Appearance
Bị Động Với Động Từ Khiếm Khuyết (Passive with Modals)
Kết hợp bị động (passive voice) với động từ khiếm khuyết (modal verbs) cho phép bạn diễn đạt các sắc thái phức tạp: suy luận, khả năng, bắt buộc, lời khuyên — tất cả dưới dạng bị động.
Ôn lại nhanh
- Bị động cơ bản: Subject + be + V3 → The report was written by Anna.
- Động từ khiếm khuyết: can, could, may, might, must, should, ought to, will, would, shall
Cấu trúc
Subject + modal + be + V3 (Past Participle)
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | modal + be + V3 | The problem should be solved. |
| Phủ định | modal + not + be + V3 | This must not be done. |
| Câu hỏi | modal + S + be + V3? | Can the meeting be postponed? |
Các động từ khiếm khuyết và nghĩa bị động
MUST BE / HAVE TO BE — bắt buộc
All visitors must be registered. (Tất cả khách thăm phải được đăng ký)
The forms have to be filled in completely. (Các mẫu phải được điền đầy đủ)SHOULD BE / OUGHT TO BE — nên, lời khuyên
Mistakes should be corrected immediately. (Lỗi nên được sửa ngay)
The package ought to be delivered by now. (Bưu kiện lẽ ra phải được giao rồi)CAN BE / COULD BE — có thể (khả năng hoặc cho phép)
This software can be used on any device. (Phần mềm này có thể dùng trên bất kỳ thiết bị nào)
The problem could be fixed with a simple update. (Vấn đề có thể được sửa bằng một bản cập nhật đơn giản)MAY BE / MIGHT BE — có thể (không chắc)
The results may be announced tomorrow. (Kết quả có thể được công bố vào ngày mai)
A solution might be found if we think creatively. (Giải pháp có thể được tìm ra nếu chúng ta suy nghĩ sáng tạo)WILL BE / WOULD BE — chắc chắn / giả định
The building will be demolished next year. (Tòa nhà sẽ bị phá vào năm sau)
The data would be lost if the system crashed. (Dữ liệu sẽ bị mất nếu hệ thống sập)Bị động với modal HOÀN THÀNH (modal + have been + V3)
Dùng để nói về điều lẽ ra đã xảy ra / được cho là đã xảy ra trong quá khứ.
Subject + modal + have been + V3
| Modal | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| should have been | lẽ ra đã được... | The report should have been submitted yesterday. |
| must have been | chắc hẳn đã được... | The door must have been left open. |
| could have been | có thể đã được... | The accident could have been avoided. |
| might have been | có lẽ đã được... | The message might have been deleted by mistake. |
| can't have been | không thể đã được... | This letter can't have been written by him. |
The mistake should have been caught earlier.
(Lỗi lẽ ra đã phải được phát hiện sớm hơn)
The package must have been delivered to the wrong address.
(Bưu kiện chắc hẳn đã được giao nhầm địa chỉ)
The accident could have been prevented.
(Tai nạn đó có thể đã được ngăn chặn)So sánh: Bị động thường vs Bị động với modal
| Câu chủ động | Bị động thường | Bị động + modal |
|---|---|---|
| Someone must clean this room. | This room must be cleaned. | — |
| Somebody should fix the door. | The door should be fixed. | The door should have been fixed already. |
| They can solve the problem. | The problem can be solved. | The problem could have been solved earlier. |
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Môi trường làm việc
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | The deadline is tomorrow. Is the report ready? | Hạn chót là ngày mai. Báo cáo đã sẵn sàng chưa? |
| B | Not yet. It should be finished by tonight. | Chưa. Nó sẽ được hoàn thành tối nay. |
| A | Can it be submitted online? | Có thể nộp trực tuyến không? |
| B | Yes, it must be uploaded to the portal before midnight. | Có, nó phải được tải lên cổng thông tin trước nửa đêm. |
Hội thoại 2: Điều tra sự cố
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Someone accessed the system without permission. | Có người truy cập hệ thống mà không có quyền. |
| B | That's serious. Must the records be checked? | Nghiêm trọng đấy. Có phải kiểm tra hồ sơ không? |
| A | They must have been compromised. We need an audit. | Chúng chắc hẳn đã bị xâm phạm. Chúng ta cần kiểm toán. |
| B | The password should have been changed months ago. | Mật khẩu đáng lẽ phải được đổi từ nhiều tháng trước. |
Hội thoại 3: Tình huống giao thông
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | There was a bad accident on the highway. | Đã xảy ra tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc. |
| B | Is anyone hurt? | Có ai bị thương không? |
| A | Three people. They've been taken to hospital. The road might be closed for hours. | Ba người. Họ đã được đưa đến bệnh viện. Đường có thể bị đóng vài giờ. |
| B | That accident could have been avoided. The speed limit should be enforced more strictly. | Tai nạn đó có thể đã được tránh. Giới hạn tốc độ nên được thực thi nghiêm ngặt hơn. |
Bài tập
Bài tập 1: Viết lại câu dùng bị động + modal
- Someone must water these plants daily. → These plants _______________________
- They should submit the application before Friday. → The application _______________________
- You can access this service for free. → This service _______________________
- Someone might have taken the wrong file. → The wrong file _______________________
- They should have fixed the machine earlier. → The machine _______________________
Đáp án:
- must be watered daily.
- should be submitted before Friday.
- can be accessed for free.
- might have been taken.
- should have been fixed earlier.
Bài tập 2: Chọn đúng
- The results will _______ announced next week. (be / been / being)
- The door must _______ left open all night. (be / have been / being)
- This mistake could _______ avoided. (be / have been / been)
- New employees should _______ trained properly. (be / been / have)
- The contract might _______ signed already. (have been / be / been)
Đáp án: 1. be 2. have been 3. have been 4. be 5. have been
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Thuốc này không được để gần trẻ em.
- Vấn đề đó lẽ ra đã phải được giải quyết tuần trước.
- Tất cả khách hàng phải được phục vụ lịch sự.
- Email có thể đã bị gửi nhầm địa chỉ.
- Phòng sẽ được dọn dẹp trước 12 giờ.
Đáp án gợi ý:
- This medicine must not be kept near children.
- That problem should have been resolved last week.
- All customers must be served politely.
- The email might have been sent to the wrong address.
- The room will be cleaned before noon.
Lỗi hay mắc
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
Quên be | The work should done. | The work should be done. |
| Dùng V2 thay V3 | It must be wrote. | It must be written. |
| Nhầm modal perfect | It should have be done. | It should have been done. |
| Dùng sai modal | It can be happened. (happen không dùng bị động như vậy) | It could happen. / It might happen. |
Bài tập về nhà
- Viết 5 quy định của một nơi bạn biết (trường học, nơi làm việc, tòa nhà) — dùng bị động + modal.
- Viết 3 câu về những điều lẽ ra đã được làm tốt hơn trong một tình huống cụ thể (dùng
should have been,could have been). - Đọc một bài báo tiếng Anh và tìm 5 câu bị động + modal — giải thích nghĩa của mỗi câu.