Appearance
Bài 4: Đặt món & Gọi đồ uống
Trong bài này, bạn sẽ học cách đặt món ăn và gọi đồ uống tại nhà hàng, quán cafe bằng tiếng Anh.
Cách bắt đầu
Khi nhân viên phục vụ đến, họ thường nói:
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Are you ready to order? | Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? |
| Can I take your order? | Tôi có thể nhận đơn đặt món của bạn không? |
| What would you like to order? | Bạn muốn gọi gì? |
| Would you like to order now? | Bạn muốn gọi món ngay không? |
Bạn có thể trả lời:
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Yes, please. | Vâng, ạ. |
| Not yet. Just a minute, please. | Chưa. Vui lòng đợi một chút. |
| I'm still deciding. | Tôi vẫn đang suy nghĩ. |
| Can I have a few more minutes? | Tôi có thể thêm vài phút nữa không? |
Cách đặt món
Cấu trúc cơ bản
Can I have [món]?
I'd like [món].
I'll have [món].
Could I have [món]?Ví dụ:
Can I have a hamburger?
I'd like a salad.
I'll have the chicken soup.
Could I have a glass of water?Cách hỏi về món ăn
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| What do you recommend? | Bạn có gợi ý món nào không? |
| What's your special today? | Món đặc biệt hôm nay là gì? |
| What is this dish? | Món này là gì? |
| What's in it? | Bên trong có gì? |
| Is it spicy? | Nó có cay không? |
| Is it vegetarian? | Nó có phải chay không? |
| How long does it take? | Mất bao lâu? |
Yêu cầu đặc biệt
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Could I have it without [thành phần]? | Tôi có thể có nó mà không có [thành phần] không? |
| Can you make it less spicy? | Bạn có thể làm nó bớt cay không? |
| Can you make it not spicy at all? | Bạn có thể làm nó không cay chút nào không? |
| Extra cheese, please. | Phô mai thêm, ạ. |
| No onions, please. | Không hành, ạ. |
| More water, please. | Nước thêm, ạ. |
Các loại đồ uống
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| water | nước |
| coffee | cà phê |
| tea | trà |
| milk | sữa |
| juice | nước ép trái cây |
| soda / soft drink | nước ngọt |
| beer | bia |
| wine | rượu vang |
| lemonade | nước chanh |
| iced tea | trà đá |
Kích thước đồ uống
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| small | nhỏ |
| medium | vừa |
| large | lớn |
| extra large | cực lớn |
Các món ăn thường gặp
Món chính
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| hamburger / burger | bánh mì kẹp thịt |
| pizza | bánh pizza |
| pasta | mì ý |
| salad | rau trộn |
| sandwich | bánh mì kẹp |
| steak | bò bít tết |
| chicken | gà |
| fish | cá |
| rice | cơm |
| noodles | mì |
Món khai vị (Appetizers)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| soup | súp |
| fries | khoai tây chiên |
| spring rolls | chả giò |
| dumplings | bánh bao |
Món tráng miệng (Desserts)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| cake | bánh ngọt |
| ice cream | kem |
| pie | bánh nướng |
| pudding | bánh pudding |
| fruit salad | trái cây trộn |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Đặt món tại nhà hàng
Waiter: Good evening! Are you ready to order?
(Chào buổi tối! Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?)
You: Yes, please. Can I have a chicken salad?
(Vâng ạ. Tôi có thể gọi một món salad gà không?)
Waiter: Sure. What would you like to drink?
(Chắc chắn. Bạn muốn uống gì?)
You: I'd like a glass of water, please.
(Tôi muốn một ly nước, ạ.)
Waiter: Anything else?
(Còn gì nữa không?)
You: That's all, thank you.
(Hết rồi, cảm ơn.)
Waiter: Okay, I'll be right back with your drink.
(Được, tôi sẽ quay lại với đồ uống của bạn ngay.)
You: Thank you.
(Cảm ơn.)Tình huống 2: Hỏi món đặc biệt
Waiter: Can I take your order?
(Tôi có thể nhận đơn đặt món của bạn không?)
You: What do you recommend?
(Bạn có gợi ý món nào không?)
Waiter: Our special today is grilled salmon. It's very fresh and delicious.
(Món đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng. Rất tươi và ngon.)
You: Is it spicy?
(Nó có cay không?)
Waiter: No, it's not spicy at all.
(Không, không cay chút nào.)
You: Great! I'll take it.
(Tuyệt! Tôi sẽ gọi món đó.)
Waiter: What would you like to drink?
(Bạn muốn uống gì?)
You: Could I have a cup of coffee?
(Tôi có thể gọi một ly cà phê không?)
Waiter: Sure. Large or small?
(Chắc chắn. Lớn hay nhỏ?)
You: Small, please.
(Nhỏ, ạ.)Tình huống 3: Yêu cầu món không cay
Waiter: What would you like to order?
(Bạn muốn gọi gì?)
You: Can I have a curry, please?
(Tôi có thể gọi món cà ri không ạ?)
Waiter: Our curry is very spicy. Is that okay?
(Cà ri của chúng tôi rất cay. Có được không?)
You: No, I don't like spicy food. Can you make it less spicy?
(Không, tôi không thích đồ ăn cay. Bạn có thể làm nó bớt cay không?)
Waiter: Sure, we can make it mild for you.
(Chắc chắn, chúng tôi có thể làm nó êm dịu cho bạn.)
You: Thank you very much!
(Cảm ơn rất nhiều!)Tình huống 4: Đặt đồ uống tại quán cafe
Barista: Hi there! What can I get for you today?
(Chào! Tôi có thể lấy gì cho bạn hôm nay?)
You: Hi! I'd like a coffee, please.
(Chào! Tôi muốn một ly cà phê, ạ.)
Barista: What kind of coffee would you like? Americano, latte, or cappuccino?
(Bạn muốn loại cà phê nào? Americano, latte, hay cappuccino?)
You: I'll have a latte, please.
(Tôi sẽ gọi một latte, ạ.)
Barista: Hot or iced?
(Nóng hay đá?)
You: Iced, please. Large size.
(Đá, ạ. Cỡ lớn.)
Barista: Anything else?
(Còn gì nữa không?)
You: No, that's all. How much is it?
(Không, hết rồi. Bao nhiêu tiền?)
Barista: It's 5 dollars.
(5 đô la.)
You: Here you go.
(Của bạn đây.)
Barista: Thank you! Have a nice day!
(Cảm ơn! Chúc một ngày tốt lành!)Các từ chỉ khẩu vị
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| spicy | cay |
| sweet | ngọt |
| salty | mặn |
| sour | chua |
| bitter | đắng |
| delicious | ngon |
| tasty | có vị ngon |
| fresh | tươi |
| hot (temperature) | nóng (nhiệt độ) |
| cold | lạnh |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- Can I have a ______ of water? (ly)
- I'd like a ______, please. (cà phê)
- What do you ______? (gợi ý)
- Is it ______? (cay)
- I'll take the ______ soup. (gà)
Bài tập 2: Ghép câu hỏi với câu trả lời
- Can I take your order? → a) Yes, I'd like a pizza.
- What do you recommend? → b) Our special is grilled fish.
- Is it spicy? → c) No, it's not spicy at all.
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
Waiter: Are you ready to ______?
You: Yes, ______. Can I have a salad?
Waiter: Sure. What would you like to ______?
You: I'd like a ______ of juice, please.
Waiter: ______ or ______?
You: Large, please.
Waiter: Anything else?
You: That's all, ______.Đáp án bài tập 1:
- glass | 2. coffee | 3. recommend | 4. spicy | 5. chicken
Đáp án bài tập 2:
- a | 2. b | 3. c
Đáp án bài tập 3:
Waiter: Are you ready to order?
You: Yes, please. Can I have a salad?
Waiter: Sure. What would you like to drink?
You: I'd like a glass of juice, please.
Waiter: Large or small?
You: Large, please.
Waiter: Anything else?
You: That's all, thank you.Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "I want a coffee." | "I'd like a coffee." / "Can I have a coffee?" | "I want" nghe thô lỗ hơn |
| "Yes, I want." | "Yes, please." | Dùng "please" để lịch sự |
| "This is spicy." | "Is it spicy?" | Hỏi thay vì nói khẳng định khi không biết |
Mẹo ghi nhớ
- "I'd like" và "Can I have" = lịch sự nhất khi gọi món
- Luôn dùng "please" ở cuối câu
- "What do you recommend?" = Hỏi gợi ý món ăn
- Hot / Iced = Nóng / Đá
- Small / Medium / Large = Nhỏ / Vừa / Lớn
Bài tập về nhà
- Luyện gọi món ăn và đồ uống trước gương
- Học thuộc ít nhất 10 món ăn và 5 loại đồ uống
- Thử đặt món bằng tiếng Anh lần tới khi đi nhà hàng hoặc quán cafe
- Luyện nói các câu hỏi về món ăn (Is it spicy? What's in it?)