Appearance
Trạng từ Tần suất và Cách thức
Trạng từ là gì?
Trạng từ (adverbs) là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu. Chúng trả lời các câu hỏi như: bao thường xuyên? như thế nào? ở đâu? khi nào?
Bài này tập trung vào hai nhóm quan trọng nhất ở A2:
- Trạng từ tần suất — trả lời how often? (bao thường xuyên?)
- Trạng từ cách thức — trả lời how? (như thế nào?)
PHẦN 1: Trạng từ Tần suất
Thang tần suất từ 100% → 0%
100% always (luôn luôn)
90% usually (thường)
80% often (hay, thường xuyên)
50% sometimes (đôi khi)
30% occasionally (thỉnh thoảng)
10% rarely/seldom (hiếm khi)
5% hardly ever (hầu như không bao giờ)
0% never (không bao giờ)Ví dụ câu
| Trạng từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| always | I always brush my teeth before bed. | Tôi luôn đánh răng trước khi ngủ. |
| usually | She usually wakes up at 7. | Cô ấy thường thức dậy lúc 7 giờ. |
| often | We often eat out on Fridays. | Chúng tôi hay ăn ngoài vào thứ Sáu. |
| sometimes | He sometimes forgets his keys. | Đôi khi anh ấy quên chìa khóa. |
| rarely | I rarely watch TV. | Tôi hiếm khi xem TV. |
| never | She never drinks alcohol. | Cô ấy không bao giờ uống rượu. |
Vị trí trong câu
Với động từ "to be":
S + be + TRẠNG TỪ TẦN SUẤT- She is always late.
- They are never rude.
- I am sometimes tired.
Với động từ thường:
S + TRẠNG TỪ TẦN SUẤT + V- He always works hard.
- I usually have coffee in the morning.
- She never eats meat.
"Sometimes" linh hoạt hơn — có thể đứng đầu câu:
- Sometimes I feel lonely.
- I sometimes feel lonely.
Câu hỏi với trạng từ tần suất
| Hỏi | Trả lời |
|---|---|
| How often do you exercise? | I usually exercise 3 times a week. |
| Do you ever eat fast food? | Yes, I sometimes do. / No, I never do. |
| How often does she travel? | She rarely travels. |
PHẦN 2: Trạng từ Cách thức
Cách tạo trạng từ cách thức
Quy tắc cơ bản: tính từ + -ly
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| slow (chậm) | slowly |
| quick (nhanh) | quickly |
| careful (cẩn thận) | carefully |
| quiet (yên tĩnh) | quietly |
| loud (to tiếng) | loudly |
| beautiful (đẹp) | beautifully |
| clear (rõ ràng) | clearly |
| soft (nhẹ nhàng) | softly |
| perfect (hoàn hảo) | perfectly |
| polite (lịch sự) | politely |
Tính từ kết thúc bằng -y: đổi y → i + ly
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| happy (vui) | happily |
| easy (dễ) | easily |
| heavy (nặng) | heavily |
| angry (tức giận) | angrily |
Tính từ kết thúc bằng -le: đổi -le → -ly
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| gentle (nhẹ nhàng) | gently |
| simple (đơn giản) | simply |
| terrible (kinh khủng) | terribly |
Bất quy tắc — phải nhớ:
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| good (tốt) | well |
| fast (nhanh) | fast (không đổi) |
| hard (chăm chỉ) | hard (không đổi) |
| early (sớm) | early (không đổi) |
| late (muộn) | late (không đổi) |
Chú ý: "hardly" ≠ trạng từ của "hard"!
- She works hard. ✅ (làm việc chăm chỉ)
- She hardly works. ✅ (hầu như không làm việc) — nghĩa hoàn toàn khác!
Vị trí trong câu
Trạng từ cách thức thường đứng sau động từ (và tân ngữ):
S + V + (tân ngữ) + TRẠNG TỪ CÁCH THỨC| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She sings beautifully. | Cô ấy hát đẹp. |
| He drives carefully. | Anh ấy lái xe cẩn thận. |
| Please speak slowly. | Xin hãy nói chậm thôi. |
| They worked hard all day. | Họ làm việc chăm chỉ cả ngày. |
| She speaks English well. | Cô ấy nói tiếng Anh giỏi. |
So sánh trạng từ cách thức
Tương tự tính từ, trạng từ cũng có dạng so sánh:
| Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| fast | faster | the fastest |
| hard | harder | the hardest |
| well | better | the best |
| slowly | more slowly | the most slowly |
| carefully | more carefully | the most carefully |
Hội thoại mẫu
Tại lớp học tiếng Anh
Teacher: How often do you practice English at home? (Bạn thường luyện tiếng Anh ở nhà bao thường xuyên?)
Student: I usually practice every day, but sometimes I forget. (Tôi thường luyện mỗi ngày, nhưng đôi khi tôi quên.)
Teacher: That's OK. Do you ever watch English movies? (Không sao. Bạn có khi nào xem phim tiếng Anh không?)
Student: Yes! I often watch movies on weekends. But I listen carefully and I still don't understand everything. (Có! Tôi hay xem phim vào cuối tuần. Nhưng tôi nghe cẩn thận mà vẫn không hiểu hết.)
Teacher: That's normal at first. You just need to practice regularly. (Điều đó bình thường lúc mới bắt đầu. Bạn chỉ cần luyện tập đều đặn thôi.)
Student: I speak slowly and sometimes I forget words. (Tôi nói chậm và đôi khi quên từ.)
Teacher: You're doing well! Just keep practicing and you'll improve quickly. (Bạn đang làm tốt lắm! Cứ tiếp tục luyện tập và bạn sẽ tiến bộ nhanh thôi.)
Bài tập
Bài 1: Xếp trạng từ vào đúng vị trí
- She is / late / always
- I / exercise / rarely
- He / is / polite / never
- They / have lunch together / sometimes
- She / speaks / clearly
Bài 2: Tạo trạng từ từ tính từ
- careful → _______
- good → _______
- fast → _______
- happy → _______
- gentle → _______
- hard → _______
- terrible → _______
- quiet → _______
Bài 3: Chọn đúng
- She dances (good / well).
- He works very (hard / hardly).
- Please drive (careful / carefully).
- I (rarely / rare) go to bed before midnight.
- They sang (beautiful / beautifully) at the concert.
Bài 4: Trả lời câu hỏi thật về bản thân
- How often do you exercise?
- How often do you cook at home?
- Do you ever skip breakfast?
- How do you usually speak English — slowly or quickly?
Đáp án
Bài 1:
- She is always late.
- I rarely exercise.
- He is never polite.
- They sometimes have lunch together.
- She speaks clearly.
Bài 2:
- carefully 2. well 3. fast 4. happily 5. gently 6. hard 7. terribly 8. quietly
Bài 3:
- well 2. hard 3. carefully 4. rarely 5. beautifully
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She always is late. | She is always late. | Trạng từ tần suất đứng SAU "be" |
| He sings good. | He sings well. | Động từ cần trạng từ, không phải tính từ |
| She works hardly. | She works hard. | "hard" là trạng từ (không đổi), "hardly" nghĩa khác |
| I never don't eat meat. | I never eat meat. | Không dùng double negative |
| She speaks English fluent. | She speaks English fluently. | Cần thêm -ly |
Bài tập về nhà
- Viết 8 câu mô tả thói quen hàng ngày của bạn, dùng 8 trạng từ tần suất khác nhau
- Chọn 5 hoạt động và mô tả bạn làm chúng như thế nào (vd: I drive carefully, I cook slowly...)
- Hỏi 3 người bạn: "How often do you...?" và viết câu trả lời của họ
- Tìm sự khác nhau: He plays hard vs He hardly plays — viết 2 câu dùng đúng ngữ cảnh