Appearance
Bài 9: Gia đình & Các mối quan hệ
Trong bài này bạn học từ vựng về gia đình để có thể nói chuyện về người thân, giới thiệu gia đình với người nước ngoài.
Gia đình trực tiếp (Immediate Family)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| parents | bố mẹ |
| father / dad | bố |
| mother / mom | mẹ |
| son | con trai |
| daughter | con gái |
| brother | anh / em trai |
| sister | chị / em gái |
| children | các con |
| baby | em bé |
Lưu ý: Tiếng Anh không phân biệt anh/em trai hay chị/em gái theo tuổi. Muốn nói rõ thì thêm "older" (lớn hơn) hoặc "younger" (nhỏ hơn):
- older brother = anh trai
- younger sister = em gái
Gia đình mở rộng (Extended Family)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| grandparents | ông bà |
| grandfather / grandpa | ông |
| grandmother / grandma | bà |
| uncle | chú / cậu / bác (nam) |
| aunt | cô / dì / bác (nữ) |
| cousin | anh/chị/em họ |
| nephew | cháu trai |
| niece | cháu gái |
Lưu ý: Tiếng Anh rất đơn giản - chỉ có một từ "uncle" cho tất cả chú/bác/cậu, và "aunt" cho tất cả cô/dì/bác gái. Không phức tạp như tiếng Việt.
Gia đình thông gia (In-Laws)
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| husband | chồng |
| wife | vợ |
| father-in-law | bố chồng / bố vợ |
| mother-in-law | mẹ chồng / mẹ vợ |
| brother-in-law | anh/em rể / anh/em chồng |
| sister-in-law | chị/em dâu / chị/em vợ |
| son-in-law | con rể |
| daughter-in-law | con dâu |
Tình trạng hôn nhân
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| single | độc thân |
| engaged | đã đính hôn |
| married | đã kết hôn |
| divorced | đã ly hôn |
| widowed | góa (vợ/chồng qua đời) |
Cách nói về gia đình
Dùng "have/has" để nói về số lượng
I have two brothers. (Tôi có hai anh/em trai.)
She has one sister. (Cô ấy có một chị/em gái.)
They have three children. (Họ có ba đứa con.)
My parents have four kids. (Bố mẹ tôi có bốn đứa con.)Dùng "be" + mối quan hệ
He is my father. (Anh ấy là bố tôi.)
She is my aunt. (Cô ấy là dì/cô tôi.)
They are my grandparents. (Họ là ông bà tôi.)
John is my cousin. (John là anh/em họ tôi.)Dùng tính từ sở hữu
My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.)
His brother is very tall. (Anh/em trai anh ấy rất cao.)
Her sister lives in the US. (Chị/em gái cô ấy sống ở Mỹ.)
Our family is big. (Gia đình chúng tôi đông người.)Mô tả đặc điểm thành viên gia đình
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| tall / short | cao / thấp |
| young / old | trẻ / già |
| kind | tốt bụng |
| strict | nghiêm khắc |
| funny | vui tính |
| quiet | trầm tính |
| hard-working | chăm chỉ |
| smart / clever | thông minh |
| looks like | trông giống |
My dad is tall and hard-working.
(Bố tôi cao và chăm chỉ.)
My mom is kind and funny.
(Mẹ tôi tốt bụng và vui tính.)
I look like my mother.
(Tôi trông giống mẹ.)Sơ đồ gia đình đơn giản
Ông nội ←→ Bà nội
│
├── Bác/Chú/Cậu (uncle)
└── Bố (father)
│
├── Tôi (Me)
├── Anh/Em trai (brother)
└── Chị/Em gái (sister)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Giới thiệu gia đình
A: Do you have siblings?
(Bạn có anh chị em không?)
B: Yes, I have one older brother and one younger sister.
(Có, tôi có một anh trai và một em gái.)
A: Are you close to your family?
(Bạn có gần gũi với gia đình không?)
B: Very much. We have dinner together every Sunday.
(Rất gần. Chúng tôi ăn tối cùng nhau mỗi Chủ nhật.)
A: What do your parents do?
(Bố mẹ bạn làm nghề gì?)
B: My dad is an engineer and my mom is a nurse.
(Bố tôi là kỹ sư còn mẹ tôi là y tá.)Tình huống 2: Nói về ông bà
A: Do you have grandparents?
(Bạn còn ông bà không?)
B: Yes, both sets. My grandpa is 75 and still very active.
(Có, cả hai bên. Ông nội tôi 75 tuổi và vẫn còn rất khỏe.)
A: Do they live with you?
(Họ có sống cùng bạn không?)
B: My grandma lives with us, but my grandpa lives in the countryside.
(Bà nội sống cùng chúng tôi, nhưng ông nội sống ở quê.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Ghép mối quan hệ
- Bố của mẹ/bố tôi → _______________
- Con của chú/bác tôi → _______________
- Em trai của vợ/chồng tôi → _______________
- Con trai của anh/chị tôi → _______________
- Mẹ của chồng/vợ tôi → _______________
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống
- My ______ is my father's father. (grandfather/grandmother)
- My ______ is the daughter of my uncle. (nephew/cousin)
- I have one older sister and two younger ______. (brother/brothers)
- My parents ______ married for 25 years. (are/have been)
Bài tập 3: Giới thiệu gia đình bạn
Viết 5-6 câu giới thiệu gia đình mình. Nói về: bao nhiêu người, nghề nghiệp, tính cách.
Đáp án bài tập 1: 1. grandfather | 2. cousin | 3. brother-in-law | 4. nephew | 5. mother-in-law
Đáp án bài tập 2: 1. grandfather | 2. cousin | 3. brothers | 4. have been
Thành ngữ về gia đình
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| The apple doesn't fall far from the tree. | Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh. |
| Blood is thicker than water. | Một giọt máu đào hơn ao nước lã. |
| Like father, like son. | Cha nào con nấy. |
Bài tập về nhà
- Vẽ sơ đồ gia đình và ghi tên tiếng Anh cho từng mối quan hệ
- Viết đoạn văn 8-10 câu giới thiệu gia đình bạn
- Luyện giới thiệu gia đình to trước gương