Appearance
Động từ khiếm khuyết: Can, Could, Should, Must
Động từ khiếm khuyết là gì?
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là những động từ đặc biệt đứng trước động từ chính để diễn tả:
- Khả năng (có thể làm gì)
- Sự cho phép (được phép làm gì)
- Lời khuyên (nên làm gì)
- Sự bắt buộc (phải làm gì)
Chúng rất quan trọng vì người Việt thường dịch thẳng từ tiếng Việt mà không dùng đúng cấu trúc!
Đặc điểm chung
| Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|
| Không chia theo chủ ngữ — dùng giống nhau cho tất cả | She can swim. (không phải "cans") |
| Sau modal luôn là V nguyên mẫu (không "to") | You should go. (không phải "should to go") |
| Phủ định: modal + not | I cannot / can't drive. |
| Câu hỏi: đảo modal lên đầu | Can you swim? |
CAN — Có thể, Biết làm gì
Dùng để:
1. Nói về khả năng/kỹ năng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I can swim. | Tôi biết bơi. |
| She can speak three languages. | Cô ấy biết nói 3 thứ tiếng. |
| He can't cook. | Anh ấy không biết nấu ăn. |
2. Xin phép hoặc cho phép (thân mật)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Can I use your phone? | Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? |
| You can sit here. | Bạn có thể ngồi ở đây. |
| You can't park here. | Bạn không được đậu xe ở đây. |
3. Yêu cầu ai đó làm gì
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Can you help me? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Can you open the window? | Bạn mở cửa sổ giúp tôi được không? |
COULD — Có thể (lịch sự hơn CAN), Đã có thể (quá khứ)
Dùng để:
1. Quá khứ của CAN (đã có thể / đã biết)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| When I was young, I could run very fast. | Hồi nhỏ, tôi có thể chạy rất nhanh. |
| She couldn't walk when she was a baby. | Hồi còn bé, cô ấy chưa biết đi. |
2. Yêu cầu lịch sự hơn CAN
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could you help me, please? | Bạn có thể giúp tôi không ạ? |
| Could I speak to the manager? | Tôi có thể gặp quản lý được không ạ? |
3. Khả năng/đề nghị (không chắc)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We could go to the beach. | Chúng ta có thể đi biển. (gợi ý) |
| It could be true. | Có thể là thật. |
SHOULD — Nên
Dùng để:
1. Lời khuyên
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You should see a doctor. | Bạn nên đi khám bác sĩ. |
| She should study more. | Cô ấy nên học nhiều hơn. |
| You shouldn't eat so much sugar. | Bạn không nên ăn nhiều đường như vậy. |
2. Kỳ vọng / điều đúng đắn nên làm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Students should be on time. | Học sinh nên đến đúng giờ. |
| You should apologize to her. | Bạn nên xin lỗi cô ấy. |
3. Hỏi ý kiến / lời khuyên
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Should I call him? | Tôi có nên gọi cho anh ấy không? |
| What should I do? | Tôi nên làm gì? |
MUST — Phải (bắt buộc, mạnh hơn SHOULD)
Dùng để:
1. Bắt buộc, quy định (từ người nói)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| You must wear a seatbelt. | Bạn phải thắt dây an toàn. |
| Students must submit the assignment by Friday. | Học sinh phải nộp bài trước thứ Sáu. |
2. Suy luận chắc chắn
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's not answering — she must be sleeping. | Cô ấy không bắt máy — chắc cô ấy đang ngủ. |
| You must be tired after that long trip. | Bạn chắc mệt lắm sau chuyến đi dài như vậy. |
MUST NOT (mustn't) vs DON'T HAVE TO
Đây là điểm rất nhiều người nhầm!
| Ý nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Mustn't | Cấm, không được phép | You mustn't smoke here. (bị cấm) |
| Don't have to | Không cần thiết nhưng được phép | You don't have to come. (không bắt buộc) |
Bảng tổng hợp
| Modal | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | có thể, biết làm | I can drive. |
| can't | không thể, không biết | She can't swim. |
| could | có thể (lịch sự/quá khứ) | Could you help me? |
| couldn't | không thể (quá khứ) | He couldn't come. |
| should | nên | You should rest. |
| shouldn't | không nên | You shouldn't worry. |
| must | phải | You must be quiet. |
| mustn't | không được | You mustn't cheat. |
Hội thoại mẫu
Hỏi thăm bạn bệnh
Linh: You look terrible! What's wrong? (Bạn trông tệ lắm! Có chuyện gì vậy?)
Nam: I have a bad cold. I can't stop sneezing. (Tôi bị cảm nặng. Tôi không thể ngừng hắt hơi.)
Linh: You should go home and rest. (Bạn nên về nhà nghỉ ngơi.)
Nam: But I must finish this report today. (Nhưng tôi phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.)
Linh: Can I help you with it? (Tôi có thể giúp bạn với báo cáo đó không?)
Nam: Really? Could you check the numbers for me? (Thật à? Bạn có thể kiểm tra các con số cho tôi được không?)
Linh: Of course! And you shouldn't come to work tomorrow if you're still sick. (Tất nhiên! Và bạn không nên đi làm ngày mai nếu vẫn còn bệnh.)
Nam: I know. I must see a doctor tonight. (Tôi biết. Tôi phải đi khám bác sĩ tối nay.)
Bài tập
Bài 1: Chọn can / can't / could / couldn't
- _____ you swim when you were five?
- I _____ find my keys. Have you seen them?
- She _____ play the piano beautifully — she's very talented.
- When I lived in Japan, I _____ speak some Japanese.
- _____ you open the door for me, please?
Bài 2: Điền should / shouldn't / must / mustn't
- You _____ wear a helmet when you ride a motorbike. (law)
- You _____ eat before you swim. (advice)
- Students _____ use phones during the exam. (forbidden)
- You look pale. You _____ see a doctor. (advice)
- Visitors _____ take photos in the museum. (forbidden)
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi có thể nói tiếng Anh nhưng không thể nói tiếng Pháp.
- Bạn nên ngủ sớm hơn.
- Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?
- Học sinh phải đội mũ bảo hiểm.
- Hồi nhỏ, anh ấy không biết đọc.
Đáp án
Bài 1:
- Could 2. can't 3. can 4. could 5. Could
Bài 2:
- must 2. shouldn't 3. mustn't 4. should 5. mustn't
Bài 3:
- I can speak English but I can't speak French.
- You should sleep earlier.
- Could you help me with this exercise?
- Students must wear helmets.
- When he was young, he couldn't read.
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She cans swim. | She can swim. | Modal không chia theo chủ ngữ |
| I must to go. | I must go. | Sau modal không dùng "to" |
| You should to rest. | You should rest. | Sau modal không dùng "to" |
| I can to speak English. | I can speak English. | Sau modal không dùng "to" |
| You don't must come. | You don't have to come. | Phủ định của "must" (bắt buộc) là "don't have to" |
Bài tập về nhà
- Viết 5 điều bạn có thể làm và 5 điều bạn không thể làm
- Viết 3 lời khuyên cho người bạn muốn học tiếng Anh tốt hơn (dùng should/shouldn't)
- Viết 3 quy tắc ở trường/nơi làm việc của bạn (dùng must/mustn't)
- Kể về một kỹ năng bạn có thể làm khi nhỏ mà bây giờ không còn nữa (dùng could/can't)