Appearance
Bài 5: Mua sắm & Thương lượng
Trong bài này, bạn sẽ học cách mua sắm và thương lượng giá cả trong tiếng Anh.
Tìm đồ cần mua
Hỏi về vị trí hàng hóa
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Where can I find [sản phẩm]? | Tôi có thể tìm [sản phẩm] ở đâu? |
| Do you have [sản phẩm]? | Bạn có [sản phẩm] không? |
| Is [sản phẩm] available? | [Sản phẩm] có sẵn không? |
| Where is the [sản phẩm] section? | Khu vực [sản phẩm] ở đâu? |
| Can you show me where [sản phẩm] is? | Bạn có thể chỉ cho tôi xem [sản phẩm] ở đâu không? |
Ví dụ:
Where can I find the shoes?
Do you have this shirt in size M?
Where is the electronics section?Hỏi về giá
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How much is this? | Cái này bao nhiêu? |
| How much does it cost? | Nó giá bao nhiêu? |
| What's the price? | Giá là bao nhiêu? |
| How much are these? | Những cái này bao nhiêu? (số nhiều) |
Thương lượng giá
Yêu cầu giảm giá
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Can you give me a discount? | Bạn có thể giảm giá cho tôi không? |
| Is there any discount? | Có giảm giá không? |
| Can you lower the price? | Bạn có thể giảm giá không? |
| That's too expensive. | Cái đó quá đắt. |
| Can I get a better price? | Tôi có thể có giá tốt hơn không? |
| What's the best price you can offer? | Giá tốt nhất bạn có thể đưa là bao nhiêu? |
| Can you do 10 dollars? | Bạn có thể lấy 10 đô la không? |
Đưa ra giá
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How about [giá]? | [Giá] thì sao? |
| Can you do [giá]? | Bạn có thể lấy [giá] không? |
| Would you accept [giá]? | Bạn có chấp nhận [giá] không? |
Phản hồi khi thương lượng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| That's a fair price. | Đó là giá công bằng. |
| I'll take it. | Tôi sẽ mua nó. |
| Let me think about it. | Để tôi suy nghĩ. |
| Sorry, that's too expensive. | Xin lỗi, cái đó quá đắt. |
| That's a good deal. | Đó là một thương vụ tốt. |
| No, thank you. | Không, cảm ơn. |
Hỏi về kích thước, màu sắc, chất lượng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Do you have this in [size/color]? | Bạn có cái này [size/màu] không? |
| What sizes do you have? | Bạn có size nào? |
| What colors are available? | Màu nào có sẵn? |
| Is it good quality? | Nó chất lượng tốt không? |
| Is it made of [chất liệu]? | Nó làm bằng [chất liệu] gì? |
| Does it come with [phụ kiện]? | Nó đi kèm với [phụ kiện] không? |
Kích thước (Sizes)
| Size | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| S | Small | Nhỏ |
| M | Medium | Vừa |
| L | Large | Lớn |
| XL | Extra Large | Rất lớn |
Màu sắc
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| red | đỏ |
| blue | xanh dương |
| green | xanh lá |
| yellow | vàng |
| black | đen |
| white | trắng |
| brown | nâu |
| orange | cam |
| purple | tím |
| pink | hồng |
| gray | xám |
Hỏi về bảo hành & đổi trả
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Does it have a warranty? | Nó có bảo hành không? |
| How long is the warranty? | Bảo hành bao lâu? |
| Can I return it if there's a problem? | Tôi có thể trả lại nó nếu có vấn đề không? |
| What's your return policy? | Chính sách đổi trả của bạn là gì? |
| Can I exchange it? | Tôi có thể đổi nó không? |
Thanh toán
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I'll take it. | Tôi sẽ mua nó. |
| I'll buy it. | Tôi sẽ mua nó. |
| I'll pay by cash. | Tôi sẽ trả bằng tiền mặt. |
| I'll pay by credit card. | Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng. |
| Do you accept credit cards? | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| Can I pay by mobile payment? | Tôi có thể trả bằng thanh toán di động không? |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Mua quần áo
Salesperson: Can I help you?
(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
You: Yes, I'm looking for a shirt.
(Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo.)
Salesperson: What color would you like?
(Bạn thích màu nào?)
You: Do you have this in blue?
(Bạn có cái này màu xanh không?)
Salesperson: Let me check. Yes, we have blue. What size do you need?
(Để tôi xem. Có, chúng tôi có màu xanh. Bạn cần size nào?)
You: I need size M.
(Tôi cần size M.)
Salesperson: Here you go. Would you like to try it on?
(Đây rồi. Bạn có muốn thử không?)
You: Yes, please. Where is the fitting room?
(Vâng, ạ. Phòng thử đồ ở đâu?)
Salesperson: It's over there.
(Ở kia đó.)
...
You: How much is it?
(Nó bao nhiêu?)
Salesperson: It's 30 dollars.
(30 đô la.)
You: Can you give me a discount?
(Bạn có thể giảm giá cho tôi không?)
Salesperson: Sorry, we can't give a discount on this item.
(Xin lỗi, chúng tôi không thể giảm giá món này.)
You: Okay, I'll take it.
(Được, tôi sẽ mua nó.)Tình huống 2: Thương lượng tại chợ
You: How much is this bag?
(Cái túi này bao nhiêu?)
Seller: It's 50 dollars.
(50 đô la.)
You: That's too expensive. Can you lower the price?
(Cái đó quá đắt. Bạn có thể giảm giá không?)
Seller: How much would you like to pay?
(Bạn muốn trả bao nhiêu?)
You: What about 30 dollars?
(30 đô la thì sao?)
Seller: I can't do 30. How about 40?
(Tôi không thể lấy 30. 40 thì sao?)
You: That's still a bit expensive. Can you do 35?
(Vẫn hơi đắt. Bạn có thể lấy 35 không?)
Seller: Alright, I'll give it to you for 35.
(Được, tôi sẽ bán cho bạn giá 35.)
You: Great, I'll take it!
(Tuyệt, tôi sẽ mua nó!)Tình huống 3: Mua giày
Salesperson: Hi! Can I help you find something?
(Chào! Tôi có thể giúp bạn tìm gì không?)
You: Yes, I'm looking for running shoes.
(Vâng, tôi đang tìm giày chạy bộ.)
Salesperson: What size do you wear?
(Bạn đi size nào?)
You: I wear size 42.
(Tôi đi size 42.)
Salesperson: Let me show you some options. Here are some running shoes in your size.
(Để tôi chỉ cho bạn một vài lựa chọn. Đây là một số giày chạy bộ size của bạn.)
You: These look nice. How much are they?
(Những cái này trông đẹp. Bao nhiêu?)
Salesperson: They're 80 dollars.
(80 đô la.)
You: Are they on sale?
(Chúng có giảm giá không?)
Salesperson: Yes, the original price was 100 dollars.
(Có, giá gốc là 100 đô la.)
You: That's a good deal! Do you have them in black?
(Đó là thương vụ tốt! Bạn có màu đen không?)
Salesperson: Yes, right here.
(Có, ngay đây.)
You: Perfect. I'll take them.
(Hoàn hảo. Tôi sẽ mua chúng.)
Salesperson: Great! Would you like to pay by cash or card?
(Tuyệt! Bạn muốn trả bằng tiền mặt hay thẻ?)
You: I'll pay by card.
(Tôi sẽ trả bằng thẻ.)Tình huống 4: Hỏi về bảo hành
You: This laptop looks good. How much does it cost?
(Laptop này trông tốt. Nó giá bao nhiêu?)
Salesperson: It's 800 dollars.
(800 đô la.)
You: Does it have a warranty?
(Nó có bảo hành không?)
Salesperson: Yes, it comes with a one-year warranty.
(Có, nó đi kèm bảo hành một năm.)
You: Can I extend the warranty?
(Tôi có thể gia hạn bảo hành không?)
Salesperson: Yes, you can extend it to two years for an extra 50 dollars.
(Có, bạn có thể gia hạn đến hai năm với thêm 50 đô la.)
You: What's your return policy?
(Chính sách đổi trả của bạn là gì?)
Salesperson: You can return it within 14 days if there's any problem.
(Bạn có thể trả lại trong vòng 14 ngày nếu có vấn đề gì.)
You: Okay, I'll think about it.
(Được, để tôi suy nghĩ.)Các từ chỉ loại sản phẩm
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| clothes | quần áo |
| shoes | giày |
| electronics | đồ điện tử |
| food | thực phẩm |
| books | sách |
| cosmetics | mỹ phẩm |
| furniture | đồ nội thất |
| accessories | phụ kiện |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- How ______ is this? (bao nhiêu)
- Can you give me a ______? (giảm giá)
- That's too ______. (đắt)
- I'll ______ it. (mua)
- Do you have this in ______ M? (size)
Bài tập 2: Ghép câu hỏi với câu trả lời
- How much is this? → a) Yes, we have a 10% discount.
- Can you give me a discount? → b) It's 25 dollars.
- What size do you need? → c) I need size M.
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại thương lượng
A: How much is this?
B: It's 50 dollars.
A: That's too ______. Can you lower the ______?
B: How much would you like to ______?
A: ______ about 30 dollars?
B: I can't do 30. How ______ 35?
A: ______! I'll take it.Đáp án bài tập 1:
- much | 2. discount | 3. expensive | 4. take / buy | 5. size
Đáp án bài tập 2:
- b | 2. a | 3. c
Đáp án bài tập 3:
A: How much is this?
B: It's 50 dollars.
A: That's too expensive. Can you lower the price?
B: How much would you like to pay?
A: What about 30 dollars?
B: I can't do 30. How about 35?
A: Deal! I'll take it.Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "How many is this?" | "How much is this?" | Đối với giá cả, dùng "how much" |
| "I want to buy it." | "I'll take it." | "I'll take it" tự nhiên hơn khi mua sắm |
| "Make it cheaper." | "Can you give me a discount?" | Câu lịch sự hơn khi thương lượng |
Mẹo ghi nhớ
- "How much is this?" = Bao nhiêu tiền? (quan trọng nhất)
- "That's too expensive" = Quá đắt (bắt đầu thương lượng)
- "Can you give me a discount?" = Có giảm giá không?
- "What about [giá]?" = [Giá] thì sao? (đưa ra giá)
- Small/Medium/Large = Nhỏ/Vừa/Lớn
- Do you have this in [color/size]? = Có màu/size này không?
Bài tập về nhà
- Luyện nói các câu hỏi giá trước gương
- Học thuộc các màu sắc và kích thước
- Thử thương lượng giá khi mua sắm lần tới
- Luyện nói các câu hỏi về bảo hành và đổi trả