì ở Việt Nam?
  3. Sarah có sở thích gì ngoài dạy học?

Đáp án:

  1. Kỹ sư phần mềm (software engineer)
  2. Cao, gầy, tóc đen ngắn, mắt nâu, đeo kính
  3. Hơi nhút nhát khi gặp người mới
  4. Biểu diễn nhạc tại các quán cà phê
  5. Gần Hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội, Chủ nhật ngày 2/3 lúc 3 giờ chiều
  6. Áo thun kẻ đỏ trắng, quần jeans xanh, giày thể thao trắng
  7. Trầm tính và nhút nhát (quiet and shy)
  8. Melbourne, Úc
  9. Bạn trao đổi ngôn ngữ để luyện tiếng Việt
  10. Leo núi, đọc sách, nấu ăn

Kỹ thuật đọc: Hiểu nghĩa từ qua ngữ cảnh

Khi gặp từ lạ, hãy thử đoán nghĩa dựa vào:

  • Câu trước / câu sau có gợi ý gì không?
  • Từ loại là gì? (danh từ, tính từ, động từ)
  • Tiền tố / hậu tố quen thuộc không? (un-, -ful, -less...)

Ví dụ: "He is very talkative"

  • Trong ngữ cảnh: "Although he is shy... he is very talkative"
  • → Tương phản với "shy" (nhút nhát) → talkative = hay nói, thích nói chuyện

Bài tập về nhà

  1. Viết đoạn văn 5-7 câu mô tả người bạn thân nhất của bạn bằng tiếng Anh
  2. Mô tả ngoại hình của một nhân vật phim/truyện bạn thích
  3. Luyện tập: nhìn vào ảnh của ai đó và thử mô tả họ bằng tiếng Anh trong 30 giây

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt