Appearance
Bài 9: Tặng quà & Biết ơn
Trong bài này, bạn sẽ học cách tặng quà và bày tỏ lòng biết ơn bằng tiếng Anh.
Tặng quà
Cách nói khi tặng quà
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| This is for you. | Cái này dành cho bạn. |
| Here's a gift for you. | Đây là một món quà cho bạn. |
| I have something for you. | Tôi có một cái gì đó cho bạn. |
| I got this for you. | Tôi đã mua cái này cho bạn. |
| I bought this for you. | Tôi đã mua cái này cho bạn. |
| I hope you like it. | Tôi hy vọng bạn thích nó. |
| It's not much, but I hope you like it. | Không nhiều lắm, nhưng tôi hy vọng bạn thích nó. |
| I thought you'd like this. | Tôi nghĩ bạn sẽ thích cái này. |
Ví dụ:
This is for you. Happy birthday!
Here's a gift for you. I hope you like it.
I got this for you. I saw it and thought of you.Cảm ơn
Cách nói cảm ơn
| Tiếng Anh | Nghĩa / Độ lịch sự |
|---|---|
| Thank you. | Cảm ơn. |
| Thanks. | Cảm ơn. (thân mật) |
| Thank you very much. | Cảm ơn rất nhiều. |
| Thanks a lot. | Cảm ơn rất nhiều. |
| Many thanks. | Cảm ơn nhiều. |
| I really appreciate it. | Tôi thực sự trân trọng điều này. |
| I really appreciate your help. | Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn. |
| That's very kind of you. | Bạn thật tốt bụng. |
| You're so thoughtful. | Bạn thật chu đáo. |
| You're so generous. | Bạn thật hào phóng. |
Câu trả lời khi được cảm ơn
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| You're welcome. | Không có chi. |
| You're very welcome. | Không có chi gì. (trang trọng hơn) |
| No problem. | Không vấn đề gì. |
| No problem at all. | Không vấn đề gì cả. |
| Don't mention it. | Đừng nhắc đến. |
| My pleasure. | Vui lòng của tôi. |
| It's my pleasure. | Là niềm vui của tôi. |
| Anytime. | Bất cứ lúc nào. |
| Glad I could help. | Vui vì tôi có thể giúp. |
| Happy to help. | Vui vì được giúp. |
Biết ơn vì sự giúp đỡ
Cảm ơn vì sự giúp đỡ
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Thank you for your help. | Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. |
| Thanks for helping me. | Cảm ơn vì đã giúp tôi. |
| I appreciate your help. | Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn. |
| Thank you for everything. | Cảm ơn vì mọi thứ. |
| I couldn't have done it without you. | Tôi không thể làm được nếu không có bạn. |
| Your help means a lot to me. | Sự giúp đỡ của bạn rất quan trọng với tôi. |
| Thanks for your support. | Cảm ơn vì sự ủng hộ của bạn. |
| Thank you for being there for me. | Cảm ơn vì đã ở bên cạnh tôi. |
Chúc mừng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Congratulations! | Chúc mừng! |
| Congratulations on your achievement! | Chúc mừng vì thành tích của bạn! |
| Well done! | Làm tốt lắm! |
| Good job! | Làm tốt! |
| Great job! | Làm rất tốt! |
| You did it! | Bạn đã làm được! |
| I'm so proud of you! | Tôi tự hào về bạn! |
| Way to go! | Tiếp tục đi! |
Chúc mừng các sự kiện
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Happy birthday! | Chúc mừng sinh nhật! |
| Happy New Year! | Chúc mừng năm mới! |
| Merry Christmas! | Chúc Giáng sinh vui vẻ! |
| Happy Anniversary! | Chúc kỷ niệm vui vẻ! |
| Happy graduation! | Chúc mừng tốt nghiệp! |
| Happy wedding! | Chúc đám cưới vui vẻ! |
| Best wishes! | Chúc mọi điều tốt đẹp! |
| All the best! | Chúc mọi điều tốt đẹp! |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Tặng quà sinh nhật
A: Happy birthday, Lan!
(Chúc mừng sinh nhật, Lan!)
B: Thank you, Minh!
(Cảm ơn, Minh!)
A: Here's a gift for you. I hope you like it.
(Đây là một món quà cho bạn. Tôi hy vọng bạn thích nó.)
B: Oh, you shouldn't have! Let me open it.
(Ôi, bạn không cần đâu! Để tôi mở.)
...
B: Wow! This is beautiful! I love it. Thank you so much!
(Uoa! Cái này đẹp đấy! Tôi thích nó. Cảm ơn rất nhiều!)
A: I'm glad you like it. I saw it and thought of you.
(Tôi vui vì bạn thích nó. Tôi thấy nó và nghĩ đến bạn.)
B: You're so thoughtful. Thank you again.
(Bạn thật chu đáo. Cảm ơn lần nữa.)
A: You're welcome!
(Không có chi!)Tình huống 2: Cảm ơn vì sự giúp đỡ
A: Thank you so much for helping me move yesterday. I really appreciate it.
(Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi dọn nhà hôm qua. Tôi thực sự trân trọng.)
B: No problem! It was my pleasure.
(Không vấn đề gì! Là niềm vui của tôi.)
A: I couldn't have done it without you. You're such a good friend.
(Tôi không thể làm được nếu không có bạn. Bạn đúng là một người bạn tốt.)
B: Anytime. That's what friends are for.
(Bất cứ lúc nào. Đó là lý do chúng ta là bạn bè.)
A: Let me treat you to dinner tonight as a thank you.
(Để tôi mời bạn ăn tối tối nay như lời cảm ơn.)
B: That's very kind of you, but you don't have to.
(Bạn thật tốt bụng, nhưng bạn không cần đâu.)
A: I insist. How about 7 PM?
(Tôi cứ thế. 7 giờ tối thì sao?)
B: Alright then. Thank you!
(Được vậy. Cảm ơn!)Tình huống 3: Chúc mừng thành tích
A: Congratulations on your promotion!
(Chúc mừng vì sự thăng chức của bạn!)
B: Thank you so much! I'm really happy about it.
(Cảm ơn rất nhiều! Tôi thực sự vui về điều đó.)
A: You deserve it. You've worked so hard.
(Bạn xứng đáng. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ.)
B: Thanks. It's been a lot of effort, but it's worth it.
(Cảm ơn. Đã tốn nhiều công sức, nhưng đáng.)
A: We should celebrate! Let me take you out for dinner.
(Chúng ta nên ăn mừng! Để tôi mời bạn đi ăn tối.)
B: That sounds great! Thank you.
(Nghe hay đấy! Cảm ơn.)
A: My pleasure. Congratulations again!
(Vui lòng của tôi. Chúc mừng lần nữa!)Tình huống 4: Cảm ơn một người lạ
A: Excuse me, you dropped your wallet.
(Xin lỗi, bạn làm rơi ví của mình.)
B: Oh! Thank you so much! I didn't even notice.
(Ôi! Cảm ơn rất nhiều! Tôi thậm chí không nhận ra.)
A: You're welcome. I saw it fall out of your pocket.
(Không có chi. Tôi thấy nó rơi khỏi túi của bạn.)
B: You're so kind. Thank you for bringing it to me.
(Bạn thật tốt bụng. Cảm ơn vì đã mang lại cho tôi.)
A: No problem. I know how stressful it is to lose something important.
(Không vấn đề gì. Tôi biết mất một cái gì quan trọng thì căng thẳng thế nào.)
B: Thank you again. You're a very honest person.
(Cảm ơn lần nữa. Bạn là một người rất trung thực.)
A: You're welcome. Have a great day!
(Không có chi. Chúc một ngày tốt lành!)Tình huống 5: Chúc mừng năm mới
A: Happy New Year!
(Chúc mừng năm mới!)
B: Happy New Year to you too!
(Chúc mừng năm mới cho bạn nữa!)
A: Thank you for being such a great friend this year.
(Cảm ơn vì đã là một người bạn tuyệt vời trong năm nay.)
B: Thank you for everything too. I really appreciate our friendship.
(Cảm ơn vì mọi thứ nữa. Tôi thực sự trân trọng tình bạn của chúng ta.)
A: Here's to a wonderful new year together!
(Nâng ly cho một năm mới tuyệt vời cùng nhau!)
B: Cheers! I hope this year brings you happiness and success.
(Dô! Tôi hy vọng năm nay mang đến cho bạn hạnh phúc và thành công.)
A: Thank you! Same to you!
(Cảm ơn! Cũng mong điều đó cho bạn!)Các dịp tặng quà thường gặp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| birthday | sinh nhật |
| wedding | đám cưới |
| anniversary | kỷ niệm |
| graduation | tốt nghiệp |
| Christmas | Giáng sinh |
| New Year | năm mới |
| Valentine's Day | Valentine |
| Mother's Day | Ngày của Mẹ |
| Father's Day | Ngày của Cha |
| housewarming | khánh thành nhà mới |
| farewell | tiễn biệt |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- This is for you. I hope you ______ it. (thích)
- Thank you very ______. (nhiều)
- You're ______. (không có chi)
- I really ______ your help. (trân trọng)
- ______ on your promotion! (chúc mừng)
- Happy ______! (sinh nhật)
Bài tập 2: Ghép câu với câu trả lời
- Here's a gift for you. → a) Congratulations!
- Thank you for your help. → b) Thank you so much! I love it!
- You did a great job! → c) You're welcome!
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
A: Happy birthday, John!
B: Thank you, Sarah!
A: Here's a gift for you. I hope you ______ it.
B: Oh, you ______ have! Let me open it.
...
B: Wow! It's beautiful! Thank you so much.
A: I'm glad you ______ it.
B: You're so ______. Thank you again.
A: You're welcome!Đáp án bài tập 1:
- like | 2. much | 3. welcome | 4. appreciate | 5. Congratulations | 6. birthday
Đáp án bài tập 2:
- b | 2. c | 3. a
Đáp án bài tập 3:
A: Happy birthday, John!
B: Thank you, Sarah!
A: Here's a gift for you. I hope you like it.
B: Oh, you shouldn't have! Let me open it.
...
B: Wow! It's beautiful! Thank you so much.
A: I'm glad you like it.
B: You're so thoughtful. Thank you again.
A: You're welcome!Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "Thank you very." | "Thank you very much." | Luôn dùng "much" sau "very" khi nói cảm ơn |
| "You're welcome." (ngắn quá) | "You're very welcome." | "Very welcome" nghe lịch sự hơn trong tình huống trang trọng |
| "Thanks you." | "Thank you." | Đúng là "Thank you", không phải "Thanks you" |
Mẹo ghi nhớ
- "This is for you. I hope you like it." = Đây là cho bạn. Tôi hy vọng bạn thích nó.
- "Thank you very much." = Cảm ơn rất nhiều. (lịch sự hơn "Thanks")
- "You're welcome." = Không có chi. (phổ biến nhất)
- "I really appreciate it." = Tôi thực sự trân trọng. (biết ơn sâu sắc)
- "Congratulations!" = Chúc mừng! (cho thành tích)
Bài tập về nhà
- Luyện nói các câu cảm ơn trước gương
- Luyện nói các câu chúc mừng
- Thử tặng một món quà nhỏ cho người bạn bè và nói bằng tiếng Anh
- Ghi âm giọng nói và nghe lại để cải thiện phát âm