Skip to content

Bài 11: Đồ ăn & Đồ uống

Trong bài này bạn học từ vựng về thực phẩm, đồ uống và cách giao tiếp khi đi ăn nhà hàng hoặc mua đồ ăn.

Trái cây (Fruits)

Tiếng AnhNghĩaPhát âm gần đúng
appletáo/æ-pồl/
bananachuối/bơ-na-nơ/
orangecam/o-rần-dch/
grapenho/grâyp/
strawberrydâu tây/strô-be-ri/
mangoxoài/mæng-gô/
watermelondưa hấu/uô-tờ-me-lần/
pineappledứa / thơm/pain-æ-pồl/
peachđào/pich/
lemonchanh vàng/le-mần/
limechanh xanh/laim/
coconutdừa/cô-cơ-nật/
dragon fruitthanh long/dræ-gần frut/

Rau củ (Vegetables)

Tiếng AnhNghĩaPhát âm gần đúng
carrotcà rốt/kæ-rớt/
potatokhoai tây/pơ-tây-tô/
tomatocà chua/tơ-mây-tô/
onionhành tây/ăn-yần/
garlictỏi/ga-lik/
lettucerau diếp/le-tis/
cucumberdưa chuột/kyu-căm-bờ/
broccolibông cải xanh/bro-cơ-li/
spinachcải bó xôi/spi-nitch/
mushroomnấm/mơsh-rum/
cornbắp / ngô/corn/
cabbagebắp cải/kæ-bidch/

Thịt & Protein

Tiếng AnhNghĩa
chicken
beefthịt bò
porkthịt lợn
lambthịt cừu
fish
shrimp / prawntôm
squidmực
crabcua
eggtrứng
tofuđậu phụ

Đồ ăn chế biến phổ biến

Tiếng AnhNghĩa
ricecơm / gạo
noodlesmì / bún
breadbánh mì
soupsúp / canh
sandwichbánh mì kẹp
pizzapizza
burgerhamburger
saladsalad
cakebánh ngọt
ice creamkem

Đồ uống (Drinks)

Đồ uống nóng

Tiếng AnhNghĩa
coffeecà phê
teatrà
hot chocolatesô cô la nóng
green teatrà xanh

Đồ uống lạnh

Tiếng AnhNghĩa
waternước lọc
juicenước ép
soda / soft drinknước có ga
milksữa
smoothiesinh tố
lemonadenước chanh
beerbia
winerượu vang

Cách diễn đạt khi ăn uống

Gọi món tại nhà hàng

Can I see the menu, please?         (Cho tôi xem menu được không?)
What do you recommend?              (Bạn gợi ý món gì?)
I'll have the [món ăn], please.     (Cho tôi [món ăn].)
I'd like a [đồ uống].               (Tôi muốn một [đồ uống].)
Can I have the bill, please?        (Cho tôi hóa đơn.)

Hỏi về món ăn

Is this spicy?                      (Món này có cay không?)
Does this contain nuts?             (Món này có hạt không?)
Can I have it without onions?       (Cho tôi không bỏ hành được không?)
Is this vegetarian?                 (Món này ăn chay được không?)
What's in this dish?               (Món này có những gì?)

Diễn đạt sở thích

I like / I love...                  (Tôi thích / Tôi rất thích...)
I don't like...                     (Tôi không thích...)
I prefer chicken to beef.           (Tôi thích gà hơn bò.)
I'm allergic to...                  (Tôi bị dị ứng với...)
I'm vegetarian / vegan.             (Tôi ăn chay.)

Đơn vị đo lường cho thực phẩm

Tiếng AnhNghĩaDùng cho
a piece ofmột miếng / một cáibánh, pizza
a slice ofmột lát / một miếngbánh mì, pho mát
a bowl ofmột tô / một bátsúp, cơm, phở
a plate ofmột đĩacơm, mì
a glass ofmột lynước, nước ép
a cup ofmột tách / một lycà phê, trà
a bottle ofmột chainước, bia, rượu
a kilo ofmột kgthịt, rau, trái cây

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Gọi đồ ăn tại nhà hàng

Waiter: Are you ready to order?
        (Bạn sẵn sàng gọi món chưa?)

Customer: Yes. What do you recommend?
          (Rồi. Bạn gợi ý gì?)

Waiter: Our grilled chicken is very popular.
        (Gà nướng của chúng tôi rất được ưa chuộng.)

Customer: Okay, I'll have that. And a bowl of soup, please.
          (Vậy cho tôi món đó. Và một bát súp nữa.)

Waiter: Anything to drink?
        (Bạn dùng gì không?)

Customer: Just water, please.
          (Nước lọc thôi.)

Waiter: Of course. Anything else?
        (Được. Còn gì nữa không?)

Customer: That's all, thank you.
          (Vậy thôi, cảm ơn.)

Tình huống 2: Tại siêu thị

A: How much are these bananas?
   (Chuối này bao nhiêu tiền?)

B: $1.50 per kilo.
   ($1.50 một cân.)

A: And the apples?
   (Còn táo?)

B: $2.99 per kilo.
   ($2.99 một cân.)

A: I'll take 2 kilos of apples and a bunch of bananas.
   (Cho tôi 2 cân táo và một nải chuối.)

Bài tập luyện

Bài tập 1: Phân loại thực phẩm

Ghi "F" (fruit), "V" (vegetable), "M" (meat/protein), "D" (drink):

  1. apple ___
  2. chicken ___
  3. tea ___
  4. carrot ___
  5. fish ___
  6. banana ___
  7. water ___
  8. beef ___

Bài tập 2: Hoàn thành hội thoại

A: Can I _______ you? B: Yes, I'll have the _______. A: Would you like anything to _______? B: I'll have a _______ of water, please.

Bài tập 3: Diễn đạt sở thích của bạn

Viết 5 câu về đồ ăn/uống bạn thích hoặc không thích.

Đáp án bài tập 1: 1. F | 2. M | 3. D | 4. V | 5. M | 6. F | 7. D | 8. M

Thành ngữ về đồ ăn

Tiếng AnhNghĩa
Piece of cakeDễ như ăn kẹo (rất dễ)
Spill the beansTiết lộ bí mật
The apple of my eyeNgười tôi yêu quý nhất
Bite more than you can chewCố sức quá khả năng

Bài tập về nhà

  1. Viết danh sách 10 món ăn yêu thích bằng tiếng Anh
  2. Luyện tập gọi món: đóng vai người gọi và người phục vụ
  3. Học từ vựng 5 loại thực phẩm mới mỗi ngày

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt