Appearance
Bài 1: Chào hỏi & Giới thiệu bản thân
Bài đầu tiên này bạn sẽ học cách chào hỏi và tự giới thiệu trong tiếng Anh - kỹ năng thiết yếu nhất khi gặp người nước ngoài.
Lời chào theo thời gian trong ngày
Người Anh và người Mỹ hay dùng lời chào khác nhau tùy buổi trong ngày:
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Good morning | Chào buổi sáng | Trước 12 giờ trưa |
| Good afternoon | Chào buổi chiều | 12 giờ - 18 giờ |
| Good evening | Chào buổi tối | Sau 18 giờ |
| Good night | Chúc ngủ ngon | Khi chia tay lúc tối / đi ngủ |
Lưu ý: "Good night" không phải lời chào khi gặp nhau - chỉ dùng khi tạm biệt vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ.
Lời chào thông thường (dùng bất kỳ lúc nào)
| Tiếng Anh | Nghĩa / Cách dùng |
|---|---|
| Hello | Xin chào (lịch sự, phổ biến nhất) |
| Hi | Chào (thân mật, dùng với bạn bè) |
| Hey | Ê / Chào (rất thân mật, chỉ dùng với người quen) |
Hỏi thăm sức khỏe
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How are you? | Bạn có khỏe không? |
| How are you doing? | Dạo này bạn thế nào? |
| How's it going? | Mọi thứ ổn không? (thân mật) |
| What's up? | Có gì mới không? (rất thân mật) |
Cách trả lời khi được hỏi thăm
| Trả lời | Nghĩa |
|---|---|
| I'm fine, thank you. | Tôi khỏe, cảm ơn. |
| I'm good, thanks. | Tôi ổn, cảm ơn. |
| Not bad. | Không tệ lắm. |
| Pretty good! | Khá ổn! |
| So so. | Bình thường. |
Lỗi hay mắc: Người Việt hay nói "I'm fine" rồi dừng lại. Hãy nhớ hỏi lại người kia: "And you?" (Còn bạn thì sao?) - người nước ngoài sẽ thấy bạn lịch sự hơn rất nhiều.
Tự giới thiệu bản thân
Cấu trúc cơ bản
My name is [Tên của bạn].
I'm from [Thành phố / Quốc gia].
I'm a [Nghề nghiệp].Ví dụ:
My name is Minh.
I'm from Hanoi, Vietnam.
I'm a student.Phiên bản ngắn hơn (thường dùng hơn)
Hi, I'm Minh.
I'm from Vietnam.
I'm a student.
Nice to meet you!Giải thích: "My name is" và "I'm" đều đúng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta hay dùng "I'm" vì ngắn hơn.
Giới thiệu người khác
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| This is my friend, [Tên]. | Đây là bạn tôi, [Tên]. |
| I'd like you to meet [Tên]. | Tôi muốn giới thiệu với bạn [Tên]. |
| Meet [Tên]! | Làm quen với [Tên] đi! |
Lời tạm biệt
| Tiếng Anh | Nghĩa / Cách dùng |
|---|---|
| Goodbye | Tạm biệt (trang trọng) |
| Bye! | Tạm biệt! (thông thường) |
| See you later! | Hẹn gặp lại! |
| See you tomorrow! | Mai gặp nhau nhé! |
| Take care! | Bảo trọng! |
| Have a nice day! | Chúc một ngày tốt lành! |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Gặp người mới lần đầu
A: Hello! My name is Sarah. What's your name?
(Xin chào! Tên tôi là Sarah. Bạn tên gì?)
B: Hi Sarah! I'm Minh. Nice to meet you.
(Chào Sarah! Tôi là Minh. Rất vui được gặp bạn.)
A: Nice to meet you too, Minh! Where are you from?
(Tôi cũng rất vui, Minh! Bạn đến từ đâu?)
B: I'm from Vietnam. How about you?
(Tôi từ Việt Nam. Còn bạn?)
A: I'm from the UK.
(Tôi từ Anh.)Tình huống 2: Gặp bạn quen hàng ngày
A: Hey Lan! How are you?
(Chào Lan! Bạn có khỏe không?)
B: Pretty good, thanks! And you?
(Khá ổn, cảm ơn! Còn bạn?)
A: I'm fine. See you later!
(Tôi ổn. Hẹn gặp lại!)
B: Bye!
(Tạm biệt!)Các nghề nghiệp thông dụng
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| student | học sinh / sinh viên |
| teacher | giáo viên |
| doctor | bác sĩ |
| engineer | kỹ sư |
| nurse | y tá |
| accountant | kế toán |
| programmer | lập trình viên |
| designer | nhà thiết kế |
| manager | quản lý |
| chef | đầu bếp |
Bài tập luyện
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
- Good ______! (trước 12 giờ trưa)
- Hi, ______ name is Hoa.
- Nice to ______ you!
- Where are you ______?
- I'm ______ Vietnam.
Bài tập 2: Ghép lời chào với thời điểm phù hợp
- Good morning → a) 20:00
- Good afternoon → b) 08:00
- Good evening → c) 15:00
Bài tập 3: Viết đoạn tự giới thiệu
Viết 4-5 câu giới thiệu bản thân: tên, quê quán, nghề nghiệp, và một điều bạn thích.
Đáp án bài tập 1: 1. morning | 2. my | 3. meet | 4. from | 5. from
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| "I am fine." (ngắt lạnh) | "I'm fine, thanks. And you?" | Hãy hỏi lại để thể hiện sự quan tâm |
| "Good night!" (khi gặp nhau tối) | "Good evening!" | Good night chỉ dùng khi chia tay/đi ngủ |
| "My name is..." (quá cứng nhắc) | "I'm..." (tự nhiên hơn) | Trong hội thoại thường ngày, dùng "I'm" |
Mẹo ghi nhớ
- Luyện nói to trước gương mỗi sáng: "Good morning! I'm [tên]. How are you?"
- Học thuộc 3 cách chào theo buổi: morning / afternoon / evening
- Luôn nhớ hỏi lại: "And you?" sau khi được hỏi thăm
Bài tập về nhà
- Luyện tự giới thiệu 10 lần to trước gương
- Học thuộc ít nhất 5 cách chào hỏi
- Thử chào hỏi một người quen bằng tiếng Anh ngày mai