Appearance
Bài 8: Từ để hỏi (Wh-Questions)
Từ để hỏi (question words) là những từ bắt đầu bằng "Wh-" dùng để hỏi thông tin cụ thể. Đây là công cụ giao tiếp thiết yếu - bạn dùng chúng hàng ngày.
Bảng tổng hợp từ để hỏi
| Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | Cái gì, việc gì | What is your name? |
| Who | Ai (người) | Who is that? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When is your birthday? |
| Why | Tại sao | Why are you sad? |
| How | Như thế nào, bằng cách nào | How are you? |
| Which | Cái nào (trong số các lựa chọn) | Which one do you want? |
| Whose | Của ai | Whose bag is this? |
| How many | Bao nhiêu (đếm được) | How many cats do you have? |
| How much | Bao nhiêu (không đếm được / tiền) | How much is it? |
Cấu trúc câu hỏi
Công thức cơ bản
Từ hỏi + do/does/is/are + chủ ngữ + động từ?Ví dụ:
What do you want? (Bạn muốn gì?)
Where does she live? (Cô ấy sống ở đâu?)
Why are you late? (Tại sao bạn trễ?)
How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)Dùng từng từ hỏi như thế nào?
WHAT - Hỏi về thông tin, sự vật
What's your name? (Tên bạn là gì?)
What time is it? (Mấy giờ rồi?)
What color do you like? (Bạn thích màu gì?)
What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
What's this? (Cái này là gì?)WHO - Hỏi về người
Who's there? (Ai đó?)
Who is your teacher? (Giáo viên của bạn là ai?)
Who do you live with? (Bạn sống với ai?)
Who called you? (Ai gọi cho bạn?)WHERE - Hỏi về nơi chốn
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
Where is the bathroom? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
Where are my keys? (Chìa khóa của tôi ở đâu?)WHEN - Hỏi về thời gian
When is the meeting? (Cuộc họp khi nào?)
When were you born? (Bạn sinh năm nào?)
When does the store open? (Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?)
When did you arrive? (Bạn đến lúc nào?)WHY - Hỏi về lý do
Why are you late? (Tại sao bạn trễ?)
Why did she leave? (Tại sao cô ấy rời đi?)
Why do you study English? (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
Why not? (Tại sao không?)Trả lời "why" thường bắt đầu bằng "Because..." (Vì...):
- Why are you late? → Because the traffic was bad.
HOW - Hỏi về cách thức, trạng thái
How are you? (Bạn có khỏe không?)
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
How far is it? (Bao xa?)
How does this work? (Cái này hoạt động thế nào?)
How do I get there? (Làm thế nào để đến đó?)WHICH - Hỏi về lựa chọn (trong số các phương án)
Which one do you prefer? (Bạn thích cái nào hơn?)
Which color is your favorite? (Màu yêu thích của bạn là màu nào?)
Which way is the station? (Đường nào đến ga tàu?)Phân biệt What vs Which:
- What dùng khi có vô số lựa chọn: What color do you like?
- Which dùng khi có số lựa chọn hữu hạn: Which color, red or blue?
WHOSE - Hỏi về sở hữu
Whose car is this? (Xe này của ai?)
Whose book is on the table? (Cuốn sách trên bàn của ai?)
Whose idea was this? (Ý tưởng này là của ai?)HOW MANY vs HOW MUCH
| Dùng với | Ví dụ |
|---|---|
| How many + danh từ đếm được | How many brothers do you have? |
| How much + danh từ không đếm được | How much water do you want? |
| How much + hỏi giá tiền | How much is this shirt? |
How many people are here? (Có bao nhiêu người ở đây?)
How much sugar do you want? (Bạn muốn bao nhiêu đường?)
How much does it cost? (Nó giá bao nhiêu?)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Làm quen với người mới
A: Hi! What's your name?
(Chào! Bạn tên gì?)
B: I'm Linh. What's yours?
(Tôi là Linh. Còn bạn?)
A: I'm Tom. Where are you from?
(Tôi là Tom. Bạn đến từ đâu?)
B: I'm from Vietnam. How about you?
(Tôi từ Việt Nam. Còn bạn?)
A: I'm from Australia. Why are you here?
(Tôi từ Úc. Tại sao bạn ở đây?)
B: I'm here for work. What do you do?
(Tôi ở đây vì công việc. Bạn làm nghề gì?)Tình huống 2: Hỏi đường
A: Excuse me, where is the nearest bank?
(Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu?)
B: It's on Main Street. How are you going there?
(Nó ở phố Main. Bạn đi bằng gì?)
A: I'm walking. How far is it?
(Tôi đi bộ. Bao xa vậy?)
B: About 10 minutes. Turn left at the traffic lights.
(Khoảng 10 phút. Rẽ trái ở đèn giao thông.)
A: Which traffic lights? There are two.
(Đèn nào? Có hai cái.)
B: The first one.
(Cái đầu tiên.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chọn từ hỏi đúng
- ______ is your phone number? (What/Who)
- ______ are you going? (Where/When)
- ______ does the movie start? (Where/When)
- ______ are you tired? (Why/How)
- ______ one do you want, this or that? (What/Which)
Bài tập 2: Trả lời câu hỏi về bản thân
- What is your name? → _______________
- Where do you live? → _______________
- When is your birthday? → _______________
- How many siblings do you have? → _______________
- Why do you study English? → _______________
Bài tập 3: How many hay How much?
- ______ people are in your class?
- ______ money do you have?
- ______ brothers and sisters do you have?
- ______ time do we have?
- ______ does this cost?
Đáp án bài tập 1: 1. What | 2. Where | 3. When | 4. Why | 5. Which
Đáp án bài tập 3: 1. How many | 2. How much | 3. How many | 4. How much | 5. How much
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| What you want? | What do you want? | Cần có trợ động từ "do" |
| What is he? (hỏi người) | Who is he? | Hỏi về người dùng "who" |
| How many water? | How much water? | "water" không đếm được |
| Where you are from? | Where are you from? | Thứ tự: từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ |
Bài tập về nhà
- Viết 10 câu hỏi bạn sẽ hỏi khi gặp người bạn mới
- Luyện hỏi - đáp cùng người thân: một người hỏi, một người trả lời
- Xem video tiếng Anh và chú ý câu hỏi họ dùng