Skip to content

Bài 10: Giải quyết vấn đề giao tiếp

Trong bài cuối cùng này, bạn sẽ học cách giải quyết các vấn đề giao tiếp thường gặp khi nói tiếng Anh.

Yêu cầu nói chậm hơn

Tiếng AnhNghĩa
Could you speak more slowly, please?Bạn có thể nói chậm hơn không?
Can you speak a bit slower?Bạn có thể nói chậm một chút không?
Please speak more slowly.Vui lòng nói chậm hơn.
I'm sorry, I didn't catch that.Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
Could you repeat that?Bạn có thể nhắc lại không?

Ví dụ:

Could you speak more slowly, please? I'm still learning English.
Can you repeat that? I didn't hear you clearly.

Yêu cầu nói to hơn

Tiếng AnhNghĩa
Could you speak louder, please?Bạn có thể nói to hơn không?
Can you speak up a bit?Bạn có thể nói to một chút không?
I can't hear you very well.Tôi không nghe rõ lắm.
It's hard to hear you.Khó nghe bạn.

Yêu cầu nhắc lại

Tiếng AnhNghĩa
Could you repeat that, please?Bạn có thể nhắc lại không?
Can you say that again?Bạn có thể nói lại không?
Sorry, I didn't hear you.Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
Pardon?Xin lỗi? (ngắn gọn)
What did you say?Bạn nói gì?

Hỏi về ý nghĩa

Tiếng AnhNghĩa
What does [từ] mean?[Từ] có nghĩa là gì?
Can you explain that?Bạn có thể giải thích không?
Could you explain that again?Bạn có thể giải thích lại không?
I don't understand.Tôi không hiểu.
I'm not sure I understand.Tôi không chắc mình hiểu.
What do you mean?Bạn có ý gì?
I'm confused.Tôi bị rối.
Can you give me an example?Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

Nói rằng bạn đang học tiếng Anh

Tiếng AnhNghĩa
I'm still learning English.Tôi vẫn đang học tiếng Anh.
My English is not very good.Tiếng Anh của tôi không rất tốt.
I'm not fluent in English yet.Tôi chưa lưu loát tiếng Anh.
English is not my first language.Tiếng Anh không phải tiếng đầu tiên của tôi.
Could you use simpler words?Bạn có thể dùng từ đơn giản hơn không?

Yêu cầu viết ra

Tiếng AnhNghĩa
Could you write that down for me?Bạn có thể viết ra cho tôi không?
Can you spell that?Bạn có thể đánh vần không?
How do you spell that?Làm sao đánh vần cái đó?
Could you show me?Bạn có thể chỉ cho tôi không?

Xin lỗi vì sai sót

Tiếng AnhNghĩa
Sorry, I made a mistake.Xin lỗi, tôi đã sai.
I meant to say...Tôi định nói...
I'm sorry, I said it wrong.Xin lỗi, tôi đã nói sai.
Let me correct myself.Để tôi tự sửa lại.
What I meant was...Điều tôi có ý là...

Thể hiện sự lắng nghe

Tiếng AnhNghĩa
I see.Tôi hiểu.
I understand.Tôi hiểu.
Got it.Đã hiểu.
Oh, I see now.Ôi, tôi hiểu rồi.
Right, okay.Được, ừ.
I follow you.Tôi theo kịp bạn.
I get it now.Tôi hiểu rồi.

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Yêu cầu nói chậm hơn

A: Hi! How are you doing today? I heard you're learning English.
   (Chào! Bạn thế nào hôm nay? Tôi nghe nói bạn đang học tiếng Anh.)

B: Hi! Yes, I'm still learning. Could you speak more slowly, please?
   (Chào! Vâng, tôi vẫn đang học. Bạn có thể nói chậm hơn không?)

A: Oh, sure! I'm sorry. How about now?
   (Ôi, chắc chắn rồi! Tôi xin lỗi. Thế nào bây giờ?)

B: That's better, thank you. What did you say about learning English?
   (Tốt hơn rồi, cảm ơn. Bạn nói gì về việc học tiếng Anh?)

A: I said, I heard you're learning English. That's great!
   (Tôi nói, tôi nghe nói bạn đang học tiếng Anh. Tuyệt vời!)

B: Thank you! Yes, I'm trying my best.
   (Cảm ơn! Vâng, tôi đang cố gắng hết sức.)

Tình huống 2: Yêu cầu nhắc lại

A: The meeting will be held at the conference room at 3 PM.
   (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng hội nghị lúc 3 giờ chiều.)

B: I'm sorry, I didn't catch that. Could you repeat that, please?
   (Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể nhắc lại không?)

A: Sure. The meeting will be at the conference room at 3 PM.
   (Chắc chắn. Cuộc họp sẽ tại phòng hội nghị lúc 3 giờ chiều.)

B: Conference room at 3 PM. Got it. Thank you.
   (Phòng hội nghị lúc 3 giờ chiều. Đã hiểu. Cảm ơn.)

A: No problem!
   (Không vấn đề gì!)

Tình huống 3: Hỏi về ý nghĩa

A: We need to be proactive about this project.
   (Chúng ta cần chủ động về dự án này.)

B: I'm sorry, I don't understand. What does "proactive" mean?
   (Xin lỗi, tôi không hiểu. "Proactive" có nghĩa là gì?)

A: "Proactive" means taking action before a problem happens.
   ("Proactive" nghĩa là hành động trước khi vấn đề xảy ra.)

B: Oh, I see now. So we should plan ahead?
   (Ôi, tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta nên lên kế hoạch trước?)

A: Exactly! You got it!
   (Chính xác! Bạn hiểu rồi!)

Tình huống 4: Yêu cầu dùng từ đơn giản

A: The implementation of this initiative will facilitate the optimization of our workflow.
   (Việc triển khai sáng kiến này sẽ tạo điều kiện cho việc tối ưu hóa quy trình làm việc của chúng ta.)

B: I'm sorry, my English is not very good. Could you use simpler words?
   (Xin lỗi, tiếng Anh của tôi không rất tốt. Bạn có thể dùng từ đơn giản hơn không?)

A: Oh, of course! Let me explain again. This will help us work better.
   (Ôi, chắc chắn rồi! Để tôi giải thích lại. Cái này sẽ giúp chúng ta làm việc tốt hơn.)

B: Thank you! That's much easier to understand.
   (Cảm ơn! Điều đó dễ hiểu hơn nhiều.)

Tình huống 5: Xin lỗi vì sai sót

A: When did you move to this city?
   (Bạn chuyển đến thành phố này khi nào?)

B: I move here last year.
   (Tôi chuyển đến đây năm ngoái.) [sai:应为 moved]

A: Last year? Okay.
   (Năm ngoài? Được.)

B: Oh, sorry! I made a mistake. I meant to say, I MOVED here last year.
   (Ôi, xin lỗi! Tôi đã sai. Tôi định nói, tôi CHUYỂN đến đây năm ngoái.)

A: That's okay! I understood what you meant.
   (Không sao! Tôi hiểu ý của bạn.)

B: Thank you for understanding.
   (Cảm ơn vì đã hiểu.)

Tình huống 6: Yêu cầu viết ra

A: Here's the information about the event: www.example.com/event.
   (Đây là thông tin về sự kiện: www.example.com/event.)

B: Could you write that down for me, please?
   (Bạn có thể viết ra cho tôi không?)

A: Sure, let me write it down. Here you go.
   (Chắc chắn, để tôi viết ra. Đây rồi.)

B: Thank you! Can you spell the website name?
   (Cảm ơn! Bạn có thể đánh vần tên trang web không?)

A: W-W-W dot E-X-A-M-P-L-E dot C-O-M.
   (W-W-W chấm E-X-A-M-P-L-E chấm C-O-M.)

B: Thank you very much!
   (Cảm ơn rất nhiều!)

Các cụm từ hữu ích khác

Tiếng AnhNghĩa
One moment, please.Một chút, ạ.
Just a second.Một giây thôi.
Give me a moment.Cho tôi một chút.
Let me think.Để tôi suy nghĩ.
Can you wait a moment?Bạn có thể đợi một chút không?
I'll be right back.Tôi sẽ quay lại ngay.
Hold on, please.Đợi một chút, ạ.

Bài tập luyện

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

  1. Could you speak more ______, please? (chậm)
  2. Could you ______ that, please? (nhắc lại)
  3. What does this ______ mean? (từ)
  4. I don't ______. (hiểu)
  5. Could you write that ______ for me? (ra)
  6. Sorry, I made a ______. (sai)

Bài tập 2: Ghép câu vấn đề với câu giải quyết

  1. I didn't catch that. → a) Sure! The meeting is at 3 PM.
  2. What does "efficient" mean? → b) "Efficient" means doing things quickly and well.
  3. Can you write it down? → c) Could you repeat that, please?

Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại

A: The event will take place at the ______ hall.
B: I'm sorry, I didn't catch that. Could you ______ that, please?
A: Sure. The event will be at the community hall at 5 PM.
B: Community hall at 5 PM. ______ it.
A: Also, you need to bring your ID.
B: I'm sorry, I don't ______. What does ID mean?
A: ID means identification. Like your passport or driver's license.
B: Oh, I ______ now. Thank you.
A: No problem!

Đáp án bài tập 1:

  1. slowly | 2. repeat | 3. word | 4. understand | 5. down | 6. mistake

Đáp án bài tập 2:

  1. c | 2. b | 3. a

Đáp án bài tập 3:

A: The event will take place at the community hall.
B: I'm sorry, I didn't catch that. Could you repeat that, please?
A: Sure. The event will be at the community hall at 5 PM.
B: Community hall at 5 PM. Got it.
A: Also, you need to bring your ID.
B: I'm sorry, I don't understand. What does ID mean?
A: ID means identification. Like your passport or driver's license.
B: Oh, I see now. Thank you.
A: No problem!

Lỗi hay mắc

Lỗi saiĐúngGiải thích
"Please slow down." (quá thô lỗ)"Could you speak more slowly, please?"Luôn dùng cấu trúc lịch sự hơn
"I no understand.""I don't understand."Đúng là "don't", không phải "no"
"What you mean?""What do you mean?"Luôn dùng trợ động từ "do" trong câu hỏi

Mẹo ghi nhớ

  • "Could you...?" = Bạn có thể...? (lịch sự hơn "Can you")
  • "Could you speak more slowly?" = Nói chậm hơn nhé
  • "Could you repeat that?" = Nhắc lại nhé
  • "What does [từ] mean?" = [Từ] có nghĩa là gì?
  • "I'm still learning English." = Tôi vẫn đang học tiếng Anh (giải thích khi không hiểu)

Bài tập về nhà

  1. Luyện nói các câu yêu cầu nói chậm hơn trước gương
  2. Thử nói "I'm still learning English" khi bạn không hiểu
  3. Luyện nói "Could you repeat that?" khi bạn không nghe rõ
  4. Ghi âm giọng nói và nghe lại để cải thiện phát âm

Chúc mừng bạn đã hoàn thành khóa Speaking! Bạn đã học 10 bài về kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày để cải thiện khả năng nói của mình. Good luck and keep practicing!

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt