Appearance
Bài 3: Hỏi đường & Chỉ đường
Trong bài này, bạn sẽ học cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh - một kỹ năng cực kỳ hữu ích khi đi du lịch hoặc ở thành phố mới.
Cách hỏi đường
Câu hỏi cơ bản
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Excuse me, where is [địa điểm]? | Xin lỗi, [địa điểm] ở đâu? |
| Can you tell me how to get to [địa điểm]? | Bạn có thể cho tôi biết cách đến [địa điểm] không? |
| Could you show me the way to [địa điểm]? | Bạn có thể chỉ đường đến [địa điểm] cho tôi không? |
| Is there a [địa điểm] near here? | Có [địa điểm] nào gần đây không? |
| How far is [địa điểm] from here? | [Địa điểm] cách đây bao xa? |
| How long does it take to get to [địa điểm]? | Mất bao lâu để đến [địa điểm]? |
Lưu ý: Luôn bắt đầu bằng "Excuse me" để thể hiện sự lịch sự.
Các từ chỉ vị trí
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| next to | ngay bên cạnh |
| across from / opposite | đối diện |
| between | ở giữa |
| behind | phía sau |
| in front of | phía trước |
| near | gần |
| far from | xa |
| on the corner of | ở góc |
| at the end of [đường] | ở cuối [đường] |
Chỉ hướng đi
Các động từ chỉ hướng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| go | đi |
| walk | đi bộ |
| turn | rẽ |
| cross | băng qua |
| go straight | đi thẳng |
| go back | quay lại |
Hướng chỉ đường
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| go straight | đi thẳng |
| turn left | rẽ trái |
| turn right | rẽ phải |
| turn around | quay đầu |
| go past [địa điểm] | đi qua [địa điểm] |
| go along [đường] | đi dọc theo [đường] |
| cross the street | băng qua đường |
| take the first/second/third left/right | rẽ trái/phải thứ nhất/hai/ba |
| keep going | tiếp tục đi |
| stop when you see [địa điểm] | dừng lại khi bạn thấy [địa điểm] |
Các đơn vị khoảng cách
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It's very close. | Nó rất gần. |
| It's nearby. | Nó ở gần đây. |
| It's about 100 meters. | Khoảng 100 mét. |
| It's about 5 minutes on foot. | Khoảng 5 phút đi bộ. |
| It's about 10 minutes by car. | Khoảng 10 phút đi ô tô. |
| It's about 2 kilometers. | Khoảng 2 km. |
| It's not far. | Không xa lắm. |
| It's quite far. | Khá xa. |
Cách trả lời khi bạn không biết đường
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I'm sorry, I don't know. | Xin lỗi, tôi không biết. |
| I'm not from here. | Tôi không phải người ở đây. |
| I'm not familiar with this area. | Tôi không quen khu vực này. |
| You can ask someone else. | Bạn có thể hỏi người khác. |
| Sorry, I can't help you. | Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn. |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Hỏi đường đến bệnh viện
A: Excuse me! Can you tell me how to get to the hospital?
(Xin lỗi! Bạn có thể cho tôi biết cách đến bệnh viện không?)
B: Sure! Go straight for about 200 meters, then turn left at the traffic light.
(Chắc chắn rồi! Đi thẳng khoảng 200 mét, rồi rẽ trái ở đèn giao thông.)
A: Turn left at the traffic light. Okay.
(Rẽ trái ở đèn giao thông. Được.)
B: Yes. Then walk past the bank and you'll see the hospital on your right.
(Đúng. Sau đó đi qua ngân hàng và bạn sẽ thấy bệnh viện ở bên phải.)
A: How far is it from here?
(Nó cách đây bao xa?)
B: About 10 minutes on foot.
(Khoảng 10 phút đi bộ.)
A: Thank you very much!
(Cảm ơn rất nhiều!)
B: You're welcome!
(Không có chi!)Tình huống 2: Hỏi đường đến nhà ga
A: Excuse me, where is the train station?
(Xin lỗi, nhà ga ở đâu?)
B: It's not far from here. Walk down this street and take the second right.
(Nó không xa lắm. Đi xuống con đường này và rẽ phải thứ hai.)
A: Walk down this street and take the second right. Got it.
(Đi xuống con đường này và rẽ phải thứ hai. Đã hiểu.)
B: Yes. Keep going for about 5 minutes and you'll see the station on your left.
(Đúng. Tiếp tục đi khoảng 5 phút và bạn sẽ thấy nhà ga ở bên trái.)
A: Is there any landmark near the station?
(Có địa điểm nổi bật nào gần nhà ga không?)
B: Yes, there's a big supermarket right across from it.
(Có, có một siêu thị lớn ngay đối diện.)
A: Great, thank you!
(Tuyệt, cảm ơn!)
B: No problem!
(Không có gì!)Tình huống 3: Người không biết đường
A: Excuse me, could you show me the way to the museum?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường đến bảo tàng cho tôi không?)
B: I'm sorry, I'm not from here. I'm a tourist.
(Xin lỗi, tôi không phải người ở đây. Tôi là khách du lịch.)
A: Oh, I see. Do you know where I can ask?
(Ồ, tôi hiểu. Bạn có biết tôi có thể hỏi ở đâu không?)
B: Maybe you can ask that police officer over there.
(Có lẽ bạn có thể hỏi viên cảnh sát kia.)
A: That's a good idea. Thank you anyway!
(Ý kiến hay đấy. Dù gì cũng cảm ơn bạn!)
B: No problem! Good luck!
(Không có gì! Chúc may mắn!)Tình huống 4: Hỏi về khoảng cách
A: Excuse me, is there a pharmacy near here?
(Xin lỗi, có nhà thuốc nào gần đây không?)
B: Yes, there is. It's on Main Street.
(Có. Nó ở phố Main.)
A: How do I get there?
(Tôi đi như thế nào?)
B: Turn right at the next corner and go straight for about 300 meters. It's next to the cafe.
(Rẽ phải ở góc tiếp theo và đi thẳng khoảng 300 mét. Nó ngay bên cạnh quán cafe.)
A: How far is it from here?
(Nó cách đây bao xa?)
B: It's very close. About 5 minutes on foot.
(Rất gần. Khoảng 5 phút đi bộ.)
A: Thank you so much!
(Cảm ơn rất nhiều!)
B: You're welcome!
(Không có chi!)Các địa điểm thường gặp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| hospital | bệnh viện |
| train station | nhà ga |
| bus stop | trạm xe buýt |
| airport | sân bay |
| hotel | khách sạn |
| restaurant | nhà hàng |
| bank | ngân hàng |
| supermarket | siêu thị |
| pharmacy | nhà thuốc |
| post office | bưu điện |
| school | trường học |
| library | thư viện |
| museum | bảo tàng |
| park | công viên |
| toilet | nhà vệ sinh |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền từ chỉ vị trí
- The hotel is _______ the bank. (ngay bên cạnh)
- The station is _______ the school. (đối diện)
- The park is _______ the restaurant and the cafe. (ở giữa)
- My house is _______ yours. (gần)
- The supermarket is _______ from here. (xa)
Bài tập 2: Ghép câu hỏi với câu trả lời phù hợp
- Where is the hospital? → a) Go straight and turn right.
- How do I get to the bank? → b) It's about 10 minutes on foot.
- How far is the park from here? → c) It's next to the school.
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
A: Excuse me, ______ is the post office?
B: Go ______ for about 100 meters, then turn ______ at the traffic light.
A: Okay. How ______ is it?
B: About 5 minutes on ______.
A: Thank you very much!
B: You're ______!Đáp án bài tập 1:
- next to | 2. opposite / across from | 3. between | 4. near | 5. far
Đáp án bài tập 2:
- c | 2. a | 3. b
Đáp án bài tập 3:
A: Excuse me, where is the post office?
B: Go straight for about 100 meters, then turn right at the traffic light.
A: Okay. How far is it?
B: About 5 minutes on foot.
A: Thank you very much!
B: You're welcome!Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "Where is the hospital?" (không nói xin lỗi) | "Excuse me, where is the hospital?" | Luôn bắt đầu bằng "Excuse me" |
| "Turn to the left" | "Turn left" | Không dùng "to" sau "turn" |
| "Go to straight" | "Go straight" | Không dùng "to" sau "go" khi nói đi thẳng |
| "How far is it?" (khi người đang chỉ đường) | "How long does it take?" | Hỏi về thời gian thay vì khoảng cách |
Mẹo ghi nhớ
- Excuse me = Xin lỗi (luôn bắt đầu bằng từ này)
- Turn left/right = Rẽ trái/phải (không dùng "to")
- Go straight = Đi thẳng (không dùng "to")
- On foot / By car = Đi bộ / Đi ô tô
Bài tập về nhà
- Luyện nói các câu hỏi đường trước gương
- Học thuộc ít nhất 10 địa điểm bằng tiếng Anh
- Thử hỏi đường bằng tiếng Anh khi đi du lịch
- Tạo bản đồ khu vực bạn sống và thực hành chỉ đường bằng tiếng Anh