Appearance
Bài 8: Đặt lịch hẹn
Trong bài này, bạn sẽ học cách đặt lịch hẹn và xác nhận thời gian gặp mặt bằng tiếng Anh.
Đề nghị gặp gỡ
Các câu đề nghị
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Would you like to meet? | Bạn có muốn gặp không? |
| Do you want to meet up? | Bạn có muốn gặp không? |
| Can we meet? | Chúng ta có thể gặp không? |
| Let's meet sometime. | Hãy gặp nhau lúc nào đó. |
| Would you like to hang out? | Bạn có muốn đi chơi không? |
| Do you want to grab coffee? | Bạn có muốn đi uống cafe không? |
| Would you like to have dinner together? | Bạn có muốn ăn tối cùng nhau không? |
Ví dụ:
Would you like to meet tomorrow?
Do you want to hang out this weekend?
Can we meet for coffee?Xác nhận và từ chối
Đồng ý
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Sure! | Chắc chắn! |
| Yes, I'd love to! | Vâng, tôi rất muốn! |
| That sounds great! | Nghe hay đấy! |
| Of course! | Tất nhiên rồi! |
| Sounds good! | Nghe tốt! |
| Absolutely! | Chắc chắn rồi! |
| Why not? | Tại sao không? |
| I'd love to! | Tôi rất muốn! |
Từ chối lịch sự
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| I'm sorry, I can't. | Xin lỗi, tôi không được. |
| I'm afraid I can't make it. | Tôi sợ là tôi không đến được. |
| I'm busy. | Tôi bận. |
| I have plans. | Tôi có kế hoạch rồi. |
| I'm not available. | Tôi không rảnh. |
| Unfortunately, I can't. | Rất tiếc, tôi không được. |
| I'd love to, but I'm busy. | Tôi rất muốn, nhưng tôi bận. |
Đề xuất thời gian
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| When are you free? | Bạn rảnh lúc nào? |
| When works for you? | Giờ nào thuận tiện cho bạn? |
| What time is good for you? | Giờ nào tốt cho bạn? |
| Are you free [thời gian]? | Bạn có rảnh [thời gian] không? |
| Does [thời gian] work for you? | [Thời gian] có thuận tiện cho bạn không? |
Ví dụ:
When are you free this week?
Does Saturday afternoon work for you?
Are you free tomorrow at 3 PM?Đề xuất địa điểm
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Where should we meet? | Chúng ta nên gặp ở đâu? |
| Where do you want to meet? | Bạn muốn gặp ở đâu? |
| Let's meet at [địa điểm]. | Hãy gặp ở [địa điểm]. |
| How about meeting at [địa điểm]? | Gặp ở [địa điểm] thì sao? |
| Do you know [địa điểm]? | Bạn biết [địa điểm] không? |
Ví dụ:
Let's meet at the coffee shop on Main Street.
Where should we meet?
How about meeting at the park?Thay đổi lịch hẹn
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Can we reschedule? | Chúng ta có thể đổi lịch không? |
| Can we change the time? | Chúng ta có thể đổi giờ không? |
| Something came up. | Có việc đột xuất. |
| I'm afraid something has come up. | Tôi sợ là có việc đột xuất. |
| Can we meet at a different time? | Chúng ta có thể gặp lúc khác không? |
| Can we meet tomorrow instead? | Chúng ta có thể gặp ngày mai thay không? |
| Would it be possible to reschedule? | Có thể đổi lịch không? |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Đặt lịch hẹn
A: Hi Sarah! Would you like to meet for coffee tomorrow?
(Chào Sarah! Bạn có muốn gặp uống cafe ngày mai không?)
B: Hi Tom! That sounds great. What time works for you?
(Chào Tom! Nghe hay đấy. Giờ nào thuận tiện cho bạn?)
A: How about 10 AM?
(10 giờ sáng thì sao?)
B: 10 AM is perfect for me. Where should we meet?
(10 giờ sáng hoàn hảo cho tôi. Chúng ta nên gặp ở đâu?)
A: Let's meet at the coffee shop on Main Street.
(Hãy gặp ở quán cafe phố Main.)
B: Great! See you tomorrow at 10 AM.
(Tuyệt! Hẹn gặp ngày mai lúc 10 giờ sáng.)Tình huống 2: Đề nghị gặp gỡ
A: Hey! Do you want to hang out this weekend?
(Này! Bạn có muốn đi chơi cuối tuần này không?)
B: I'd love to! What do you have in mind?
(Tôi rất muốn! Bạn có ý tưởng gì không?)
A: How about we go to the movies on Saturday?
(Đi xem phim thứ Bảy thì sao?)
B: That sounds fun! What time?
(Nghe vui đấy! Giờ nào?)
A: The movie starts at 7 PM. Should we meet at 6:30?
(Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối. Chúng ta nên gặp lúc 6:30 không?)
B: Sure, that works for me.
(Chắc chắn, thuận tiện cho tôi.)Tình huống 3: Từ chối lịch hẹn
A: Would you like to have dinner together tonight?
(Bạn có muốn ăn tối cùng nhau tối nay không?)
B: I'm sorry, I can't. I have a family dinner tonight.
(Xin lỗi, tôi không được. Tôi có bữa tối gia đình tối nay.)
A: No problem. How about tomorrow?
(Không có vấn đề gì. Ngày mai thì sao?)
B: Tomorrow is good! What time?
(Ngày mai được! Giờ nào?)
A: Let's meet at 7 PM. Does that work for you?
(Hãy gặp lúc 7 giờ tối. Giờ đó thuận tiện cho bạn không?)
B: Yes, 7 PM works great.
(Vâng, 7 giờ tối rất tốt.)Tình huống 4: Thay đổi lịch hẹn
A: Hi John! I need to reschedule our meeting tomorrow.
(Chào John! Tôi cần đổi cuộc gặp ngày mai của chúng ta.)
B: No problem. When would you like to meet instead?
(Không có vấn đề gì. Bạn muốn gặp lúc nào thay thế?)
A: Can we meet on Thursday instead of Wednesday?
(Chúng ta có thể gặp Thứ Năm thay vì Thứ Tư không?)
B: Let me check. Thursday afternoon works for me.
(Để tôi xem. Chiều Thứ Năm thuận tiện cho tôi.)
A: What time is good for you?
(Giờ nào tốt cho bạn?)
B: How about 3 PM?
(3 giờ chiều thì sao?)
A: Perfect. I'll see you on Thursday at 3 PM.
(Hoàn hảo. Hẹn gặp Thứ Năm lúc 3 giờ chiều.)Tình huống 5: Đề nghị gặp lần đầu
A: It was nice meeting you at the conference.
(Rất vui được gặp bạn tại hội nghị.)
B: It was great meeting you too!
(Tôi cũng rất vui được gặp bạn!)
A: Would you like to meet for coffee sometime next week?
(Bạn có muốn gặp uống cafe vào lúc nào tuần tới không?)
B: I'd love to! When are you free?
(Tôi rất muốn! Bạn rảnh lúc nào?)
A: How about Monday morning?
(Sáng thứ Hai thì sao?)
B: Monday morning works for me. Where should we meet?
(Sáng thứ Hai thuận tiện cho tôi. Chúng ta nên gặp ở đâu?)
A: There's a nice coffee shop near my office.
(Có một quán cafe đẹp gần văn phòng của tôi.)
B: That sounds perfect. Send me the address.
(Nghe hoàn hảo. Gửi cho tôi địa chỉ.)Các từ về thời gian
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| tomorrow | ngày mai |
| the day after tomorrow | kia rồi |
| next week | tuần sau |
| next month | tháng sau |
| this weekend | cuối tuần này |
| next weekend | cuối tuần sau |
| in the morning | buổi sáng |
| in the afternoon | buổi chiều |
| in the evening | buổi tối |
| on Monday/Tuesday/etc. | vào Thứ Hai/Thứ Ba/v.v. |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- Would you like to ______ for coffee? (gặp)
- That ______ great! (nghe hay)
- I'm sorry, I ______. (không được)
- When are you ______? (rảnh)
- Let's ______ at the coffee shop. (gặp)
- Can we ______? (đổi lịch)
Bài tập 2: Ghép câu đề nghị với câu trả lời
- Would you like to meet tomorrow? → a) I'm sorry, I can't. I'm busy.
- Do you want to hang out this weekend? → b) That sounds great!
- Can we meet for lunch? → c) I'd love to! What time?
Bài tập 3: Hoàn thành hội thoại
A: Would you like to meet for ______ tomorrow?
B: I'd ______ to! What time works for you?
A: How about 10 ______?
B: 10 AM is ______ for me.
A: Where should we ______?
B: Let's meet at the ______ shop on Main Street.
A: ______! See you tomorrow at 10 AM.Đáp án bài tập 1:
- meet | 2. sounds | 3. can't | 4. free | 5. meet | 6. reschedule
Đáp án bài tập 2:
- b | 2. c | 3. a
Đáp án bài tập 3:
A: Would you like to meet for coffee tomorrow?
B: I'd love to! What time works for you?
A: How about 10 AM?
B: 10 AM is perfect for me.
A: Where should we meet?
B: Let's meet at the coffee shop on Main Street.
A: Great! See you tomorrow at 10 AM.Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "I want meet you." | "I'd like to meet you." | "I'd like to" lịch sự hơn |
| "I'm sorry, I cannot." | "I'm sorry, I can't." | "Can't" tự nhiên hơn trong hội thoại |
| "When you free?" | "When are you free?" | Luôn dùng động từ "to be" trong câu hỏi |
Mẹo ghi nhớ
- "Would you like to...?" = Bạn có muốn...? (lịch sự nhất)
- "That sounds great!" = Nghe hay đấy! (đồng ý phổ biến nhất)
- "I'm sorry, I can't." = Xin lỗi, tôi không được. (từ chối lịch sự)
- "When are you free?" = Bạn rảnh lúc nào?
- "Let's meet at..." = Hãy gặp ở...
Bài tập về nhà
- Luyện nói các câu đề nghị gặp gỡ trước gương
- Thử đặt lịch hẹn với bạn bè bằng tiếng Anh
- Luyện nói các câu từ chối lịch sự
- Ghi âm giọng nói và nghe lại để cải thiện