Appearance
Bài 7: Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Thì Hiện tại đơn là một trong những thì được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Bài này giải thích rõ khi nào dùng, cách chia động từ, và những lỗi người Việt hay mắc.
Khi nào dùng Thì Hiện tại đơn?
1. Thói quen và hoạt động thường xuyên
Những việc bạn làm đều đặn, hằng ngày, hằng tuần:
I wake up at 6 every morning. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.)
She goes to the gym on Mondays. (Cô ấy đến phòng gym vào thứ Hai.)
They have dinner at 7. (Họ ăn tối lúc 7 giờ.)2. Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía Đông.)
Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
Dogs eat meat. (Chó ăn thịt.)3. Trạng thái cố định (không thay đổi)
I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
She works at a bank. (Cô ấy làm việc ở ngân hàng.)
He speaks three languages. (Anh ấy nói được 3 thứ tiếng.)4. Lịch trình, thời khóa biểu
The train leaves at 9 AM. (Tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng.)
The class starts at 8. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.)Cách chia động từ
Câu khẳng định (Affirmative)
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | Nguyên dạng | I work. / They play. |
| He / She / It | Nguyên dạng + s/es | She works. / He plays. |
Quy tắc quan trọng: Chỉ thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it (ngôi thứ 3 số ít).
Quy tắc thêm -s/-es
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn động từ | + s | works, reads, plays |
| Kết thúc s, x, z, ch, sh | + es | watches, fixes, goes |
| Kết thúc phụ âm + y | y → ies | studies, tries |
| Kết thúc nguyên âm + y | + s | plays, stays |
Ngoại lệ cần nhớ:
- have → has (không theo quy tắc)
- go → goes
- do → does
Câu phủ định (Negative)
| Chủ ngữ | Cách tạo phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | do not (don't) + động từ | I don't work. |
| He / She / It | does not (doesn't) + động từ | She doesn't work. |
Lưu ý: Sau "doesn't" luôn dùng động từ nguyên dạng (không thêm -s).
She doesn't work. ✓ (đúng)
She doesn't works. ✗ (sai - không thêm -s sau doesn't)Câu hỏi (Question Form)
| Cách tạo câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|
| Do + I/you/we/they + động từ? | Do you work here? |
| Does + he/she/it + động từ? | Does she speak English? |
Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
Does he have a car? (Anh ấy có xe không?)
Do they live here? (Họ sống ở đây không?)Các trạng từ tần suất thường dùng
Những từ này cho biết việc gì xảy ra thường xuyên đến mức nào:
| Tiếng Anh | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường | 80% |
| often | thường xuyên | 60% |
| sometimes | đôi khi | 40% |
| rarely / seldom | hiếm khi | 20% |
| never | không bao giờ | 0% |
Vị trí trong câu: Đứng trước động từ thường, nhưng sau động từ "be":
I always wake up early. (Tôi luôn luôn dậy sớm.)
She usually drinks coffee. (Cô ấy thường uống cà phê.)
He is always late. (Anh ấy luôn đến muộn.) ← sau "is"Các cụm thời gian thường đi kèm
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| every day / week / month | mỗi ngày / tuần / tháng |
| on Mondays / Sundays | vào thứ Hai / Chủ nhật |
| in the morning / evening | vào buổi sáng / tối |
| at 7 o'clock | lúc 7 giờ |
| once / twice a week | một / hai lần một tuần |
Ví dụ đầy đủ
Khẳng định
I wake up at 6 every morning.
She works at a hospital.
They play tennis on Saturdays.
He reads the news every day.
We study English twice a week.Phủ định
I don't like coffee.
She doesn't eat meat.
They don't live in Hanoi.
He doesn't watch TV.
We don't work on Sundays.Câu hỏi
Do you speak English? (Bạn có nói tiếng Anh không?)
Does she have a car? (Cô ấy có xe không?)
Do they come from Japan? (Họ đến từ Nhật Bản phải không?)
Does he work here? (Anh ấy làm việc ở đây à?)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Nói về thói quen buổi sáng
A: What do you do every morning?
(Mỗi sáng bạn làm gì?)
B: I wake up at 6, then I exercise for 30 minutes.
(Tôi dậy lúc 6, sau đó tập thể dục 30 phút.)
A: Do you have breakfast?
(Bạn có ăn sáng không?)
B: Yes, I usually have rice or bread.
(Có, tôi thường ăn cơm hoặc bánh mì.)
A: What time do you leave for work?
(Mấy giờ bạn đi làm?)
B: I leave at 7:30.
(Tôi đi lúc 7:30.)Tình huống 2: Hỏi về công việc
A: What do you do for a living?
(Bạn làm nghề gì?)
B: I work at a software company. I'm a programmer.
(Tôi làm ở công ty phần mềm. Tôi là lập trình viên.)
A: Do you like your job?
(Bạn có thích công việc không?)
B: Yes, I do! I really enjoy coding.
(Có chứ! Tôi rất thích lập trình.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chia động từ đúng dạng
- She ______ (work) at a bank.
- They ______ (not/live) in Hanoi.
- ______ you ______ (speak) Japanese?
- He ______ (watch) TV every night.
- We ______ (not/eat) meat.
Bài tập 2: Viết câu hỏi
- (you/like/coffee) → _______________________
- (she/work/here) → _______________________
- (they/play/football) → _______________________
- (he/live/alone) → _______________________
Bài tập 3: Chọn dạng đúng
- He ______ English very well. (speak/speaks)
- They ______ to music every day. (listen/listens)
- She ______ a big house. (have/has)
- I ______ coffee in the morning. (don't/doesn't)
- ______ you smoke? (Do/Does)
Đáp án bài tập 1: 1. works | 2. don't live | 3. Do, speak | 4. watches | 5. don't eat
Đáp án bài tập 2:
- Do you like coffee?
- Does she work here?
- Do they play football?
- Does he live alone?
Đáp án bài tập 3: 1. speaks | 2. listen | 3. has | 4. don't | 5. Do
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She work hard. | She works hard. | he/she/it phải thêm -s |
| They doesn't like it. | They don't like it. | "They" dùng "don't" |
| She doesn't works here. | She doesn't work here. | Sau doesn't dùng nguyên dạng |
| Do she have a car? | Does she have a car? | he/she/it dùng "does" |
Bài tập về nhà
- Viết về thói quen hằng ngày của bạn (8-10 câu)
- Viết 5 câu hỏi để hỏi thăm một người bạn mới về thói quen của họ
- Phỏng vấn một người thân về thói quen của họ bằng tiếng Anh