Appearance
Câu hỏi đuôi (Question Tags)
Câu hỏi đuôi là gì?
Câu hỏi đuôi là cụm câu hỏi ngắn thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định. Người Việt hay nói "...phải không?" hoặc "...đúng không?" — trong tiếng Anh cũng có cấu trúc tương tự nhưng phức tạp hơn vì đuôi câu thay đổi theo từng câu.
Ví dụ:
- It's hot today, isn't it? — Hôm nay nóng nhỉ?
- You speak English, don't you? — Bạn nói tiếng Anh, đúng không?
- She can't swim, can she? — Cô ấy không biết bơi, đúng không?
Quy tắc cơ bản
Quy tắc vàng:
Câu khẳng định → đuôi phủ định Câu phủ định → đuôi khẳng định
| Câu chính | Đuôi câu hỏi |
|---|---|
| Khẳng định (có) | phủ định (không?) |
| Phủ định (không) | khẳng định (có?) |
Cách tạo đuôi câu hỏi
Bước 1: Xác định trợ động từ trong câu chính
Bước 2: Đảo ngược (khẳng định ↔ phủ định)
Bước 3: Dùng đại từ tương ứng với chủ ngữ
Ví dụ theo từng thì/cấu trúc
Câu với "be"
| Câu chính | Đuôi | Dịch |
|---|---|---|
| It is cold today, | isn't it? | Hôm nay lạnh nhỉ? |
| You are from Hanoi, | aren't you? | Bạn từ Hà Nội phải không? |
| They were late, | weren't they? | Họ đã đến muộn, đúng không? |
| She isn't happy, | is she? | Cô ấy không vui, đúng không? |
| He wasn't at home, | was he? | Anh ấy không ở nhà, đúng không? |
Câu với thì hiện tại đơn
| Câu chính | Đuôi | Dịch |
|---|---|---|
| You speak English, | don't you? | Bạn nói tiếng Anh, phải không? |
| She works here, | doesn't she? | Cô ấy làm việc ở đây, đúng không? |
| They don't like coffee, | do they? | Họ không thích cà phê, đúng không? |
| He doesn't know, | does he? | Anh ấy không biết, đúng không? |
Câu với thì quá khứ đơn
| Câu chính | Đuôi | Dịch |
|---|---|---|
| You saw her, | didn't you? | Bạn đã gặp cô ấy, đúng không? |
| She went to Paris, | didn't she? | Cô ấy đã đến Paris, đúng không? |
| They didn't come, | did they? | Họ không đến, đúng không? |
Câu với will/would/can/could/should/must
| Câu chính | Đuôi | Dịch |
|---|---|---|
| She will help, | won't she? | Cô ấy sẽ giúp, phải không? |
| You can drive, | can't you? | Bạn biết lái xe, đúng không? |
| We should go, | shouldn't we? | Chúng ta nên đi, phải không? |
| You couldn't hear, | could you? | Bạn không nghe được, đúng không? |
Đại từ thay thế chủ ngữ trong đuôi câu
| Chủ ngữ câu chính | Đại từ trong đuôi |
|---|---|
| I | I |
| you | you |
| he / she / it | he / she / it |
| we / they | we / they |
| my mother | she |
| the dog | it |
| John and Mary | they |
| everyone / someone | they |
Trường hợp đặc biệt
"I am" → "aren't I?" (không phải "amn't I")
- I am right, aren't I? — Tôi đúng chứ?
Chủ ngữ "there"
- There is a problem, isn't there? — Có vấn đề rồi, đúng không?
- There aren't any tickets, are there? — Không còn vé nào, đúng không?
Câu mệnh lệnh → "will you?"
- Close the door, will you? — Đóng cửa lại đi, được không?
- Don't be late, will you? — Đừng đến muộn nhé?
"Let's" → "shall we?"
- Let's go out, shall we? — Chúng mình ra ngoài nhé?
Ngữ điệu quan trọng!
Câu hỏi đuôi có 2 cách nói tùy theo ý định:
| Ngữ điệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giọng xuống ↘ | Tìm kiếm sự đồng ý, gần như chắc chắn | It's a nice day, isn't it? ↘ |
| Giọng lên ↗ | Thực sự không chắc, hỏi thật | You've met him before, haven't you? ↗ |
Hội thoại mẫu
Tán gẫu với hàng xóm mới
Nam: You moved here last week, didn't you? (Bạn mới chuyển đến đây tuần trước, đúng không?)
Linh: Yes, that's right. It's a nice neighborhood, isn't it? (Đúng vậy. Khu này đẹp nhỉ?)
Nam: It is! You work nearby, don't you? I saw you walking to the bus stop. (Đúng rồi! Bạn làm việc gần đây, phải không? Tôi thấy bạn đi bộ ra trạm xe buýt.)
Linh: Yes, I work in District 1. You don't drive to work, do you? (Đúng, tôi làm ở Quận 1. Bạn không lái xe đi làm, đúng không?)
Nam: No, I prefer the bus. It's cheaper, isn't it? (Không, tôi thích đi xe buýt hơn. Rẻ hơn nhỉ?)
Linh: Much cheaper! We should get coffee sometime, shouldn't we? (Rẻ hơn nhiều! Chúng mình nên đi uống cà phê lúc nào đó nhỉ?)
Nam: That's a great idea! (Ý kiến hay đấy!)
Bài tập
Bài 1: Thêm đuôi câu hỏi
- She is a doctor, _______?
- You don't like spicy food, _______?
- They were at the party, _______?
- He can speak French, _______?
- It isn't very far, _______?
- We should leave now, _______?
- You saw him yesterday, _______?
- Let's take a break, _______?
Bài 2: Sửa lỗi
- She works here, does she?
- It's cold today, is it?
- You aren't from Hanoi, aren't you?
- They didn't come, didn't they?
- I am late, am I not? (đây là câu cũ kỹ — dạng hiện đại là gì?)
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Trời hôm nay đẹp nhỉ?
- Cô ấy không nói tiếng Pháp, đúng không?
- Họ đã đến trễ, đúng không?
- Bạn biết lái xe, phải không?
- Chúng ta nên đặt bàn trước, đúng không?
Đáp án
Bài 1:
- isn't she? 2. do you? 3. weren't they? 4. can't he? 5. is it? 6. shouldn't we? 7. didn't you? 8. shall we?
Bài 2:
- She works here, doesn't she? (câu khẳng định → đuôi phủ định)
- It's cold today, isn't it? (câu khẳng định → đuôi phủ định)
- You aren't from Hanoi, are you? (câu phủ định → đuôi khẳng định)
- They didn't come, did they? (câu phủ định → đuôi khẳng định)
- I am late, aren't I? (dạng hiện đại)
Bài 3:
- It's a beautiful day today, isn't it?
- She doesn't speak French, does she?
- They arrived late, didn't they?
- You can drive, can't you?
- We should book a table in advance, shouldn't we?
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She is smart, is she? | She is smart, isn't she? | Câu khẳng định → đuôi phủ định |
| They don't know, don't they? | They don't know, do they? | Câu phủ định → đuôi khẳng định |
| I am right, am I not? | I am right, aren't I? | "amn't" không tồn tại — dùng "aren't I" |
| John is here, isn't John? | John is here, isn't he? | Dùng đại từ, không lặp tên |
Bài tập về nhà
- Viết 10 câu hỏi đuôi hỏi về bạn bè hoặc gia đình
- Thực hành với bạn học: đọc câu, người kia thêm đuôi cho đúng
- Xem phim tiếng Anh và ghi lại 5 câu hỏi đuôi bạn nghe được
- Viết một đoạn hội thoại ngắn giữa 2 người, dùng ít nhất 4 câu hỏi đuôi