Appearance
Bài 7: Thảo luận thời tiết
Trong bài này, bạn sẽ học cách thảo luận về thời tiết bằng tiếng Anh - chủ đề phổ biến để bắt đầu cuộc hội thoại.
Các câu hỏi về thời tiết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How's the weather? | Thời tiết thế nào? |
| What's the weather like? | Thời tiết ra sao? |
| What's the weather like today? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
| How's the weather today? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
| What's the forecast? | Dự báo thời tiết là gì? |
| What's the temperature? | Nhiệt độ là bao nhiêu? |
Miêu tả thời tiết
Các từ miêu tả
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| sunny | nắng |
| cloudy | nhiều mây |
| rainy / rainy day | mưa / ngày mưa |
| windy | nhiều gió |
| snowy | có tuyết |
| foggy | có sương mù |
| stormy | có bão |
| hot | nóng |
| warm | ấm |
| cool | mát |
| cold | lạnh |
| humid | ẩm |
| dry | khô |
Câu trả lời về thời tiết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It's sunny today. | Hôm nay trời nắng. |
| It's raining. | Trời đang mưa. |
| It's windy. | Trời nhiều gió. |
| It's cloudy. | Trời nhiều mây. |
| It's very hot today. | Hôm nay rất nóng. |
| It's quite cold. | Khá lạnh. |
| The weather is nice. | Thời tiết đẹp. |
| The weather is terrible. | Thời tiết tệ. |
Nói về nhiệt độ
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It's 30 degrees. | 30 độ. |
| It's about 20 degrees. | Khoảng 20 độ. |
| It's above 30 degrees. | Trên 30 độ. |
| It's below 10 degrees. | Dưới 10 độ. |
| The temperature is... | Nhiệt độ là... |
Lưu ý: Mỹ dùng độ Fahrenheit (°F), còn phần còn lại của thế giới dùng độ Celsius (°C).
Các diễn đạt về sự thay đổi thời tiết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It's getting hot. | Trời đang trở nên nóng. |
| It's getting colder. | Trời đang lạnh dần. |
| The weather is changing. | Thời tiết đang thay đổi. |
| The weather is improving. | Thời tiết đang tốt lên. |
| The weather is getting worse. | Thời tiết đang tệ đi. |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Hỏi về thời tiết hôm nay
A: Good morning! How's the weather today?
(Chào buổi sáng! Hôm nay thời tiết thế nào?)
B: It's very nice today. The sun is shining!
(Hôm nay rất đẹp. Trời đang nắng!)
A: That's great! What's the temperature?
(Tuyệt! Nhiệt độ bao nhiêu?)
B: It's about 25 degrees. Perfect weather for a walk.
(Khoảng 25 độ. Thời tiết hoàn hảo để đi bộ.)
A: I agree. I think I'll go to the park later.
(Tôi đồng ý. Tôi nghĩ tôi sẽ đi công viên sau.)
B: Have fun!
(Vui nhé!)Tình huống 2: Thời tiết xấu
A: What's the weather like today?
(Hôm nay thời tiết thế nào?)
B: It's raining. It's been raining all morning.
(Trời đang mưa. Đã mưa cả buổi sáng.)
A: Oh no! I wanted to go out today.
(Chết thật! Tôi muốn đi ra ngoài hôm nay.)
B: The forecast says it will stop raining this afternoon.
(Dự báo nói mưa sẽ ngừng chiều nay.)
A: That's good. I hope the weather improves.
(Tốt đấy. Tôi hy vọng thời tiết tốt lên.)
B: Me too. The weather has been terrible this week.
(Tôi cũng vậy. Thời tiết đã tệ cả tuần này.)Tình huống 3: Thời tiết nóng
A: Wow, it's really hot today!
(Uoa, hôm nay thật nóng!)
B: Yes, it's very hot. I think it's above 35 degrees.
(Vâng, rất nóng. Tôi nghĩ trên 35 độ.)
A: I can't stand this heat. Let's find a place with air conditioning.
(Tôi không chịu nổi cái nóng này. Hãy tìm một nơi có điều hòa.)
B: Good idea. Do you want to go to a coffee shop?
(Ý kiến hay. Bạn muốn đi quán cafe không?)
A: Yes, please. I need something cold to drink.
