Skip to content

Bài 10: Giờ giấc & Ngày tháng

Trong bài này bạn học cách nói giờ, ngày trong tuần, tháng trong năm và các giới từ đi kèm với thời gian. Kỹ năng này rất cần thiết trong giao tiếp hàng ngày.

Các ngày trong tuần

Tiếng AnhViết tắtNghĩa
MondayMon.Thứ Hai
TuesdayTue.Thứ Ba
WednesdayWed.Thứ Tư
ThursdayThu.Thứ Năm
FridayFri.Thứ Sáu
SaturdaySat.Thứ Bảy
SundaySun.Chủ Nhật

Lưu ý: Tên ngày trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu.

  • Weekday = ngày làm việc (Monday - Friday)
  • Weekend = cuối tuần (Saturday - Sunday)

Các tháng trong năm

Tiếng AnhNghĩaMùa (Bắc bán cầu)
JanuaryTháng 1Đông
FebruaryTháng 2Đông
MarchTháng 3Xuân
AprilTháng 4Xuân
MayTháng 5Xuân
JuneTháng 6Hạ
JulyTháng 7Hạ
AugustTháng 8Hạ
SeptemberTháng 9Thu
OctoberTháng 10Thu
NovemberTháng 11Thu
DecemberTháng 12Đông

Lưu ý: Tên tháng cũng viết hoa chữ cái đầu. Ở Việt Nam không có 4 mùa rõ rệt nên phần mùa chỉ để tham khảo.

Cách nói giờ

Giờ đúng

1:00  → It's one o'clock.    (1 giờ đúng)
2:00  → It's two o'clock.    (2 giờ đúng)
12:00 → It's twelve o'clock. (12 giờ đúng)

Phút sau giờ (minutes past)

3:05  → five (minutes) past three      (3 giờ 5 phút)
3:10  → ten past three                 (3 giờ 10)
3:15  → quarter past three            (3 giờ 15 - 1/4 giờ)
3:20  → twenty past three             (3 giờ 20)
3:25  → twenty-five past three        (3 giờ 25)
3:30  → half past three               (3 giờ rưỡi)

Phút trước giờ tiếp theo (minutes to)

3:35  → twenty-five to four           (còn 25 phút nữa 4 giờ)
3:40  → twenty to four                (còn 20 phút nữa 4 giờ)
3:45  → quarter to four               (còn 15 phút nữa 4 giờ)
3:50  → ten to four                   (còn 10 phút nữa 4 giờ)
3:55  → five to four                  (còn 5 phút nữa 4 giờ)

Mẹo đơn giản hơn: Người ta cũng hay đọc thẳng: "three thirty" (3:30), "three forty-five" (3:45). Cách này phổ biến hơn trong hội thoại thường ngày.

AM và PM

Ký hiệuNghĩaThời gian
AMbuổi sángTừ 12 đêm đến 12 trưa
PMbuổi chiều/tốiTừ 12 trưa đến 12 đêm
7:00 AM  → 7 giờ sáng
12:00 PM → 12 giờ trưa (noon / midday)
7:00 PM  → 7 giờ tối
12:00 AM → 12 giờ đêm (midnight)

Đồng hồ 24 giờ

Trong lịch trình tàu/xe, thường dùng 24 giờ:

13:00 = 1 PM (1 giờ chiều)
17:30 = 5:30 PM (5 giờ 30 chiều)
22:00 = 10 PM (10 giờ tối)

Giới từ thời gian

ON - Dùng với ngày và ngày tháng

on Monday           (vào thứ Hai)
on weekdays         (vào các ngày trong tuần)
on Saturday morning (vào sáng thứ Bảy)
on July 4th         (vào ngày 4 tháng 7)
on my birthday      (vào ngày sinh nhật tôi)

IN - Dùng với buổi, tháng, năm, mùa

in the morning      (vào buổi sáng)
in the afternoon    (vào buổi chiều)
in the evening      (vào buổi tối)
in January          (vào tháng Một)
in 2024             (vào năm 2024)
in summer           (vào mùa hè)

AT - Dùng với giờ cụ thể và một số cụm từ

at 7 o'clock        (lúc 7 giờ)
at noon             (lúc 12 giờ trưa)
at midnight         (lúc 12 giờ đêm)
at night            (vào ban đêm)
at the weekend      (vào cuối tuần - kiểu Anh)
on the weekend      (vào cuối tuần - kiểu Mỹ)

Quy tắc nhớ nhanh:

  • AT = giờ cụ thể (điểm thời gian nhỏ nhất)
  • ON = ngày (điểm thời gian vừa)
  • IN = tháng, năm, mùa (khoảng thời gian lớn)

Hỏi và trả lời về thời gian

Câu hỏiTrả lời mẫu
What time is it?It's three thirty.
What day is today?It's Monday.
What's today's date?It's March 15th.
When is your birthday?It's on July 20th.

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Hỏi giờ

A: Excuse me, what time is it?
   (Xin lỗi, mấy giờ rồi?)

B: It's quarter past three.
   (3 giờ 15.)

A: Thank you! What time does the museum close?
   (Cảm ơn! Bảo tàng đóng cửa lúc mấy giờ?)

B: At five o'clock.
   (Lúc 5 giờ.)

Tình huống 2: Hẹn gặp

A: Are you free on Saturday?
   (Bạn có rảnh thứ Bảy không?)

B: Yes! What time?
   (Có! Mấy giờ?)

A: How about 2 PM? We can meet at the café.
   (2 giờ chiều nhé? Mình gặp ở quán cà phê.)

B: Perfect! See you then.
   (Tuyệt! Hẹn gặp.)

Tình huống 3: Lịch làm việc

A: What are your working hours?
   (Giờ làm việc của bạn là gì?)

B: I work from 8 AM to 5 PM, Monday to Friday.
   (Tôi làm từ 8 sáng đến 5 chiều, thứ Hai đến thứ Sáu.)

A: Do you work on weekends?
   (Bạn có làm cuối tuần không?)

B: Sometimes on Saturday morning, but never on Sunday.
   (Đôi khi sáng thứ Bảy, nhưng không bao giờ Chủ Nhật.)

Bài tập luyện

Bài tập 1: Viết cách đọc giờ

  1. 3:15 → _______________________
  2. 7:30 → _______________________
  3. 10:45 → _______________________
  4. 5:50 → _______________________
  5. 9:05 → _______________________

Bài tập 2: Chọn giới từ đúng (on/in/at)

  1. I work ______ Mondays.
  2. She was born ______ 1998.
  3. I wake up ______ 6 AM.
  4. We have a party ______ Saturday night.
  5. The store closes ______ midnight.

Bài tập 3: Trả lời câu hỏi về thói quen của bạn

  1. What time do you wake up?
  2. What day is your favorite day?
  3. When do you usually go to bed?

Đáp án bài tập 1:

  1. quarter past three / three fifteen
  2. half past seven / seven thirty
  3. quarter to eleven / ten forty-five
  4. ten to six / five fifty
  5. five past nine / nine oh five

Đáp án bài tập 2: 1. on | 2. in | 3. at | 4. on | 5. at

Thành ngữ về thời gian

Tiếng AnhNghĩa
Time flies.Thời gian trôi nhanh.
Once in a blue moon.Thỉnh thoảng lắm mới có (hiếm lắm).
In the nick of time.Vừa kịp lúc.
Better late than never.Muộn còn hơn không.

Bài tập về nhà

  1. Viết lịch trình một ngày của bạn bằng tiếng Anh
  2. Nói to 5 cách đọc giờ khác nhau
  3. Học thuộc tên tất cả 7 ngày và 12 tháng

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt