Appearance
Bài 6: Sở thích & Thói quen
Trong bài này, bạn sẽ học cách nói về sở thích, thói quen và những việc bạn thường làm.
Nói về sở thích
Các động từ dùng để nói về sở thích
| Tiếng Anh | Nghĩa / Cách dùng |
|---|---|
| I like [V-ing] | Tôi thích... |
| I love [V-ing] | Tôi rất yêu... |
| I enjoy [V-ing] | Tôi thích... (hơi trang trọng hơn) |
| I'm interested in [N/V-ing] | Tôi quan tâm đến... |
| I'm fond of [N/V-ing] | Tôi rất thích... |
| I'm crazy about [N] | Tôi cuồng... |
| I'm a big fan of [N] | Tôi là fan lớn của... |
| I prefer [V-ing] | Tôi thích... hơn (so với cái khác) |
Ví dụ:
I like reading books.
I love playing football.
I enjoy cooking.
I'm interested in learning English.
I'm fond of music.
I'm crazy about K-pop.
I prefer watching movies at home.Nói về thói quen
Cấu trúc nói về thói quen
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I usually [V] | Tôi thường... |
| I often [V] | Tôi hay... |
| I sometimes [V] | Tôi đôi khi... |
| I rarely [V] | Tôi hiếm khi... |
| I never [V] | Tôi không bao giờ... |
| I always [V] | Tôi luôn luôn... |
Ví dụ:
I usually get up at 7 AM.
I often go to the gym.
I sometimes eat out.
I rarely watch TV.
I never smoke.
I always drink coffee in the morning.Tần suất các hoạt động
| Từ tần suất | Nghĩa |
|---|---|
| always | luôn luôn (100%) |
| usually | thường (80-90%) |
| often | hay (60-70%) |
| sometimes | đôi khi (40-50%) |
| rarely | hiếm khi (10-20%) |
| never | không bao giờ (0%) |
Câu hỏi về tần suất
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How often do you [V]? | Bạn thường xuyên... bao lâu một lần? |
| Do you ever [V]? | Bạn đã bao giờ... chưa? |
Ví dụ:
How often do you exercise?
How often do you go to the cinema?
Do you ever eat spicy food?
Do you ever play video games?Các hoạt động thường gặp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| read books | đọc sách |
| watch movies / TV | xem phim / TV |
| listen to music | nghe nhạc |
| play sports | chơi thể thao |
| go shopping | đi mua sắm |
| cook | nấu ăn |
| travel | du lịch |
| take photos | chụp ảnh |
| hang out with friends | đi chơi với bạn bè |
| spend time with family | dành thời gian với gia đình |
| play video games | chơi game |
| exercise / work out | tập thể dục |
| study English | học tiếng Anh |
| learn new things | học những điều mới |
| meditate | thiền |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Hỏi về sở thích
A: What do you like doing in your free time?
(Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
B: I like reading and watching movies. How about you?
(Tôi thích đọc sách và xem phim. Còn bạn?)
A: I enjoy playing sports, especially football.
(Tôi thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá.)
B: Do you play often?
(Bạn chơi thường xuyên không?)
A: Yes, I usually play with my friends every weekend.
(Vâng, tôi thường chơi với bạn bè mỗi cuối tuần.)
B: That sounds fun! I'm not very good at sports.
(Nghe vui đấy! Tôi không giỏi thể thao lắm.)
A: That's okay. What do you do for exercise?
(Không sao. Bạn tập thể dục thế nào?)
B: I sometimes go to the gym, but I prefer walking or jogging.
(Tôi đôi khi đi phòng gym, nhưng tôi thích đi bộ hoặc chạy bộ hơn.)Tình huống 2: Nói về thói quen hàng ngày
A: What's your daily routine like?
(Thói quen hàng ngày của bạn thế nào?)
B: I usually get up at 7 AM and have breakfast.
(Tôi thường dậy lúc 7 giờ sáng và ăn sáng.)
A: What do you usually have for breakfast?
(Bạn thường ăn gì cho bữa sáng?)
B: I often have toast and coffee.
(Tôi hay ăn bánh mì nướng và uống cà phê.)
A: Do you exercise in the morning?
(Bạn có tập thể dục buổi sáng không?)
B: Sometimes. I rarely exercise, actually. I'm trying to exercise more.
(Đôi khi. Thật ra tôi hiếm khi tập. Tôi đang cố gắng tập nhiều hơn.)
A: What do you do after work?
(Bạn làm gì sau khi làm việc?)
B: I usually go home and relax. Sometimes I watch TV or read a book.
(Tôi thường về nhà và nghỉ ngơi. Đôi khi tôi xem TV hoặc đọc sách.)Tình huống 3: Hỏi về tần suất
A: How often do you go to the cinema?
