Appearance
Bài 6: Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng thay thế cho danh từ, giúp câu không bị lặp lại. Ví dụ thay vì nói "Minh đi học. Minh gặp bạn của Minh", ta nói "Minh đi học. Anh ấy gặp bạn của anh ấy".
Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns)
Dùng làm chủ ngữ trong câu (người/vật thực hiện hành động):
| Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | Tôi / Mình | I am a student. |
| you | Bạn / Anh / Em... | You are my friend. |
| he | Anh ấy / Ông ấy | He is a doctor. |
| she | Cô ấy / Bà ấy | She is a teacher. |
| it | Nó (vật / động vật) | It is a cat. |
| we | Chúng tôi / Chúng ta | We are friends. |
| they | Họ / Chúng | They live here. |
Lưu ý tiếng Việt: Tiếng Anh chỉ có một từ "you" cho tất cả các vai (anh, chị, em, bạn, thầy...). Không phân biệt vai vế như tiếng Việt.
"I" luôn viết hoa dù ở vị trí nào trong câu.
Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)
Dùng làm tân ngữ - người/vật chịu tác động của hành động:
| Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| me | Tôi | Call me. (Gọi cho tôi.) |
| you | Bạn / Anh / Em... | I see you. (Tôi thấy bạn.) |
| him | Anh ấy / Ông ấy | I know him. (Tôi biết anh ấy.) |
| her | Cô ấy / Bà ấy | I love her. (Tôi yêu cô ấy.) |
| it | Nó | I want it. (Tôi muốn nó.) |
| us | Chúng tôi | They help us. (Họ giúp chúng tôi.) |
| them | Họ / Chúng | I see them. (Tôi thấy họ.) |
Chủ ngữ vs Tân ngữ - Dễ hiểu hơn qua ví dụ
She loves him.
(Cô ấy yêu anh ấy.)
→ "She" làm chủ ngữ (chủ thể yêu)
→ "him" làm tân ngữ (đối tượng được yêu)
They see us.
(Họ thấy chúng tôi.)
→ "They" làm chủ ngữ
→ "us" làm tân ngữTính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Đứng trước danh từ để chỉ sở hữu:
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| my | của tôi | my phone (điện thoại của tôi) |
| your | của bạn | your bag (túi của bạn) |
| his | của anh ấy | his car (xe của anh ấy) |
| her | của cô ấy | her book (sách của cô ấy) |
| its | của nó | its tail (đuôi của nó) |
| our | của chúng tôi | our house (nhà của chúng tôi) |
| their | của họ | their dog (chó của họ) |
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Thay thế hoàn toàn cho "tính từ sở hữu + danh từ", không cần nhắc lại danh từ:
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mine | của tôi | This book is mine. |
| yours | của bạn | Is this yours? |
| his | của anh ấy | The car is his. |
| hers | của cô ấy | The dress is hers. |
| ours | của chúng tôi | The house is ours. |
| theirs | của họ | The decision is theirs. |
Phân biệt:
This is my book. → "my" + danh từ
This book is mine. → "mine" thay thế cho "my book"Phân biệt "it's" và "its"
Đây là lỗi rất phổ biến kể cả với người bản ngữ:
| Viết | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| it's | it is / it has | It's a nice day. = It is a nice day. |
| its | sở hữu của "it" | The cat is in its bed. |
It's raining. ✓ (It is raining.)
The dog wags its tail. ✓ (sở hữu - đuôi của nó)
The dog wags it's tail. ✗ (sai hoàn toàn)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Giới thiệu
A: Hi! My name is Anna. What's your name?
(Xin chào! Tên tôi là Anna. Bạn tên gì?)
B: I'm David. Nice to meet you!
(Tôi là David. Rất vui được gặp bạn!)
A: Are you a student?
(Bạn có phải học sinh không?)
B: Yes, I am. I study at Hanoi University.
(Đúng. Tôi học ở Đại học Hà Nội.)
A: My brother studies there too!
(Anh trai tôi cũng học ở đó!)Tình huống 2: Nói về đồ vật
A: Whose bag is this?
(Cái túi này của ai?)
B: It's mine. I left it here.
(Của tôi. Tôi để quên ở đây.)
A: And this phone? Is it yours too?
(Còn cái điện thoại này? Cũng của bạn à?)
B: No, it's not mine. Maybe it's hers.
(Không, không phải của tôi. Có thể của cô ấy.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chọn đại từ đúng
- ______ is my best friend. (Her/She)
- I saw ______ at the party. (him/he)
- They love ______ very much. (they/them)
- Please help ______. (we/us)
- This book is ______. (her/hers)
Bài tập 2: Điền đại từ phù hợp
- ______ am from Vietnam. (I/Me)
- Can you help ______? (they/them)
- The cat is in ______ basket. (it/its)
- Our house is bigger than ______. (their/theirs)
- Give the book to ______. (she/her)
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- Her is a student. → _______________
- I and John are friends. → _______________
- This is her's book. → _______________
- Them are my friends. → _______________
- Its a nice day. → _______________
Đáp án bài tập 1: 1. She | 2. him | 3. them | 4. us | 5. hers
Đáp án bài tập 2: 1. I | 2. them | 3. its | 4. theirs | 5. her
Đáp án bài tập 3:
- She is a student.
- John and I are friends. (Lịch sự khi để "I" sau)
- This is her book. (không có "her's")
- They are my friends.
- It's a nice day.
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Her is my sister. | She is my sister. | Chủ ngữ dùng "she", không dùng "her" |
| Me and John | John and I | "I" làm chủ ngữ; để mình sau người khác cho lịch sự |
| Between you and I | Between you and me | Sau giới từ dùng tân ngữ "me" |
| The dog is in it's house. | in its house | "its" = sở hữu, không có dấu ' |
Bài tập về nhà
- Viết 10 câu dùng các đại từ khác nhau
- Tả thành viên gia đình bằng các đại từ: "He is my father. His name is..."
- Luyện phân biệt it's / its bằng cách viết 5 câu mỗi loại