Skip to content

Causative: Have / Get

Cấu trúc causative dùng khi bạn nhờ hoặc thuê người khác làm gì đó cho bạn — thay vì tự làm. Đây là cấu trúc rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày.


Causative là gì?

Causative = gây ra / làm cho / nhờ ai đó làm điều gì

Thay vì:

I repaired my car. (Tôi tự sửa xe)

Bạn nói:

I had my car repaired. (Tôi nhờ người sửa xe — tôi không tự làm)


Cấu trúc HAVE (chính thức hơn)

Subject + have + Object + Past Participle (V3)

Chủ ngữhaveTân ngữV3
Ihadmy haircut.
Shehasher nailsdone.
Wehadthe officecleaned.
Hewill havehis teethchecked.
I had my car serviced last week.
(Tôi đưa xe đi bảo dưỡng tuần trước)

She's having her apartment painted this weekend.
(Cô ấy đang cho người sơn căn hộ vào cuối tuần này)

They had the roof repaired after the storm.
(Họ nhờ người sửa mái nhà sau cơn bão)

Cấu trúc GET (thông dụng hơn trong văn nói)

Subject + get + Object + Past Participle (V3)

Get mang sắc thái nỗ lực hơn, không chính thức hơn so với have.

I need to get my laptop fixed.
(Tôi cần đem laptop đi sửa)

Can you get your hair cut before the interview?
(Bạn có thể cắt tóc trước buổi phỏng vấn không?)

She got her photos printed.
(Cô ấy đem ảnh đi in)

Have vs Get — So sánh

HAVEGET
Mức độ trang trọngTrang trọng hơnThông dụng trong văn nói
Sắc tháiBình thường, trung tínhHàm ý phải cố gắng sắp xếp
Ví dụI had my suit dry-cleaned.I got my suit dry-cleaned.

Trong thực tế, hai cấu trúc này thường thay thế được nhau — sự khác biệt không lớn.


Các thì của causative

ThìVí dụ
Hiện tại đơnI have my car washed every month.
Hiện tại tiếp diễnI am having my kitchen renovated.
Quá khứ đơnShe had her dress made in Paris.
Hiện tại hoàn thànhHave you had your eyes tested recently?
Tương laiI will have the documents delivered tomorrow.
Động từ khiếm khuyếtYou should have your blood tested.

Causative chủ động: Have/Get someone to do

Ngoài cấu trúc bị động trên, còn có cấu trúc chủ động — chỉ rõ người làm:

have + người + V nguyên mẫuget + người + to + V nguyên mẫu

I had the mechanic check the brakes.
(Tôi nhờ thợ máy kiểm tra phanh)

She got her son to carry the bags.
(Cô ấy nhờ con trai mang túi)

The boss had us work overtime.
(Sếp bắt chúng tôi làm thêm giờ)

Phân biệt:

  • I had my car repaired. (không biết ai sửa — quan trọng là kết quả)
  • I had the mechanic repair my car. (biết ai sửa — quan trọng là người làm)

Hội thoại mẫu

Hội thoại 1: Chuẩn bị cho sự kiện

Tiếng AnhTiếng Việt
AYour house looks amazing! Did you redecorate?Nhà bạn trông tuyệt quá! Bạn có trang trí lại không?
BYes! I had it painted and got new furniture delivered.Có! Tôi nhờ người sơn lại và đặt chuyển đồ nội thất mới về.
ADid you do any of it yourself?Bạn có tự làm gì không?
BJust the planning. I had a professional interior designer handle the rest.Chỉ lên kế hoạch thôi. Tôi nhờ chuyên gia thiết kế nội thất lo phần còn lại.

Hội thoại 2: Bảo dưỡng xe

Tiếng AnhTiếng Việt
AIs your car okay? It was making a weird noise.Xe bạn ổn không? Nó kêu tiếng lạ đó.
BI know. I need to get it checked at the garage.Tôi biết. Tôi cần đưa nó đi kiểm tra ở gara.
ADon't put it off too long.Đừng để lâu quá.
BYou're right. I'll have the mechanic look at it this weekend. I also need to get the tires changed.Đúng rồi. Tôi sẽ nhờ thợ xem vào cuối tuần này. Tôi cũng cần thay lốp.

Hội thoại 3: Sự kiện ở công ty

Tiếng AnhTiếng Việt
AHow's the conference preparation going?Việc chuẩn bị hội nghị thế nào rồi?
BBusy! We're having the venue decorated today, and I'm getting the catering sorted tomorrow.Bận lắm! Hôm nay chúng tôi nhờ người trang trí địa điểm, và ngày mai tôi lo phần ăn uống.
AWhat about the presentation?Còn bài thuyết trình thì sao?
BI had my assistant prepare the slides. I just need to review them.Tôi nhờ trợ lý chuẩn bị slide rồi. Tôi chỉ cần xem lại thôi.

Bài tập

Bài tập 1: Điền đúng dạng

  1. I need to _______ my passport _______ (renew).
  2. She _______ her photo _______ (take) at the studio yesterday.
  3. They are _______ the office _______ (clean) right now.
  4. You should _______ your eyes _______ (test) annually.
  5. He _______ the plumber _______ fix the leaking pipe. (chủ động — biết người làm)

Đáp án: 1. have/get ... renewed   2. had ... taken   3. having ... cleaned   4. have/get ... tested   5. had/got ... (to) fix

Bài tập 2: Viết lại câu dùng causative

  1. Someone cut my hair. → I had _______________________
  2. A technician is fixing my computer. → I'm getting _______________________
  3. The cleaners cleaned our office. → We had _______________________
  4. A designer will redesign our logo. → We will have _______________________
  5. Someone stole her wallet. (Không phải causative — cẩn thận!) → She had _______________________

Đáp án: 1. my hair cut   2. my computer fixed   3. our office cleaned   4. our logo redesigned   5. her wallet stolen (trường hợp đặc biệt — việc xảy ra không mong muốn)

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi vừa nhờ người cắt tóc xong.
  2. Bạn có nên đến bác sĩ kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  3. Cô ấy đang nhờ người may váy cưới.
  4. Chúng tôi cần nhờ người sửa lại hệ thống điện.
  5. Anh ấy nhờ thư ký soạn thảo hợp đồng.

Đáp án gợi ý:

  1. I just had my hair cut.
  2. You should have your health checked regularly.
  3. She's having her wedding dress made.
  4. We need to have the electrical system fixed.
  5. He had his secretary draft the contract.

Lỗi hay mắc

LỗiSaiĐúng
Dùng V nguyên mẫu thay V3I had my car repair.I had my car repaired.
Nhầm cấu trúc chủ động/bị độngI had fixed my car.I had my car fixed.
Nhầm get + to khi là cấu trúc bị độngI got my hair to cut.I got my hair cut.
Dùng make thay have/get khi nhờI made my car fixed.I had/got my car fixed.

Bài tập về nhà

  1. Liệt kê 5 dịch vụ bạn thường dùng (sửa xe, cắt tóc, in ấn…) và viết câu causative cho mỗi dịch vụ.
  2. Viết đoạn văn ngắn (5–6 câu) mô tả việc chuẩn bị cho một sự kiện (sinh nhật, chuyển nhà, tiệc) bằng cách dùng causative.
  3. So sánh: viết 3 cặp câu — một câu "tự làm" và một câu "nhờ người làm" — để thấy sự khác biệt trong nghĩa.

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt