Appearance
Cấu Trúc Nhấn Mạnh (Emphasis / Cleft Structures)
Tiếng Anh có nhiều cách nhấn mạnh một phần thông tin trong câu — thay vì chỉ dùng giọng điệu khi nói. Bài này học hai kỹ thuật chính: It-cleft và What-cleft.
Tại sao cần cấu trúc nhấn mạnh?
Hai câu sau có cùng nghĩa cơ bản, nhưng khác nhau về trọng tâm thông tin:
John broke the window.
It was John who broke the window. (nhấn mạnh: chính John, không phải ai khác)
It was the window that John broke. (nhấn mạnh: cái cửa sổ, không phải vật khác)
Cấu trúc 1: IT-CLEFT
It + be + [thông tin nhấn mạnh] + that/who + phần còn lại
| Muốn nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ (người) | It was Sarah who called the police. |
| Chủ ngữ (vật) | It was the noise that woke me up. |
| Tân ngữ | It was the report that he submitted late. |
| Trạng ngữ thời gian | It was yesterday that I heard the news. |
| Trạng ngữ nơi chốn | It was in Paris that they first met. |
Quy tắc dùng who/that:
- Dùng who khi nhấn mạnh người
- Dùng that khi nhấn mạnh vật, thời gian, nơi chốn (hoặc cũng có thể dùng
whocho người)
Ví dụ thêm
Tom designed this building.
→ It was Tom who designed this building. (nhấn mạnh: chính Tom)
→ It was this building that Tom designed. (nhấn mạnh: tòa nhà này)
I bought the coffee this morning.
→ It was I who bought the coffee. (chính tôi mua)
→ It was this morning that I bought the coffee. (sáng nay, không phải lúc khác)
→ It was the coffee that I bought. (cà phê, không phải trà)Cấu trúc 2: WHAT-CLEFT (Pseudo-cleft)
What + [mệnh đề] + be + [thông tin nhấn mạnh]
Hoặc đảo lại: [Thông tin nhấn mạnh] + be + what + [mệnh đề]
What I need is more time.
(Điều tôi cần là nhiều thời gian hơn)
What surprised me was his reaction.
(Điều khiến tôi ngạc nhiên là phản ứng của anh ấy)
What she did was unacceptable.
(Điều cô ấy làm là không thể chấp nhận được)
What I hate about winter is the cold.
(Điều tôi ghét về mùa đông là cái lạnh)Nhấn mạnh bằng DO/DOES/DID
Trong câu khẳng định, thêm do/does/did trước động từ chính để nhấn mạnh:
I do understand your point.
(Tôi thực sự hiểu quan điểm của bạn — nhấn mạnh: thực sự hiểu)
She does work hard!
(Cô ấy thực sự làm việc chăm chỉ!)
I did send the email — check your spam folder.
(Tôi đã gửi email rồi đó — kiểm tra thư rác đi)Nhấn mạnh bằng INVERSION (đảo ngữ — xem thêm bài Đảo ngữ)
Never have I seen such a beautiful sunset.
Not only is she smart, but she's also kind.(Cấu trúc đảo ngữ chi tiết ở bài tiếp theo)
So sánh: câu thường vs câu nhấn mạnh
| Câu thường | Câu nhấn mạnh | Trọng tâm |
|---|---|---|
| John called me. | It was John who called me. | Chính John |
| He broke the vase. | It was the vase that he broke. | Cái bình |
| I need rest. | What I need is rest. | Điều cần là nghỉ ngơi |
| The food surprised me. | What surprised me was the food. | Điều gây ngạc nhiên |
| She did apologize. | She did apologize. | Nhấn mạnh: đã xin lỗi rồi |
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Làm rõ thông tin
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Was it Mike who spilled the coffee? | Mike là người đổ cà phê à? |
| B | No! It was Tom who knocked it over. Mike wasn't even there. | Không! Tom mới là người làm đổ. Mike còn không ở đó nữa. |
| A | Oh, I see. What happened exactly? | À, tôi hiểu rồi. Chuyện gì xảy ra vậy? |
| B | It was during the meeting that it happened. Tom reached for his phone and knocked the cup over. | Chuyện xảy ra trong buổi họp. Tom với lấy điện thoại và làm đổ cốc. |
Hội thoại 2: Nhấn mạnh cảm xúc
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Do you like your new job? | Bạn có thích công việc mới không? |
| B | What I love about it is the flexibility. I can work from anywhere. | Điều tôi thích nhất là sự linh hoạt. Tôi có thể làm việc ở bất kỳ đâu. |
| A | Any downsides? | Có điểm trừ nào không? |
| B | What I find challenging is the lack of team interaction. It can get lonely. | Điều tôi thấy thách thức là thiếu tương tác nhóm. Đôi khi cô đơn lắm. |
Hội thoại 3: Bảo vệ quan điểm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | I don't think you sent the report. | Tôi không nghĩ bạn đã gửi báo cáo. |
| B | I did send it! It was on Tuesday that I emailed it to you. | Tôi đã gửi rồi! Chính thứ Ba tôi đã email cho bạn. |
| A | Let me check… Oh, it went to spam. Sorry! | Để tôi kiểm tra… Ôi, nó vào thư rác. Xin lỗi! |
| B | It's okay. What matters now is that you've seen it. | Không sao. Điều quan trọng bây giờ là bạn đã xem nó rồi. |
Bài tập
Bài tập 1: Viết lại câu dùng It-cleft (nhấn mạnh phần in đậm)
- John designed this logo. → It was _______________________
- She met him in London. → It was _______________________
- I need more practice. (dùng What-cleft) → What _______________________
- The delay caused the problem. → It was _______________________
- He wants your support. (dùng What-cleft) → What _______________________
Đáp án:
- It was John who designed this logo.
- It was in London that she met him.
- What I need is more practice.
- It was the delay that caused the problem.
- What he wants is your support.
Bài tập 2: Dùng DO/DOES/DID để nhấn mạnh
- I understand you. (nhấn mạnh) → _______________________
- She likes the idea. (nhấn mạnh) → _______________________
- I paid the bill. (nhấn mạnh — ai đó nghi ngờ) → _______________________
Đáp án:
- I do understand you.
- She does like the idea.
- I did pay the bill.
Bài tập 3: Phân tích câu
Xác định phần được nhấn mạnh trong mỗi câu:
- It was the noise that kept me awake. → nhấn mạnh: _______
- What I enjoy most is reading. → nhấn mạnh: _______
- It was she who told the truth. → nhấn mạnh: _______
- I did finish the task on time! → nhấn mạnh: _______
Đáp án: 1. tiếng ồn 2. việc đọc sách 3. chính cô ấy 4. đã thực sự hoàn thành
Lỗi hay mắc
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
Dùng which thay that/who | It was John which called. | It was John who called. |
Bỏ be trong what-cleft | What I need more time. | What I need is more time. |
Sai thì be trong it-cleft | It is yesterday that I saw him. | It was yesterday that I saw him. |
| Nhầm vị trí nhấn mạnh | It was broke the window John. | It was John who broke the window. |
Bài tập về nhà
- Viết 5 câu It-cleft về những sự kiện trong cuộc sống của bạn.
- Viết 5 câu What-cleft mô tả những điều bạn thích/ghét/cần.
- Viết một đoạn tranh luận ngắn (4–6 câu) — dùng ít nhất 2 cấu trúc nhấn mạnh để bảo vệ quan điểm của bạn.