Skip to content

Bài 5: Danh từ số ít & số nhiều

Trong tiếng Anh, danh từ có dạng số ít (singular) và số nhiều (plural). Khác với tiếng Việt - chúng ta chỉ thêm "những/các" - tiếng Anh thay đổi hình dạng của từ theo quy tắc nhất định.

Danh từ là gì?

Danh từ là từ chỉ người, nơi chốn, đồ vật, hoặc ý tưởng:

LoạiVí dụ
Ngườiteacher (giáo viên), student (học sinh), doctor (bác sĩ)
Nơi chốnschool (trường học), city (thành phố), park (công viên)
Đồ vậtbook (sách), car (xe), phone (điện thoại)
Ý tưởnglove (tình yêu), freedom (tự do), happiness (hạnh phúc)

Quy tắc tạo số nhiều

Quy tắc 1: Phần lớn danh từ - thêm -s

Số ítSố nhiều
bookbooks
catcats
carcars
househouses
phonephones

Quy tắc 2: Danh từ kết thúc bằng s, x, z, ch, sh - thêm -es

Số ítSố nhiều
busbuses
boxboxes
quizquizzes
watchwatches
dishdishes
churchchurches

Mẹo nhớ: Nếu thêm chỉ "-s" mà phát âm khó (ví dụ "buss" thì lạ), hãy thêm "-es".

Quy tắc 3: Danh từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành -ies

Số ítSố nhiều
babybabies
citycities
familyfamilies
countrycountries
partyparties
storystories

Phân biệt: Nếu trước "y" là nguyên âm (a, e, i, o, u) thì chỉ thêm "-s" bình thường:

  • day → days
  • key → keys
  • boy → boys

Quy tắc 4: Danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe → đổi thành -ves

Số ítSố nhiều
knifeknives
wifewives
leafleaves
lifelives
halfhalves
loafloaves

Ngoại lệ: Một số từ chỉ thêm "-s": roof → roofs, chef → chefs, belief → beliefs.

Danh từ bất quy tắc (cần học thuộc)

Đây là những từ thay đổi hoàn toàn - không theo quy tắc nào cả:

Số ítSố nhiềuNghĩa
manmenđàn ông
womanwomenphụ nữ
childchildrentrẻ em
footfeetbàn chân
toothteethrăng
goosegeesecon ngỗng
mousemicecon chuột
oxoxencon bò

Danh từ không thay đổi (số ít = số nhiều)

TừNghĩa
fish
sheepcon cừu
deercon nai
aircraftmáy bay
seriesbộ phim / chuỗi
speciesloài
I saw one fish.     (Tôi thấy một con cá.)
I saw three fish.   (Tôi thấy ba con cá.) ← không thêm -s

Danh từ đếm được & không đếm được

Đây là khái niệm quan trọng ảnh hưởng đến mạo từ và số nhiều.

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Có thể đếm: 1, 2, 3...

an apple → two apples
a book   → three books
a chair  → five chairs

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Không thể đếm trực tiếp - không có dạng số nhiều:

LoạiVí dụ
Chất lỏngwater, milk, juice, oil
Thực phẩm dạng rờirice, bread, sugar, flour
Vật liệuwood, metal, glass, paper
Thông tin / kiến thứcinformation, advice, knowledge, news
Cảm xúc / trạng tháilove, happiness, anger, peace
Đồ dùng chungfurniture, luggage, equipment
I need some water.       ✓  (Tôi cần nước.)
I need some waters.      ✗  (Sai!)

She gave me good advice. ✓  (Cô ấy cho tôi lời khuyên tốt.)
She gave me an advice.   ✗  (Sai! "advice" không đếm được)

Cách đếm danh từ không đếm được

Dùng đơn vị đo lường:

Tiếng AnhNghĩa
a glass of watermột ly nước
a cup of teamột tách trà
a bottle of milkmột chai sữa
a piece of breadmột lát bánh mì
a slice of cakemột miếng bánh
a bowl of ricemột bát cơm
a bag of sugarmột túi đường

Danh từ tập hợp (Collective Nouns)

Những từ chỉ một nhóm sinh vật hoặc vật:

Tiếng AnhNghĩa
a flock of birdsmột bầy chim
a herd of cattlemột đàn gia súc
a pack of wolvesmột bầy sói
a swarm of beesmột đàn ong
a team of playersmột đội cầu thủ
a group of studentsmột nhóm học sinh

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Tại siêu thị

A: How many apples do you want?
   (Bạn muốn mấy quả táo?)

B: I'll take five apples, please.
   (Cho tôi 5 quả táo.)

A: Anything else?
   (Còn gì nữa không?)

B: Yes, a loaf of bread and some milk.
   (Có, một ổ bánh mì và một ít sữa.)

Tình huống 2: Nói về gia đình

A: How many children do you have?
   (Bạn có mấy đứa con?)

B: I have three children - two boys and a girl.
   (Tôi có ba đứa - hai trai một gái.)

A: How old are the children?
   (Các con bạn bao nhiêu tuổi?)

B: The boys are 8 and 10. The girl is 5.
   (Hai trai 8 và 10 tuổi. Bé gái 5 tuổi.)

Bài tập luyện

Bài tập 1: Viết dạng số nhiều

  1. cat → _______
  2. box → _______
  3. baby → _______
  4. knife → _______
  5. man → _______
  6. fish → _______
  7. child → _______
  8. city → _______

Bài tập 2: Đếm được hay không đếm được?

Ghi "C" (countable) hoặc "U" (uncountable):

  1. water ___
  2. book ___
  3. rice ___
  4. chair ___
  5. information ___
  6. car ___
  7. furniture ___
  8. apple ___

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống

  1. I have one _______. (child)
  2. There are five _______ in my class. (woman)
  3. I need a _______ of water. (glass)
  4. The _______ are running in the field. (sheep)
  5. She ate two _______ of bread. (slice)

Đáp án bài tập 1: cats | boxes | babies | knives | men | fish | children | cities

Đáp án bài tập 2: U | C | U | C | U | C | U | C

Đáp án bài tập 3: child | women | glass | sheep | slices

Lỗi hay mắc

Lỗi saiĐúngGiải thích
informationsinformation"information" không đếm được
advicesadvice"advice" không đếm được
childrenschildren"children" đã là số nhiều rồi
womanswomenbất quy tắc
sheepssheepsố ít = số nhiều

Bài tập về nhà

  1. Viết danh sách 20 đồ vật trong phòng + dạng số nhiều
  2. Viết 5 câu dùng danh từ không đếm được với đơn vị đo lường
  3. Luyện nói: "I have one ___. I have three ___s."

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt