Appearance
Collocations Phổ Biến (Common Collocations)
Collocations là cách từ ngữ kết hợp tự nhiên với nhau. Người bản ngữ không nói "make homework" mà nói "do homework". Học collocations giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.
Collocations là gì?
Collocation = sự kết hợp từ (word partnership)
Một số từ luôn đi với nhau, và dùng từ khác nghe sẽ "lạc" hoặc sai:
| ✅ Đúng | ❌ Sai |
|---|---|
| do homework | make homework |
| take a photo | make a photo |
| heavy rain | strong rain |
| fast food | quick food |
Người bản ngữ không nghĩ về quy tắc — họ "nghe" được collocation tự nhiên.
Collocations với MAKE vs DO
Hai động từ này gây nhầm lẫn nhất cho người học.
MAKE = tạo ra, sản xuất, thực hiện
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định |
| make a mistake | mắc lỗi |
| make a choice | lựa chọn |
| make progress | tiến bộ |
| make an effort | nỗ lực |
| make money | kiếm tiền |
| make a promise | hứa |
| make an appointment | hẹn gặp |
| make a suggestion | đưa ra gợi ý |
| make a complaint | phàn nàn |
DO = thực hiện, làm (công việc, hành động)
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| do homework | làm bài tập |
| do business | làm ăn |
| do exercise | tập thể dục |
| do the housework | làm việc nhà |
| do research | nghiên cứu |
| do a favor | giúp đỡ |
| do your best | cố gắng hết sức |
| do the dishes | rửa bát |
Collocations với HAVE, TAKE, BREAK
HAVE
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| have breakfast/lunch/dinner | ăn sáng/trưa/tối |
| have a shower | tắm vòi hoa sen |
| have a bath | tắm bồn |
| have a party | tổ chức tiệc |
| have a good time | vui vẻ |
| have fun | vui chơi |
| have a look | xem |
| have a rest | nghỉ ngơi |
| have a conversation | trò chuyện |
TAKE
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| take a photo | chụp ảnh |
| take a break | nghỉ giải lao |
| take a seat | ngồi xuống |
| take an exam | thi |
| take notes | ghi chép |
| take medicine | uống thuốc |
| take a shower | tắm |
| take time | tốn thời gian |
| take part in | tham gia |
BREAK
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| break a promise | thất hứa |
| break a record | phá kỷ lục |
| break the law | phạm pháp |
| break the rules | vi phạm quy tắc |
| break the ice | phá băng (khởi đầu câu chuyện) |
| break someone's heart | làm ai đó đau lòng |
| break the news | thông báo tin tức |
Collocations với CATCH, PAY, KEEP
CATCH
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| catch a bus | bắt xe buýt |
| catch a train | bắt tàu |
| catch a cold | bị cảm |
| catch fire | bốc cháy |
| catch sight of | nhìn thấy |
| catch someone's attention | thu hút sự chú ý |
PAY
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| pay attention | chú ý |
| pay a bill | thanh toán hóa đơn |
| pay a compliment | khen ngợi |
| pay a fine | nộp phạt |
| pay a visit | ghé thăm |
| pay the price | trả giá |
KEEP
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| keep a promise | giữ lời hứa |
| keep a secret | giữ bí mật |
| keep in touch | giữ liên lạc |
| keep calm | giữ bình tĩnh |
| keep quiet | giữ im lặng |
| keep a diary | viết nhật ký |
Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| heavy rain | mưa to |
| strong wind | gió mạnh |
| strong coffee | cà phê đậm |
| light rain | mưa nhỏ |
| high quality | chất lượng cao |
| low price | giá rẻ |
| big disappointment | thất vọng lớn |
| deep sleep | ngủ say |
| fast food | đồ ăn nhanh |
| quick meal | bữa ăn nhanh |
Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb)
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| deeply regret | hối hận sâu sắc |
| highly recommend | giới thiệu nhiệt tình |
| completely agree | hoàn toàn đồng ý |
| strongly believe | tin tưởng mạnh mẽ |
| badly need | cần gấp |
| fully understand | hiểu hoàn toàn |
Bài tập
Bài 1: Điền MAKE hoặc DO
- ______ a decision
- ______ homework
- ______ money
- ______ a mistake
- ______ business
- ______ an effort
- ______ the dishes
- ______ a promise
- ______ research
- ______ progress
Bài 2: Chia collocation đúng
- (take / have) a photo
- (make / do) a favor
- (pay / give) attention
- (catch / get) a cold
- (keep / hold) a secret
Bài 3: Viết lại câu dùng collocation
- She created a mistake. → She ______.
- He did a photo. → He ______.
- I want to maintain contact. → I want to ______.
Đáp án
Bài 1
- make, 2. do, 3. make, 4. make, 5. do, 6. make, 7. do, 8. make, 9. do, 10. make
Bài 2
- take a photo, 2. do a favor, 3. pay attention, 4. catch a cold, 5. keep a secret
Bài 3
- made a mistake
- took a photo
- keep in touch
Lời khuyên học Collocations
- Học theo cụm, không học từ đơn lẻ — ghi nhớ "do homework", không chỉ "do" và "homework"
- Đọc nhiều — báo, sách, phim để "nghe" collocation tự nhiên
- Ghi chép collocations — tạo notebook riêng
- Tập đặt câu — dùng collocation trong câu hoàn chỉnh
- Sử dụng AI Chat — hỏi bot để được thêm ví dụ và luyện tập
Tài liệu tham khảo
- English Collocations in Use (Cambridge)
- Oxford Collocations Dictionary
- Corpus-based learning apps (Sketch Engine)