Appearance
Bài 12: Địa điểm & Chỉ đường
Trong bài này bạn học từ vựng về các địa điểm công cộng, giới từ chỉ vị trí, và cách hỏi - chỉ đường trong tiếng Anh. Kỹ năng này cực kỳ hữu ích khi đi du lịch nước ngoài.
Địa điểm công cộng (Public Places)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| restaurant | nhà hàng |
| hospital | bệnh viện |
| school | trường học |
| university | trường đại học |
| library | thư viện |
| bank | ngân hàng |
| post office | bưu điện |
| police station | đồn cảnh sát |
| fire station | trạm cứu hỏa |
| airport | sân bay |
| train station | ga tàu |
| bus station / bus stop | bến xe buýt |
| hotel | khách sạn |
| pharmacy / drugstore | nhà thuốc |
Cửa hàng & Khu mua sắm
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| supermarket | siêu thị |
| bookstore | hiệu sách |
| clothing store | cửa hàng quần áo |
| mall / shopping center | trung tâm mua sắm |
| market | chợ |
| bakery | tiệm bánh |
| coffee shop / café | quán cà phê |
| convenience store | cửa hàng tiện lợi |
Địa điểm thiên nhiên & vui chơi
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| park | công viên |
| beach | bãi biển |
| mountain | núi |
| lake | hồ |
| river | sông |
| forest | rừng |
| zoo | vườn thú |
| museum | bảo tàng |
| cinema | rạp chiếu phim |
| stadium | sân vận động |
Giới từ chỉ vị trí
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | trong | in the room (trong phòng) |
| on | trên | on the table (trên bàn) |
| at | ở, tại | at the door (ở cửa) |
| next to / beside | bên cạnh | next to the bank (bên cạnh ngân hàng) |
| near | gần | near the school (gần trường) |
| far from | xa | far from here (xa đây) |
| between | giữa (hai vật) | between A and B (giữa A và B) |
| in front of | phía trước | in front of the house (trước nhà) |
| behind | phía sau | behind the tree (sau cái cây) |
| across from | đối diện | across from the park (đối diện công viên) |
| on the corner of | ở góc | on the corner of Main St. |
| at the end of | ở cuối | at the end of the street |
Từ ngữ chỉ đường
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| go straight | đi thẳng |
| turn left | rẽ trái |
| turn right | rẽ phải |
| go back | quay lại |
| cross | băng qua |
| pass | đi qua |
| take the first/second street | đi theo đường thứ nhất/hai |
| traffic lights | đèn giao thông |
| crossroads / intersection | ngã tư |
| roundabout | vòng xuyến |
| corner | góc đường |
| block | dãy nhà (một "ô" trong thành phố) |
Cách hỏi đường
Excuse me, where is [địa điểm]?
(Xin lỗi, [địa điểm] ở đâu vậy?)
Excuse me, how do I get to [địa điểm]?
(Xin lỗi, làm thế nào để đến [địa điểm]?)
Is there a [địa điểm] near here?
(Gần đây có [địa điểm] không?)
How far is it from here?
(Từ đây đến đó bao xa?)
Can you point it out on the map?
(Bạn có thể chỉ trên bản đồ cho tôi không?)Cách chỉ đường
Mô tả đường đi
Go straight for two blocks. (Đi thẳng hai dãy nhà.)
Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)
Turn right at the corner. (Rẽ phải ở góc đường.)
Take the second street on the left. (Đi theo đường thứ hai bên trái.)
Cross the bridge. (Băng qua cầu.)
Go past the supermarket. (Đi qua siêu thị.)Mô tả khoảng cách và thời gian
It's about 5 minutes on foot. (Khoảng 5 phút đi bộ.)
It's 200 meters from here. (Cách đây 200 mét.)
It's not far. (Không xa đâu.)
You can't miss it. (Bạn sẽ thấy ngay thôi.)
It's on your right/left. (Sẽ ở bên phải/trái bạn.)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Hỏi đường đến ngân hàng
A: Excuse me, can you help me?
(Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
B: Sure! What are you looking for?
(Được! Bạn tìm gì?)
A: Is there a bank near here?
(Gần đây có ngân hàng không?)
B: Yes! Go straight for one block, then turn right.
(Có! Đi thẳng một dãy nhà rồi rẽ phải.)
A: Turn right where?
(Rẽ phải ở đâu?)
B: At the traffic lights. The bank is on your left, next to the pharmacy.
(Ở đèn giao thông. Ngân hàng sẽ ở bên trái bạn, bên cạnh nhà thuốc.)
A: How far is it?
(Bao xa?)
B: About a 5-minute walk. You can't miss it.
(Khoảng 5 phút đi bộ. Bạn sẽ thấy ngay.)
A: Thank you so much!
(Cảm ơn bạn nhiều!)
B: You're welcome!
(Không có gì!)Tình huống 2: Ở thành phố mới
A: Excuse me, where is the nearest subway station?
(Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?)
B: Go to the end of this street and turn right.
(Đi đến cuối con phố này rồi rẽ phải.)
A: Will I see a sign?
(Tôi có thấy biển hiệu không?)
B: Yes, it's on the corner. It's a big green sign.
(Có, ở góc đường. Biển hiệu xanh lớn.)
A: How long does it take on foot?
(Đi bộ mất bao lâu?)
B: About 3 minutes.
(Khoảng 3 phút.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Mô tả vị trí
Dùng các giới từ để điền vào chỗ trống:
- The bank is _______ the school. (bên cạnh)
- The park is _______ the supermarket. (đối diện)
- The café is _______ the corner. (ở góc)
- My house is _______ the end of this street. (ở cuối)
- The pharmacy is _______ the bank and the bookstore. (giữa)
Bài tập 2: Hoàn thành câu chỉ đường
Từ đây đến bệnh viện: đi thẳng → rẽ phải ở ngã tư → tiếp tục đi thẳng 200m → rẽ trái.
Viết thành câu hoàn chỉnh: _______________
Bài tập 3: Chỉ đường từ nhà bạn
Chọn một địa điểm quen thuộc gần nhà và viết 4-5 câu chỉ đường từ nhà đến đó.
Đáp án bài tập 1: 1. next to | 2. across from | 3. on | 4. at | 5. between
Thành ngữ về đường sá
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Dead end | Đường cụt / Không lối thoát |
| Back to square one | Phải làm lại từ đầu |
| On the right track | Đang đi đúng hướng |
| Go the extra mile | Cố gắng hơn mức cần thiết |
Bài tập về nhà
- Vẽ bản đồ khu phố bạn và ghi tên các địa điểm bằng tiếng Anh
- Luyện tập chỉ đường đến 3 địa điểm quen thuộc từ nhà bạn
- Nhờ người thân hỏi đường, bạn trả lời bằng tiếng Anh
Hoàn thành A1! Bạn đã học xong 12 bài của cấp độ A1. Hãy ôn lại các bài đã học trước khi chuyển sang A2 - Cơ bản.