Skip to content

Bài 2: Chào hỏi & Tạm biệt

Trong bài này, bạn sẽ học cách chào hỏi và tạm biệt tự nhiên trong các tình huống khác nhau.

Chào hỏi theo thời gian

Tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtDùng khi nào
Good morningChào buổi sángTrước 12 giờ trưa
Good afternoonChào buổi chiều12 giờ - 18 giờ
Good eveningChào buổi tốiSau 18 giờ

Lưu ý: "Good night" chỉ dùng khi tạm biệt vào buổi tối hoặc chúc ngủ ngon, KHÔNG dùng để chào khi gặp nhau.

Chào hỏi thông thường (dùng bất kỳ lúc nào)

Tiếng AnhNghĩa / Độ trang trọng
HelloXin chào (lịch sự, phổ biến nhất)
HiChào (thân mật, dùng với bạn bè)
HeyÊ / Chào (rất thân mật, chỉ người quen)

Hỏi thăm sức khỏe

Tiếng AnhNghĩa / Độ trang trọng
How are you?Bạn có khỏe không? (lịch sự)
How are you doing?Dạo này bạn thế nào?
How's it going?Mọi thứ ổn không? (thân mật)
What's up?Có gì mới không? (rất thân mật)
How have you been?Dạo này bạn ra sao? (chưa gặp lâu)

Cách trả lời

Trả lờiNghĩa / Độ trang trọng
I'm fine, thank you.Tôi khỏe, cảm ơn. (lịch sự)
I'm good, thanks.Tôi ổn, cảm ơn.
Not bad.Không tệ lắm.
Pretty good!Khá ổn!
Great!Tuyệt vời!
So so.Bình thường.
Could be better.Cũng tạm. (ý là không tốt lắm)

Quan trọng: Sau khi trả lời, hãy hỏi lại: "And you?" hoặc "How about you?" để thể hiện sự quan tâm.

Tạm biệt

Tạm biệt theo thời gian / hoàn cảnh

Tiếng AnhNghĩa / Cách dùng
GoodbyeTạm biệt (trang trọng, ít dùng)
Bye!Tạm biệt! (phổ biến nhất)
Goodbye, have a nice day!Tạm biệt, chúc một ngày tốt lành!
See you!Hẹn gặp lại!
See you later!Gặp lại sau nhé!
See you soon!Sớm gặp lại!
See you tomorrow!Mai gặp nhé!
See you next week!Tuần sau gặp nhé!
Take care!Bảo trọng!
Have a nice weekend!Chúc cuối tuần vui vẻ!
Have a good one!Chúc một ngày tốt lành! (thân mật, Mỹ)

Tạm biệt theo ngữ cảnh

Ngữ cảnhCách nói
Tạm biệt trước khi đi ngủGood night! / Sweet dreams!
Tạm biệt khi ra về sau buổi tiệcIt's getting late, I should go now. / Thanks for having me.
Tạm biệt khi phải đi sớmI have to run now. / I'd better get going.
Tạm biệt với đồng nghiệp cuối tuầnHave a nice weekend! / See you on Monday!
Tạm biệt trước đi nghỉ mátEnjoy your vacation! / Have a great trip!

Các cụm từ hữu ích khi tạm biệt

Tiếng AnhNghĩa
Keep in touch!Giữ liên lạc nhé!
Don't be a stranger!Đừng tránh mặt nhé! (ý: hãy thường xuyên liên lạc)
I'll call you later.Tôi sẽ gọi bạn sau.
Text me when you get home.Nhắn tin cho tôi khi về đến nhà.
Let's hang out again soon.Hẹn gặp lại sớm nhé.
It was nice meeting you.Rất vui được gặp bạn. (lần đầu gặp)
It was nice seeing you again.Rất vui gặp lại bạn.

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Gặp người mới

A: Hello! My name is Tom. What's your name?
   (Xin chào! Tên tôi là Tom. Bạn tên gì?)

B: Hi Tom! I'm Lan. Nice to meet you.
   (Chào Tom! Tôi là Lan. Rất vui được gặp bạn.)

A: Nice to meet you too, Lan. Where are you from?
   (Tôi cũng rất vui, Lan. Bạn đến từ đâu?)

B: I'm from Vietnam. How about you?
   (Tôi từ Việt Nam. Còn bạn?)

A: I'm from the US. It was nice meeting you, Lan. See you later!
   (Tôi từ Mỹ. Rất vui được gặp bạn, Lan. Hẹn gặp lại!)

B: See you, Tom!
   (Gặp lại, Tom!)

Tình huống 2: Gặp người quen hàng ngày

A: Good morning, Mai! How are you today?
   (Chào buổi sáng, Mai! Hôm nay bạn khỏe không?)

B: I'm good, thanks! How are you doing?
   (Tôi ổn, cảm ơn! Dạo này bạn thế nào?)

A: Pretty good! How was your weekend?
   (Khá ổn! Cuối tuần của bạn thế nào?)

B: It was great! I went to the beach.
   (Tuyệt! Tôi đã đi biển.)

A: That sounds nice! Well, I need to go now. See you later!
   (Nghe hay đấy! À, tôi phải đi rồi. Hẹn gặp lại!)

B: See you! Have a nice day!
   (Gặp lại! Chúc một ngày tốt lành!)

Tình huống 3: Tạm biệt sau buổi tiệc

A: Oh, look at the time! It's already 11 PM.
   (Ôi, xem giờ nào! Đã 11 giờ tối rồi.)

B: Time flies! It's getting late.
   (Thời gian trôi nhanh thật! Đã muộn rồi.)

A: Yeah, I'd better get going. Thank you for inviting me!
   (Ừ, tôi phải đi đây. Cảm ơn đã mời tôi!)

B: You're welcome! It was great having you here.
   (Không có chi! Rất vui khi có bạn ở đây.)

A: See you soon! Keep in touch!
   (Sớm gặp lại! Giữ liên lạc nhé!)

B: Definitely! Take care!
   (Chắc chắn rồi! Bảo trọng!)

Tình huống 4: Tạm biệt đồng nghiệp cuối tuần

A: It's Friday! Another week is over.
   (Đã thứ Sáu! Một tuần nữa kết thúc.)

B: Yeah, finally! Do you have any plans for the weekend?
   (Ừ, cuối cùng rồi! Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?)

A: Not really. Just relaxing at home. How about you?
   (Không có. Chỉ nghỉ ngơi ở nhà. Còn bạn?)

B: I'm going hiking with some friends on Saturday.
   (Tôi sẽ đi leo núi với bạn bè thứ Bảy.)

A: That sounds fun! Have a nice weekend!
   (Nghe vui đấy! Chúc cuối tuần vui vẻ!)

B: Thanks! You too! See you on Monday!
   (Cảm ơn! Cũng chúc bạn! Thứ Hai gặp nhé!)

Bài tập luyện

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp

  1. Good ______! (trưa)
  2. ______ you later! (Hẹn gặp lại)
  3. ______ nice meeting you. (Rất vui gặp bạn)
  4. Have a ______ day! (tốt lành)
  5. It's ______ late. I should go now. (muộn)

Bài tập 2: Ghép lời chào với tình huống phù hợp

  • Good morning → a) 14:00
  • Good afternoon → b) 08:00
  • Good evening → c) 20:00
  • Good night → d) đi ngủ

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống trong hội thoại

A: Hi! I'm John. __________?
B: Hi John! I'm Mary. __________!
A: __________! Where are you from?
B: I'm from Canada. How about you?
A: I'm from Australia. __________ later, Mary!
B: __________, John!

Đáp án bài tập 1:

  1. afternoon | 2. See | 3. It was | 4. nice | 5. getting

Đáp án bài tập 2:

  1. b | 2. a | 3. c | 4. d

Đáp án bài tập 3:

A: Hi! I'm John. What's your name?
B: Hi John! I'm Mary. Nice to meet you!
A: Nice to meet you too! Where are you from?
B: I'm from Canada. How about you?
A: I'm from Australia. See you later, Mary!
B: See you, John!

Lỗi hay mắc

Lỗi saiĐúngGiải thích
"Good night!" (khi gặp nhau tối)"Good evening!"Good night chỉ dùng khi chia tay/đi ngủ
"I am fine" (ngắt lạnh)"I'm fine, thanks. And you?"Luôn hỏi lại để thể hiện sự lịch sự
"Bye bye" (người lớn)"Bye!""Bye bye" nghe trẻ con, người lớn dùng "Bye!"
"Hello" lúc nào cũng được"Hi" với bạn bèHello quá trang trọng với người thân

Mẹo ghi nhớ

  • Good morning/afternoon/evening = theo giờ trong ngày
  • See you + later/tomorrow/soon/next week = tùy khi nào gặp lại
  • Luôn hỏi lại "And you?" hoặc "How about you?" sau khi được hỏi thăm
  • Keep in touch! = Giữ liên lạc (rất hữu ích khi tạm biệt)

Bài tập về nhà

  1. Luyện nói các lời chào và tạm biệt trước gương
  2. Ghi âm và nghe lại giọng nói của bạn
  3. Thử chào hỏi bằng tiếng Anh với ít nhất 3 người bạn bè khác nhau
  4. Học thuộc ít nhất 5 cách chào hỏi và 5 cách tạm biệt

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt