Appearance
Câu Chẻ (Cleft Sentences)
Câu chẻ là cách tách một câu thành hai mệnh đề để nhấn mạnh một thành phần cụ thể. Đây là kỹ thuật rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh trình độ cao.
Tại sao gọi là "câu chẻ"?
Câu gốc được "chẻ ra" (split) thành hai phần để làm nổi bật thông tin quan trọng:
Câu gốc: John broke the window yesterday.
Câu chẻ — nhấn mạnh John: It was John who broke the window yesterday.
Câu chẻ — nhấn mạnh cửa sổ: It was the window that John broke yesterday.
Câu chẻ — nhấn mạnh thời gian: It was yesterday that John broke the window.Loại 1: IT-CLEFT
(Đã học sơ lược ở bài Cấu trúc nhấn mạnh — bài này đi sâu hơn)
It + be + [phần nhấn mạnh] + that/who/which + [phần còn lại]
Cấu trúc đầy đủ
| Nhấn mạnh | Liên từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người (chủ ngữ) | who (hoặc that) | It was Maria who won the prize. |
| Vật (chủ ngữ) | that | It was the fire alarm that woke everyone. |
| Tân ngữ | that | It was this book that changed my life. |
| Thời gian | that | It was in 1969 that man first walked on the moon. |
| Nơi chốn | that | It was at this café that they first met. |
| Lý do | that | It was because of you that I succeeded. |
Thì của be trong It-cleft
Thì của be phụ thuộc vào ngữ cảnh thời gian:
It IS your dedication that makes the difference. (hiện tại)
It WAS your dedication that made the difference. (quá khứ)
It WILL BE your dedication that makes the difference. (tương lai)Loại 2: WHAT-CLEFT (Pseudo-cleft)
What + [mệnh đề] + be + [thông tin nhấn mạnh]
Dùng để nhấn mạnh hành động, vật, hoặc tình trạng — thường nhấn mạnh thông tin ở cuối câu.
What I need is a good night's sleep.
(Điều tôi cần là một giấc ngủ ngon)
What surprised me most was his calm reaction.
(Điều khiến tôi ngạc nhiên nhất là phản ứng bình tĩnh của anh ấy)
What we should do is talk to the manager directly.
(Điều chúng ta nên làm là nói thẳng với quản lý)
What happened next was completely unexpected.
(Điều xảy ra tiếp theo là hoàn toàn bất ngờ)Đảo vị trí What-cleft
A good night's sleep is what I need.
His calm reaction was what surprised me most.Loại 3: ALL-CLEFT
All + [mệnh đề] + be + [thông tin nhấn mạnh]
Nghĩa: "Điều duy nhất…" — nhấn mạnh tính đơn giản hoặc hạn chế.
All I want is a cup of tea.
(Tất cả những gì tôi muốn chỉ là một tách trà)
All she did was smile.
(Tất cả những gì cô ấy làm chỉ là mỉm cười)
All I'm asking for is a chance.
(Tất cả những gì tôi xin chỉ là một cơ hội)So sánh các loại câu chẻ
| Loại | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| It-cleft | Nhấn mạnh người/vật/thời gian/nơi chốn cụ thể | It was Sarah who called. |
| What-cleft | Nhấn mạnh hành động hoặc điều cần/muốn | What I need is rest. |
| All-cleft | Nhấn mạnh tính đơn giản, giới hạn | All I want is peace. |
Câu chẻ trong văn nói
Trong hội thoại, câu chẻ thường được dùng để:
- Làm rõ hiểu lầm: No, it was Tuesday that we agreed on.
- Nhấn mạnh cảm xúc: It's you who makes me happy.
- Giải thích lý do: What worries me is his health.
