Appearance
Mệnh Đề WISH
Wish là cách tiếng Anh diễn đạt ước muốn — về thực tế hiện tại, tiếc nuối quá khứ, hoặc mong đợi điều gì đó thay đổi. Cấu trúc wish khác tiếng Việt ở chỗ nó luôn lùi thì so với thực tế.
Tổng quan 3 loại WISH
| Loại WISH | Thời gian | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ước về hiện tại | Thực tế đang xảy ra, muốn khác đi | wish + Past Simple | I wish I were taller. |
| Tiếc về quá khứ | Điều đã xảy ra, muốn nó khác đi | wish + Past Perfect | I wish I had studied more. |
| Mong tương lai | Muốn ai đó / điều gì đó thay đổi | wish + would + V | I wish it would stop raining. |
Loại 1: Ước về hiện tại
wish + Past Simple (lùi một thì so với thực tế hiện tại)
| Ước muốn | Thực tế |
|---|---|
| I wish I were taller. | I'm not tall. |
| I wish I knew how to cook. | I don't know how to cook. |
| I wish she were here. | She's not here. |
| I wish I had more time. | I don't have much time. |
| I wish it weren't so cold. | It's very cold. |
Lưu ý: Trong câu
wish, động từbethường dùng were cho tất cả các ngôi (kể cả I, he, she) trong văn viết chính thức. Trong giao tiếp thường ngày, was cũng chấp nhận được.
Loại 2: Tiếc về quá khứ
wish + Past Perfect (lùi hai thì so với thực tế trong quá khứ)
| Ước muốn (tiếc nuối) | Thực tế đã xảy ra |
|---|---|
| I wish I had studied harder. | I didn't study hard. |
| I wish I hadn't said that. | I said something wrong. |
| I wish she had come to the party. | She didn't come. |
| I wish we had taken a photo. | We didn't take a photo. |
I wish I had listened to my parents.
(Tôi ước gì mình đã nghe lời cha mẹ — thực tế: tôi đã không nghe)
I wish I hadn't spent so much money.
(Tôi ước gì mình không tiêu nhiều tiền như vậy — thực tế: tôi đã tiêu rồi)Loại 3: Mong điều gì đó thay đổi (tương lai/hiện tại tiếp diễn)
wish + would + V nguyên mẫu
Dùng khi bạn muốn người khác hoặc tình huống bên ngoài thay đổi — thường hàm ý bực bội hoặc mong đợi.
I wish it would stop raining.
(Tôi mong trời ngừng mưa đi)
I wish she would call me back.
(Tôi mong cô ấy gọi lại)
I wish they would be quiet.
(Tôi mong họ im lặng đi)Không dùng
I wish I would— khi nói về ước muốn của chính mình ở tương lai, dùngI wish I couldhoặcI hope.
WISH vs IF ONLY
If only = phiên bản mạnh hơn, cảm xúc hơn của wish — thường dùng khi cảm xúc tiếc nuối hay thất vọng rất cao.
| Wish | If Only |
|---|---|
| I wish I were rich. | If only I were rich! |
| I wish I had studied. | If only I had studied! |
| I wish she would come. | If only she would come! |
WISH vs HOPE
| WISH | HOPE | |
|---|---|---|
| Dùng khi | Điều không thể hoặc khó xảy ra | Điều có thể xảy ra |
| Về tương lai | wish + would (mong ai đó thay đổi) | hope + present/will |
| Ví dụ | I wish I could fly. (không thể) | I hope it won't rain. (có thể) |
I wish I could speak 5 languages. (ước — khó thực hiện)
I hope the weather is nice tomorrow. (hy vọng — có thể xảy ra)Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Tiếc nuối về quá khứ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Any regrets from your student days? | Bạn có tiếc điều gì từ thời sinh viên không? |
| B | Loads! I wish I had studied abroad. I had the chance but turned it down. | Nhiều lắm! Tôi ước gì mình đã đi du học. Tôi đã có cơ hội nhưng từ chối. |
| A | Why didn't you? | Tại sao không? |
| B | I was scared. I wish I hadn't been so cautious back then. If only I could go back! | Tôi sợ. Tôi ước gì mình không thận trọng quá vào hồi đó. Giá mà có thể quay lại! |
Hội thoại 2: Ước muốn về hiện tại
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | You look exhausted. | Trông bạn mệt quá. |
| B | I am. I wish I didn't have to work so much. | Đúng vậy. Tôi ước gì mình không phải làm việc nhiều thế. |
| A | Is it always this busy? | Lúc nào cũng bận như vậy sao? |
| B | Lately yes. I wish I had more free time. And I wish my boss would stop sending emails at midnight! | Gần đây là vậy. Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn. Và tôi mong sếp ngừng gửi email lúc nửa đêm đi! |
Hội thoại 3: Mong điều gì đó thay đổi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | How's your neighbor situation? | Tình hình hàng xóm của bạn thế nào? |
| B | Awful. I wish they would turn down the music. It's 11pm! | Tệ lắm. Tôi mong họ vặn nhỏ nhạc đi. Đã 11 giờ tối rồi! |
| A | Have you talked to them? | Bạn đã nói chuyện với họ chưa? |
| B | Twice. I wish they would just respect other people. | Hai lần rồi. Tôi mong họ biết tôn trọng người khác. |
Bài tập
Bài tập 1: Chia động từ đúng
- I wish I _______ (be) better at mathematics.
- She wishes she _______ (not/say) those words.
- I wish it _______ (stop) raining so we could go out.
- They wish they _______ (take) more photos on the trip.
- I wish my phone _______ (work) properly!
Đáp án: 1. were 2. hadn't said 3. would stop 4. had taken 5. would work
Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh dùng wish
- Tôi ước gì mình nói tiếng Pháp.
- Tôi ước gì mình không ăn nhiều như vậy tối qua.
- Tôi mong anh ấy gọi điện sớm hơn.
- Giá mà tôi đã đến buổi tiệc đó!
- Tôi ước gì cuộc sống đơn giản hơn.
Đáp án gợi ý:
- I wish I spoke French.
- I wish I hadn't eaten so much last night.
- I wish he would call sooner.
- If only I had gone to that party!
- I wish life were simpler.
Bài tập 3: Chuyển đổi câu
- I'm not tall. (wish) → _______________________
- I didn't study. (wish) → _______________________
- She won't call. (wish) → _______________________
- They don't have money. (wish) → _______________________
- He didn't apologize. (if only) → _______________________
Đáp án:
- I wish I were tall.
- I wish I had studied.
- I wish she would call.
- They wish they had more money.
- If only he had apologized!
Lỗi hay mắc
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
Dùng would cho ước muốn hiện tại | I wish I would be taller. | I wish I were taller. |
| Dùng Past Simple cho tiếc nuối quá khứ | I wish I went to the party. | I wish I had gone to the party. |
Nhầm wish với hope cho điều có thể xảy ra | I wish it won't rain tomorrow. | I hope it won't rain tomorrow. |
Dùng I wish I would | I wish I would be more confident. | I wish I were more confident. / I wish I could be more confident. |
Bài tập về nhà
- Viết 5 điều bạn ước về cuộc sống hiện tại (wish + Past Simple).
- Viết 5 điều bạn tiếc về quá khứ (wish + Past Perfect).
- Viết một đoạn nhật ký (5–7 câu) về một ngày không suôn sẻ, dùng
wishvàif onlyđể thể hiện cảm xúc.