(Vâng ạ. Tôi cần uống cái gì đó lạnh.)
B: I know a good place nearby.
(Tôi biết một nơi tốt gần đây.)Tình huống 4: Thời tiết lạnh
A: It's getting colder, isn't it?
(Trời đang lạnh hơn, phải không?)
B: Yes, it is. I think winter is coming.
(Đúng vậy. Tôi nghĩ mùa đông đang đến.)
A: What's the temperature today?
(Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu?)
B: It's only 10 degrees. Quite cold for this time of year.
(Chỉ 10 độ. Khá lạnh cho thời điểm này trong năm.)
A: I need to wear a warm jacket today.
(Tôi cần mặc áo ấm hôm nay.)
B: Don't forget your gloves and scarf!
(Đừng quên găng tay và khăn choàng của bạn!)Tình huống 5: Dự báo thời tiết
A: Have you seen the weather forecast for tomorrow?
(Bạn đã xem dự báo thời tiết cho ngày mai chưa?)
B: Yes, I checked it this morning.
(Vâng, tôi đã xem sáng nay.)
A: What's it going to be like?
(Nó sẽ thế nào?)
B: It's going to be cloudy and windy. Maybe some rain later.
(Sẽ nhiều mây và gió. Có thể có mưa sau.)
A: That's not great. I have plans to go hiking.
(Không hay lắm. Tôi có kế hoạch đi leo núi.)
B: You should check the forecast again before you go.
(Bạn nên xem dự báo lại trước khi đi.)
A: Good idea. I hope the weather improves.
(Ý kiến hay. Tôi hy vọng thời tiết tốt lên.)Các từ diễn đạt thêm
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| lovely weather | thời tiết đẹp |
| beautiful day | ngày đẹp trời |
| terrible weather | thời tiết tệ |
| awful weather | thời tiết khủng khiếp |
| nice and sunny | đẹp và nắng |
| hot and humid | nóng và ẩm |
| cold and windy | lạnh và gió |
| light rain | mưa nhẹ |
| heavy rain | mưa lớn |
| thunderstorm | dông bão |
| heatwave | đợt nắng nóng |
| cold wave | đợt lạnh |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- How's the ______ today? (thời tiết)
- It's ______ outside. (nắng)
- It's very ______ today. (nóng)
- It's ______ degrees. (30)
- The weather is ______. (đẹp)
Bài tập 2: Ghép câu hỏi với câu trả lời
- What's the weather like today? → a) It's 25 degrees.
- What's the temperature? → b) It's sunny and warm.
- Is it raining? → c) No, it's sunny.
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
A: Good morning! How's the ______ today?
B: It's very ______. The sun is shining!
A: That's great! What's the ______?
B: It's about 30 ______.
A: Wow, that's quite ______.
B: Yes, perfect weather for going to the ______.
A: I think I'll go there ______.Đáp án bài tập 1:
- weather | 2. sunny | 3. hot | 4. 30 | 5. nice
Đáp án bài tập 2:
- b | 2. a | 3. c
Đáp án bài tập 3:
A: Good morning! How's the weather today?
B: It's very nice. The sun is shining!
A: That's great! What's the temperature?
B: It's about 30 degrees.
A: Wow, that's quite hot.
B: Yes, perfect weather for going to the beach.
A: I think I'll go there later.Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "How's weather today?" | "How's the weather today?" | Luôn dùng "the" trước "weather" |
| "It's 30 degree." | "It's 30 degrees." | Nhiệt độ luôn là số nhiều (degrees) |
| "The weather are nice." | "The weather is nice." | "Weather" là số ít |
Mẹo ghi nhớ
- "How's the weather?" = Thời tiết thế nào?
- It's + [từ miêu tả] = Trời đang... (It's sunny, It's cold...)
- What's the weather like? = Thời tiết ra sao?
- It's getting + [tính từ] = Trời đang trở nên... (getting hot, getting cold)
- Luôn dùng "the" trước "weather"
Bài tập về nhà
- Luyện nói về thời tiết hàng ngày
- Kiểm tra dự báo thời tiết và thực hành nói về nó bằng tiếng Anh
- Học thuộc các từ miêu tả thời tiết
- Thử bắt đầu hội thoại về thời tiết với bạn bè bằng tiếng Anh