Skip to content

Bài 1: Giới thiệu bản thân

Trong bài này, bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân một cách tự tin và tự nhiên trong các tình huống giao tiếp.

Cấu trúc giới thiệu bản thân cơ bản

Phiên bản 1: Giới thiệu đầy đủ

Hi, my name is [Tên].
I'm from [Thành phố, Quốc gia].
I'm a [Nghề nghiệp].
I'm [tuổi] years old.
I live in [nơi bạn đang sống].

Ví dụ:

Hi, my name is Mai.
I'm from Hanoi, Vietnam.
I'm a teacher.
I'm 28 years old.
I live in Ho Chi Minh City.

Phiên bản 2: Giới thiệu ngắn gọn (thường dùng hơn)

Hi, I'm [Tên].
I'm from [Thành phố].
I work as a [Nghề nghiệp].
Nice to meet you!

Ví dụ:

Hi, I'm Hung.
I'm from Da Nang.
I work as an engineer.
Nice to meet you!

Hỏi và trả lời về thông tin cá nhân

Câu hỏiTrả lời
What's your name?My name is [Tên]. / I'm [Tên].
Where are you from?I'm from [Thành phố].
What do you do?I'm a [Nghề nghiệp]. / I work as a [Nghề nghiệp].
How old are you?I'm [số] years old.
Where do you live?I live in [nơi ở].
What do you like doing?I like [hoạt động].
What are your hobbies?My hobbies are [sở thích 1, 2, 3].

Giới thiệu về sở thích

Cấu trúc nói về sở thích

I like [hoạt động].
I enjoy [hoạt động].
I love [hoạt động].
I'm interested in [hoạt động].
My hobby is [hoạt động].

Ví dụ:

I like reading books.
I enjoy cooking.
I love traveling.
I'm interested in photography.
My hobby is playing guitar.

Các từ để bổ sung thông tin

  • I'm good at [hoạt động] = Tôi giỏi về...
  • I'm bad at [hoạt động] = Tôi không giỏi về...
  • I'm learning to [hoạt động] = Tôi đang học để...
  • I used to [hoạt động] = Tôi từng...
  • I want to [hoạt động] = Tôi muốn...

Ví dụ:

I'm good at swimming.
I'm bad at drawing.
I'm learning to speak English.
I used to play football.
I want to learn cooking.

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Giới thiệu bản thân tại một sự kiện

A: Hi, I don't think we've met. I'm Sarah.
   (Chào, tôi nghĩ chúng ta chưa từng gặp. Tôi là Sarah.)

B: Hi Sarah! Nice to meet you. I'm Minh.
   (Chào Sarah! Rất vui gặp bạn. Tôi là Minh.)

A: Nice to meet you too, Minh. What do you do?
   (Tôi cũng rất vui, Minh. Bạn làm nghề gì?)

B: I work as a software engineer. What about you?
   (Tôi làm kỹ sư phần mềm. Còn bạn?)

A: I'm a marketing manager. Where are you from?
   (Tôi là quản lý marketing. Bạn đến từ đâu?)

B: I'm from Hanoi, but now I live in Ho Chi Minh City.
   (Tôi từ Hà Nội, nhưng giờ sống ở TP.HCM.)

A: That's interesting! What do you like doing in your free time?
   (Thú vị đấy! Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)

B: I enjoy playing tennis and reading books. How about you?
   (Tôi thích chơi tennis và đọc sách. Còn bạn?)

A: I love traveling and photography.
   (Tôi thích du lịch và nhiếp ảnh.)

Tình huống 2: Hỏi về sở thích

A: What are your hobbies?
   (Sở thích của bạn là gì?)

B: I like swimming and playing badminton. How about you?
   (Tôi thích bơi và chơi cầu lông. Còn bạn?)

A: I'm interested in cooking. I enjoy making new dishes.
   (Tôi quan tâm đến nấu ăn. Tôi thích làm món mới.)

B: Are you good at cooking?
   (Bạn có giỏi nấu ăn không?)

A: Not really, but I'm learning. I want to improve my cooking skills.
   (Không lắm, nhưng tôi đang học. Tôi muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn.)

B: That's great! Maybe you can teach me someday.
   (Tuyệt! Lúc nào có thể dạy tôi.)

Các ngành nghề thông dụng

Tiếng AnhNghĩa
teachergiáo viên
doctorbác sĩ
engineerkỹ sư
nursey tá
accountantkế toán
programmer / software engineerlập trình viên
designernhà thiết kế
managerquản lý
chefđầu bếp
lawyerluật sư
studenthọc sinh / sinh viên
businessman / businesswomandoanh nhân

Các sở thích thông dụng

Tiếng AnhNghĩa
reading booksđọc sách
listening to musicnghe nhạc
watching moviesxem phim
playing sportschơi thể thao
travelingdu lịch
cookingnấu ăn
photographynhiếp ảnh
paintingvẽ tranh
singinghát
dancingnhảy
playing [the] guitar / pianochơi đàn guitar / piano
gardeninglàm vườn

Bài tập luyện

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. What's your ______? I'm Lan.
  2. Where are you ______? I'm from Vietnam.
  3. What do you ______? I'm a teacher.
  4. How ______ are you? I'm 25 years old.
  5. Where do you ______? I live in Hanoi.
  6. I like ______ (read) books.
  7. I enjoy ______ (play) football.

Bài tập 2: Hoàn thành câu giới thiệu bản thân

Dùng thông tin sau: Tên: Hung / Đến từ: Da Nang / Nghề nghiệp: engineer / Sở thích: swimming, reading

Hi, _______________
I'm from _______________
I work as _______________
In my free time, I like _______________

Bài tập 3: Viết đoạn giới thiệu bản thân

Viết 5-7 câu giới thiệu bản thân của bạn.

Đáp án bài tập 1:

  1. name | 2. from | 3. do | 4. old | 5. live | 6. reading | 7. playing

Đáp án bài tập 2:

Hi, I'm Hung.
I'm from Da Nang.
I work as an engineer.
In my free time, I like swimming and reading.

Lỗi hay mắc

Lỗi saiĐúngGiải thích
"I am engineer.""I'm an engineer."Với nghề nghiệp số ít, cần dùng "a" hoặc "an"
"I am 25 year old.""I'm 25 years old."Years luôn là số nhiều
"I like swim.""I like swimming."Sau "like" dùng V-ing (gerund)
"I come from Vietnam""I'm from Vietnam"Cả hai đều đúng, nhưng "I'm from" phổ biến hơn khi giới thiệu

Mẹo ghi nhớ

  • Học cấu trúc: "I'm [tên], I'm from [nơi], I work as [nghề], I like [sở thích]"
  • Luôn dùng "I" (chữ hoa) khi nói về bản thân
  • Sau "like", "enjoy", "love" luôn dùng động từ có đuôi -ing
  • Khi nói nghề nghiệp số ít, nhớ thêm "a" hoặc "an"

Bài tập về nhà

  1. Luyện nói to trước gương đoạn giới thiệu bản thân ít nhất 10 lần
  2. Ghi âm lại giọng nói của bạn và nghe lại để kiểm tra
  3. Học thuộc ít nhất 10 sở thích bằng tiếng Anh
  4. Thử giới thiệu bản thân cho một người bạn bè bằng tiếng Anh

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt