Appearance
Bài 2: Số đếm & Số học
Trong bài này bạn sẽ học cách đọc số từ 1 đến 100, số thứ tự, và cách dùng số trong các tình huống thực tế như báo giá, nói số điện thoại, địa chỉ.
Số đếm từ 1 đến 10
| Số | Tiếng Anh | Phát âm gần đúng |
|---|---|---|
| 1 | one | /uân/ |
| 2 | two | /tu/ |
| 3 | three | /thri/ |
| 4 | four | /fo/ |
| 5 | five | /faiv/ |
| 6 | six | /siks/ |
| 7 | seven | /se-vần/ |
| 8 | eight | /eit/ |
| 9 | nine | /nain/ |
| 10 | ten | /ten/ |
Lưu ý phát âm: "three" có âm "th" - đặt lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra. Đây là âm khó nhất với người Việt, cần luyện nhiều.
Số đếm từ 11 đến 20
| Số | Tiếng Anh | Phát âm gần đúng |
|---|---|---|
| 11 | eleven | /i-le-vần/ |
| 12 | twelve | /tueo-v/ |
| 13 | thirteen | /thơ-tin/ |
| 14 | fourteen | /fo-tin/ |
| 15 | fifteen | /fíp-tin/ |
| 16 | sixteen | /sík-tin/ |
| 17 | seventeen | /se-vần-tin/ |
| 18 | eighteen | /eit-tin/ |
| 19 | nineteen | /nain-tin/ |
| 20 | twenty | /tuén-ti/ |
Quy luật: 13-19 đều có đuôi -teen (đọc như "tin"). Đây là dấu hiệu của các số "teen".
Số đếm từ 21 đến 100
Từ 21 trở đi, ghép chục + đơn vị lại với nhau, nối bằng dấu gạch ngang (-):
| Số chục | Tiếng Anh |
|---|---|
| 20 | twenty |
| 30 | thirty |
| 40 | forty (không có "u") |
| 50 | fifty |
| 60 | sixty |
| 70 | seventy |
| 80 | eighty |
| 90 | ninety |
| 100 | one hundred |
Ví dụ ghép số:
- 21 = twenty-one
- 35 = thirty-five
- 47 = forty-seven
- 68 = sixty-eight
- 99 = ninety-nine
Lỗi hay mắc: Nhiều người viết "fourty" - sai! Đúng là forty (không có chữ "u").
Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Số thứ tự dùng để nói thứ hạng, tầng nhà, ngày tháng:
| Số | Thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
| 1 | first | 1st |
| 2 | second | 2nd |
| 3 | third | 3rd |
| 4 | fourth | 4th |
| 5 | fifth | 5th |
| 6 | sixth | 6th |
| 7 | seventh | 7th |
| 8 | eighth | 8th |
| 9 | ninth | 9th |
| 10 | tenth | 10th |
| 11 | eleventh | 11th |
| 12 | twelfth | 12th |
| 20 | twentieth | 20th |
| 21 | twenty-first | 21st |
Quy tắc: Phần lớn chỉ cần thêm -th vào số đếm. Ngoại lệ cần nhớ: 1st, 2nd, 3rd, 5th (fifth), 8th (eighth), 9th (ninth), 12th (twelfth).
Dùng số trong thực tế
Nói giờ
3:00 → It's three o'clock. (3 giờ đúng)
3:15 → It's quarter past three. (3 giờ 15)
3:30 → It's half past three. (3 giờ rưỡi)
3:45 → It's quarter to four. (3 giờ 45 / 15 phút nữa 4 giờ)Nói giá tiền
$10 → ten dollars
$25.50 → twenty-five dollars and fifty cents
$99 → ninety-nine dollarsNói số điện thoại
Đọc từng chữ số một:
0901 234 567 → oh-nine-oh-one, two-three-four, five-six-sevenSố "0" trong số điện thoại thường đọc là "oh" (giống chữ O), không phải "zero".
Nói địa chỉ
123 Main Street → one twenty-three Main Street
45th floor → the forty-fifth floorPhép tính cơ bản
| Phép tính | Tiếng Anh |
|---|---|
| 2 + 3 = 5 | Two plus three equals five. |
| 7 - 4 = 3 | Seven minus four equals three. |
| 3 × 4 = 12 | Three times four equals twelve. |
| 10 ÷ 2 = 5 | Ten divided by two equals five. |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Mua hàng
A: How much is this shirt?
(Cái áo này giá bao nhiêu?)
B: It's thirty-five dollars.
(35 đô la.)
A: And that one?
(Còn cái kia?)
B: That's twenty-two dollars.
(Cái đó 22 đô la.)
A: I'll take the twenty-two dollar one.
(Tôi lấy cái 22 đô la.)Tình huống 2: Cho số điện thoại
A: What's your phone number?
(Số điện thoại của bạn là gì?)
B: It's oh-nine-oh-three, four-five-six, seven-eight-nine.
(0903 456 789.)
A: Got it! I'll call you later.
(Ghi rồi! Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Viết số bằng chữ
- 15 = _______________
- 23 = _______________
- 47 = _______________
- 68 = _______________
- 99 = _______________
Bài tập 2: Viết số thứ tự
- 1 → _______
- 3 → _______
- 5 → _______
- 12 → _______
- 21 → _______
Bài tập 3: Đọc to các số này bằng tiếng Anh
- Số điện thoại của bạn
- Địa chỉ nhà bạn
- Năm bạn sinh
Đáp án bài tập 1: 1. fifteen | 2. twenty-three | 3. forty-seven | 4. sixty-eight | 5. ninety-nine
Đáp án bài tập 2: 1. first | 2. third | 3. fifth | 4. twelfth | 5. twenty-first
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| fourty | forty | Không có chữ "u" |
| one hundred and ten | one hundred ten (Mỹ) / one hundred and ten (Anh) | Cả hai đều chấp nhận được |
| "zero" khi đọc số điện thoại | "oh" | Trong số điện thoại, 0 thường đọc là "oh" |
Mẹo ghi nhớ
- Luyện đếm từ 1 đến 100 mỗi ngày - chỉ mất 2 phút
- Khi thấy giá tiền (trên app mua sắm, menu...) hãy đọc to bằng tiếng Anh
- Học số theo nhóm: 1-10, rồi 11-20, rồi chục
Bài tập về nhà
- Luyện đếm từ 1 đến 100 (5 lần)
- Đọc to số điện thoại của mình bằng tiếng Anh
- Viết 5 giá tiền bạn thấy hôm nay ra tiếng Anh