(Bạn thường xuyên đi rạp phim bao lâu một lần?)
B: I usually go once a month. Sometimes twice if there are good movies.
(Tôi thường đi một tháng một lần. Đôi khi hai lần nếu có phim hay.)
A: What kind of movies do you like?
(Bạn thích loại phim gì?)
B: I love action movies and comedies. What about you?
(Tôi rất thích phim hành động và hài kịch. Còn bạn?)
A: I prefer drama and romance movies.
(Tôi thích phim chính kịch và lãng mạn hơn.)
B: Do you ever watch horror movies?
(Bạn đã bao giờ xem phim kinh dị chưa?)
A: No, never. I'm scared of them.
(Không, chưa bao giờ. Tôi sợ chúng.)
B: That's funny. I love horror movies!
(Buồn cười đấy. Tôi rất thích phim kinh dị!)Tình huống 4: Hỏi về sở thích mới
A: What are you interested in these days?
(Dạo này bạn quan tâm đến cái gì?)
B: I'm interested in photography. I just bought a new camera.
(Tôi quan tâm đến nhiếp ảnh. Tôi vừa mua một chiếc máy ảnh mới.)
A: Really? That's cool! Do you take good photos?
(Thật á? Tuyệt đấy! Bạn chụp ảnh đẹp không?)
B: I'm still learning, but I'm getting better.
(Tôi vẫn đang học, nhưng tôi đang tiến bộ.)
A: Where do you usually take photos?
(Bạn thường chụp ảnh ở đâu?)
B: I like taking photos of nature and landscapes.
(Tôi thích chụp ảnh thiên nhiên và phong cảnh.)
A: That sounds beautiful. I'm interested in cooking. I love trying new recipes.
(Nghe đẹp đấy. Tôi quan tâm đến nấu ăn. Tôi thích thử công thức mới.)
B: Are you a good cook?
(Bạn có giỏi nấu ăn không?)
A: Not really, but I'm learning. I enjoy the process.
(Không lắm, nhưng tôi đang học. Tôi thích quy trình đó.)Các cụm từ bổ sung
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| in my free time | vào thời gian rảnh |
| on weekends | vào cuối tuần |
| on weekdays | vào ngày làm việc |
| in the morning / afternoon / evening | vào buổi sáng / chiều / tối |
| in my spare time | vào thời gian nhàn rỗi |
| for fun | vì niềm vui |
| to relax | để thư giãn |
| to stay healthy | để khỏe mạnh |
| to learn something new | để học điều mới |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- I like ______ (read) books.
- I enjoy ______ (play) football.
- I usually ______ (get) up at 7 AM.
- I often ______ (go) to the gym.
- I ______ (rarely) watch TV.
- How often do you ______ (exercise)?
- I'm interested in ______ (learn) English.
Bài tập 2: Sắp xếp theo tần suất (từ cao nhất đến thấp nhất)
- always, usually, often, sometimes, rarely, never
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
A: What do you like doing in your ______ time?
B: I like ______ books and ______ movies.
A: Do you read often?
B: Yes, I ______ read every day.
A: What kind of books do you like?
B: I ______ novels and science books.
A: Do you ______ go to the cinema?
B: Sometimes. I usually go once a ______.Đáp án bài tập 1:
- reading | 2. playing | 3. get | 4. go | 5. rarely | 6. exercise | 7. learning
Đáp án bài tập 2: always → usually → often → sometimes → rarely → never
Đáp án bài tập 3:
A: What do you like doing in your free time?
B: I like reading books and watching movies.
A: Do you read often?
B: Yes, I usually read every day.
A: What kind of books do you like?
B: I love novels and science books.
A: Do you ever go to the cinema?
B: Sometimes. I usually go once a month.Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "I like read books." | "I like reading books." | Sau "like" dùng V-ing |
| "I like to watch TV sometimes." | "I sometimes watch TV." | Trạng từ tần suất đặt trước động từ thường |
| "I am interesting in photography." | "I am interested in photography." | "I am interested" = Tôi quan tâm, "It is interesting" = Nó thú vị |
Mẹo ghi nhớ
- Like / Love / Enjoy + V-ing (động từ có đuôi -ing)
- Tần suất: Always → Usually → Often → Sometimes → Rarely → Never
- "How often do you...?" = Hỏi tần suất
- "What do you like doing?" = Hỏi sở thích
- I'm interested in... = Tôi quan tâm đến...
Bài tập về nhà
- Luyện nói về sở thích của bạn trước gương
- Luyện nói về thói quen hàng ngày của bạn
- Thử hỏi bạn bè về sở thích của họ bằng tiếng Anh
- Ghi âm giọng nói và nghe lại để cải thiện phát âm