Appearance
Bài 4: Mạo từ - a, an, the
Mạo từ là một trong những phần hay gây nhầm lẫn nhất với người Việt vì tiếng Việt không có khái niệm này. Bài này giải thích rõ ràng khi nào dùng a, an, the, và khi nào không dùng gì cả.
Mạo từ là gì?
Mạo từ là những từ nhỏ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó xác định hay chưa xác định.
Tiếng Anh có 3 mạo từ:
- a - mạo từ không xác định
- an - mạo từ không xác định (dùng trước âm nguyên âm)
- the - mạo từ xác định
Khi nào dùng "a" và "an"?
"a" và "an" có cùng nghĩa - chỉ khác nhau về mặt phát âm.
Quy tắc: Dựa vào ÂM THANH của từ tiếp theo, không phải chữ cái.
- Từ tiếp theo bắt đầu bằng âm phụ âm → dùng a
- Từ tiếp theo bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u) → dùng an
Dùng "a" (trước âm phụ âm)
a book (một quyển sách)
a car (một chiếc xe)
a student (một học sinh)
a house (một ngôi nhà)
a university (một trường đại học) ← "u" ở đây đọc là /yoo/ - âm phụ âm!
a European (một người Châu Âu) ← "E" ở đây đọc là /yoo/ - âm phụ âm!Dùng "an" (trước âm nguyên âm)
an apple (một quả táo)
an egg (một quả trứng)
an idea (một ý tưởng)
an uncle (một người chú)
an hour (một giờ) ← "h" câm, đọc là /au/ - âm nguyên âm!
an honest (trung thực) ← "h" câmMẹo: "hour" và "honest" bắt đầu bằng chữ "h" nhưng chữ h không được phát âm, nên âm đầu là nguyên âm → dùng "an".
Khi nào dùng "a/an"?
Dùng khi nói về thứ gì đó lần đầu tiên hoặc chưa xác định cụ thể:
I have a dog. (Tôi có một con chó - chưa nói con chó nào)
She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên - mô tả nghề nghiệp)
I need an umbrella. (Tôi cần một cái ô - chưa xác định cái nào)Khi nào dùng "the"?
Dùng "the" khi cả người nói lẫn người nghe đều biết đang nói về cái gì cụ thể.
1. Đã nhắc đến trước đó
I saw a dog. The dog was brown.
(Tôi thấy một con chó. Con chó đó màu nâu.)→ Lần đầu dùng "a dog" (chưa biết), lần sau dùng "the dog" (đã biết rồi).
2. Chỉ có một cái trên thế giới
The sun is hot. (Mặt trời nóng.)
The moon is bright. (Mặt trăng sáng.)
The Earth is round. (Trái đất tròn.)3. Rõ ràng đang nói về cái gì
Please close the door. (Đóng cửa lại.) ← cả hai biết cửa nào
Pass me the salt. (Đưa tôi muối đi.) ← muối trên bàn ai cũng thấy4. Danh từ duy nhất trong ngữ cảnh
The president of Vietnam (Chủ tịch nước Việt Nam)
The director of the school (Hiệu trưởng của trường)Khi nào KHÔNG dùng mạo từ?
Đây là điều người Việt hay quên - có nhiều trường hợp không cần mạo từ:
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Tên riêng (người, thành phố) | John, Paris, Vietnam |
| Danh từ số nhiều nói chung | Dogs are cute. (Chó thì đáng yêu.) |
| Danh từ không đếm được nói chung | Water is important. (Nước quan trọng.) |
| Ngôn ngữ | I speak Vietnamese. |
| Bữa ăn | I have breakfast at 7. |
| Môn thể thao | I play football. |
| Ngày, tháng | I come on Monday. Born in July. |
| Tên quốc gia (phần lớn) | France, Japan, Brazil |
Ngoại lệ tên quốc gia: Một số nước có "the": the United States, the United Kingdom, the Czech Republic (các nước có từ "United", "Republic", "Kingdom" trong tên).
Bảng tóm tắt
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Lần đầu nhắc, chưa xác định, âm phụ âm | a book, a car |
| an | Lần đầu nhắc, chưa xác định, âm nguyên âm | an apple, an hour |
| the | Đã biết, xác định, duy nhất | the book, the sun |
| (không có) | Nói chung, tên riêng, ngôn ngữ, môn thể thao... | dogs, water, English |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Ở quán cà phê
A: Would you like a coffee or tea?
(Bạn muốn cà phê hay trà?)
B: I'd like a coffee, please.
(Cho tôi một cà phê.)
A: Here you are. The coffee is hot.
(Đây. Cà phê nóng đấy.)
B: Thank you. Can I have a sugar?
(Cảm ơn. Cho tôi một gói đường được không?)Tình huống 2: Mua sắm
A: I'm looking for a dress.
(Tôi đang tìm một cái váy.)
B: What color?
(Màu gì?)
A: I'm interested in the red one over there.
(Tôi thích cái váy đỏ đằng kia.)
B: That's a beautiful dress!
(Cái váy đẹp quá!)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chọn a, an, hoặc the
- I saw _____ beautiful bird in _____ garden.
- She is _____ teacher. _____ teacher is very kind.
- _____ Earth is _____ planet.
- He is _____ honest man.
- I want to buy _____ car. _____ car is expensive.
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống (a / an / the / không cần)
- I have _____ apple. _____ apple is red.
- I speak _____ English.
- _____ sky is blue today.
- I play _____ tennis every Sunday.
- She works at _____ hospital.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- I have an book. → _______________
- She is an doctor. → _______________
- I like the apples in general. → _______________
- I have car. → _______________
Đáp án bài tập 1: 1. a, the | 2. a, The | 3. The, a | 4. an | 5. a, The
Đáp án bài tập 2: 1. an, The | 2. (không cần) | 3. The | 4. (không cần) | 5. a
Đáp án bài tập 3:
- I have a book.
- She is a doctor.
- I like apples (bỏ "the").
- I have a car.
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| a apple | an apple | "apple" bắt đầu bằng âm nguyên âm /æ/ |
| a hour | an hour | "h" câm, âm đầu là /aʊ/ |
| a university | a university | "u" đọc là /juː/ - âm phụ âm |
| I like the music. (nói chung) | I like music. | Nói chung không dùng "the" |
Bài tập về nhà
- Viết 10 câu dùng mạo từ, mỗi loại ít nhất 3 câu
- Đọc tin tức tiếng Anh và chú ý cách dùng a/an/the
- Tìm 5 ví dụ không dùng mạo từ trong bài đọc