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Làm rõ hiểu lầm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | So it was Dan who submitted the wrong report? | Vậy Dan là người nộp báo cáo sai à? |
| B | No! It was the finance team who sent the wrong version. Dan had nothing to do with it. | Không! Chính nhóm tài chính mới gửi bản sai. Dan không liên quan đến chuyện đó. |
| A | Ah, I see. When did this happen? | À, tôi hiểu rồi. Khi nào chuyện đó xảy ra? |
| B | It was during the audit last week that the mistake was discovered. | Chính trong buổi kiểm toán tuần trước mà sai sót đó được phát hiện. |
Hội thoại 2: Giải thích nhu cầu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | What do you want from this course? | Bạn muốn gì từ khóa học này? |
| B | What I'm hoping to improve is my writing. I can speak okay, but writing is weak. | Điều tôi hy vọng cải thiện là kỹ năng viết. Tôi nói được, nhưng viết còn yếu. |
| A | That's clear. What would help you most? | Rõ ràng đó. Điều gì sẽ giúp bạn nhiều nhất? |
| B | What I need is lots of feedback and practice with formal writing styles. | Điều tôi cần là nhiều phản hồi và luyện tập với văn phong trang trọng. |
Hội thoại 3: Kể chuyện
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | How did you end up living in Vietnam? | Bạn đến sống ở Việt Nam như thế nào? |
| B | It was a work opportunity that brought me here originally. | Chính một cơ hội công việc đã đưa tôi đến đây ban đầu. |
| A | And what made you stay? | Điều gì khiến bạn ở lại? |
| B | What made me stay was the people and the food! All I needed was a reason to call it home, and I found it. | Điều khiến tôi ở lại là con người và đồ ăn! Tất cả những gì tôi cần là lý do để gọi nơi này là nhà, và tôi đã tìm thấy. |
Bài tập
Bài tập 1: Tạo câu chẻ nhấn mạnh phần in đậm
- The manager approved the budget. (It-cleft) → _______________________
- I need more confidence. (What-cleft) → _______________________
- They met in Tokyo. (It-cleft) → _______________________
- I just want to be understood. (All-cleft) → _______________________
- The new policy caused confusion. (It-cleft) → _______________________
Đáp án:
- It was the manager who approved the budget.
- What I need is more confidence.
- It was in Tokyo that they met.
- All I want is to be understood.
- It was the new policy that caused confusion.
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống
- It _______ her voice _______ I recognized first.
- What _______ me was the silence after the storm.
- It _______ in this very room _______ the agreement was signed.
- All she _______ was nod and leave.
- What we _______ now is a clear plan.
Đáp án: 1. was / that 2. struck 3. was / that 4. did 5. need
Bài tập 3: Phân tích câu
Xác định loại câu chẻ và phần được nhấn mạnh:
- It was courage that saved them. → Loại: _______ / Nhấn mạnh: _______
- What I enjoy most is the process, not just the result. → Loại: _______ / Nhấn mạnh: _______
- All he said was goodbye. → Loại: _______ / Nhấn mạnh: _______
- It was during the war that the city was destroyed. → Loại: _______ / Nhấn mạnh: _______
Đáp án:
- It-cleft / lòng dũng cảm
- What-cleft / quá trình
- All-cleft / chỉ nói "goodbye"
- It-cleft / thời gian (trong chiến tranh)
Lỗi hay mắc
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
Bỏ be | What I need more practice. | What I need is more practice. |
Sai thì be trong It-cleft | It is yesterday that I saw him. | It was yesterday that I saw him. |
Dùng which cho người | It was John which called. | It was John who called. |
Dùng what-cleft sai cú pháp | What I need it is rest. | What I need is rest. |
Bài tập về nhà
- Viết 5 câu It-cleft về những sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam hoặc thế giới.
- Viết 5 câu What-cleft mô tả những điều bạn thực sự muốn/cần/ghét trong cuộc sống.
- Viết một đoạn văn ngắn (6–8 câu) kể lại một trải nghiệm đáng nhớ — dùng ít nhất 2 loại câu chẻ khác nhau.