Appearance
Giới từ Thời gian và Chuyển động
Giới từ là gì?
Giới từ (prepositions) là những từ ngắn đứng trước danh từ/đại từ để chỉ mối quan hệ: thời gian, địa điểm, chuyển động... Người Việt hay mắc lỗi giới từ vì tiếng Việt và tiếng Anh dùng chúng khác nhau hoàn toàn.
PHẦN 1: Giới từ Thời gian
AT — IN — ON
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ cụ thể, thời điểm chính xác | at 7 o'clock, at noon, at midnight, at Christmas |
| in | tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in January, in 2020, in summer, in the morning |
| on | ngày, thứ, ngày kèm buổi | on Monday, on 15th March, on Monday morning |
Chi tiết AT
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The class starts at 8 a.m. | Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng. |
| I finish work at 5:30. | Tôi tan làm lúc 5:30. |
| We eat dinner at midnight on New Year's Eve. | Chúng tôi ăn tối lúc nửa đêm đêm giao thừa. |
| He arrived at noon. | Anh ấy đến vào buổi trưa. |
Chi tiết IN
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| My birthday is in March. | Sinh nhật tôi vào tháng Ba. |
| She was born in 1995. | Cô ấy sinh năm 1995. |
| It's hot in summer. | Mùa hè thì nóng. |
| I study in the evening. | Tôi học vào buổi tối. |
Chi tiết ON
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I have a meeting on Monday. | Tôi có cuộc họp vào thứ Hai. |
| Her birthday is on 20th November. | Sinh nhật cô ấy ngày 20 tháng 11. |
| We always relax on weekends. | Chúng tôi luôn nghỉ ngơi vào cuối tuần. |
| I'll call you on Tuesday morning. | Tôi sẽ gọi cho bạn vào sáng thứ Ba. |
Mẹo nhớ AT - IN - ON
IN (lớn nhất — năm, tháng, mùa)
ON (trung bình — ngày, thứ)
AT (nhỏ nhất — giờ, thời điểm)Các giới từ thời gian khác
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| before | trước | I eat breakfast before work. |
| after | sau | She calls me after dinner. |
| during | trong suốt | He slept during the film. |
| for | trong (khoảng thời gian) | I studied for two hours. |
| since | kể từ khi | I've lived here since 2018. |
| until / till | cho đến khi | Wait until I come back. |
| by | trước (deadline) | Finish this by Friday. |
PHẦN 2: Giới từ Chuyển động
Giới từ chuyển động chỉ hướng đi, cách di chuyển của người/vật:
TO — đến, tới
Chỉ điểm đến:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I'm going to school. | Tôi đang đến trường. |
| She flew to Paris. | Cô ấy bay đến Paris. |
| Walk to the end of the street. | Đi bộ đến cuối đường. |
Lưu ý: go home (không dùng "to home")
FROM — từ
Chỉ điểm xuất phát:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| He came from Hanoi. | Anh ấy đến từ Hà Nội. |
| The train from Ho Chi Minh City arrives at 3pm. | Tàu từ TP.HCM đến lúc 3 giờ chiều. |
INTO — vào trong
Chỉ sự đi vào bên trong:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She walked into the room. | Cô ấy bước vào phòng. |
| He jumped into the pool. | Anh ấy nhảy xuống hồ bơi. |
| The cat ran into the house. | Con mèo chạy vào nhà. |
OUT OF — ra khỏi
Ngược với INTO:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| He walked out of the office. | Anh ấy bước ra khỏi văn phòng. |
| The fish jumped out of the water. | Con cá nhảy ra khỏi nước. |
THROUGH — xuyên qua
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| We drove through the tunnel. | Chúng tôi lái xe xuyên qua hầm. |
| Walk through the park to get there. | Đi xuyên qua công viên để đến đó. |
ACROSS — qua (bề mặt/khoảng không)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She swam across the river. | Cô ấy bơi qua sông. |
| Walk across the street carefully. | Băng qua đường cẩn thận. |
ALONG — dọc theo
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Walk along this road for 500 meters. | Đi dọc theo con đường này 500 mét. |
| There are trees along the river. | Có cây dọc theo bờ sông. |
UP / DOWN — lên / xuống
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Climb up the stairs. | Leo lên cầu thang. |
| Run down the hill. | Chạy xuống đồi. |
PAST — đi ngang qua
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Go past the bank and turn left. | Đi qua ngân hàng rồi rẽ trái. |
| He walked past me without saying hello. | Anh ấy đi ngang qua tôi mà không nói gì. |
Bảng tóm tắt giới từ chuyển động
| Giới từ | Nghĩa | Hình ảnh |
|---|---|---|
| to | → đến điểm đến | → [B] |
| from | từ điểm xuất phát → | [A] → |
| into | đi vào trong | → [ ] |
| out of | đi ra khỏi | [ ] → |
| through | xuyên qua | → [==] → |
| across | qua (bề mặt) | → ~~~ → |
| along | dọc theo | ────→ |
| past | đi ngang qua | → [X] → |
| up | lên | ↑ |
| down | xuống | ↓ |
Hội thoại mẫu
Hỏi đường
Tourist: Excuse me! How do I get to the post office? (Xin lỗi! Tôi đến bưu điện bằng cách nào?)
Local: Walk along this street for about 200 meters. (Đi dọc theo con phố này khoảng 200 mét.)
Tourist: OK, and then? (Được, rồi sao?)
Local: Go past the supermarket and turn right. Walk across the bridge. (Đi qua siêu thị rồi rẽ phải. Đi qua cây cầu.)
Tourist: Is the post office on that street? (Bưu điện có trên con phố đó không?)
Local: Yes! Go into the big building next to the park. You can't miss it. (Đúng rồi! Bước vào tòa nhà lớn cạnh công viên. Bạn sẽ thấy ngay thôi.)
Tourist: What time does it open? I'm going there at 2pm. (Nó mở cửa lúc mấy giờ? Tôi định đến đó lúc 2 giờ chiều.)
Local: It opens at 8 and closes at 5 on weekdays. (Mở cửa lúc 8 và đóng cửa lúc 5 vào các ngày trong tuần.)
Bài tập
Bài 1: Điền at / in / on
- I was born _____ 1998.
- The meeting is _____ Monday.
- She calls her parents _____ Sunday evening.
- The store opens _____ 9 o'clock.
- It's always cold _____ December.
- We have a party _____ New Year's Eve.
- He studied _____ the morning.
- The project is due _____ Friday.
Bài 2: Điền giới từ chuyển động (to / into / out of / through / across / along / past / up / down)
- She walked _____ the stairs slowly.
- The children ran _____ the park.
- Walk _____ this road until you see the hospital.
- He swam _____ the lake.
- We drove _____ the tunnel.
- She came _____ the room and closed the door.
- He walked _____ the bakery without buying anything.
- I'm going _____ the cinema tonight.
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi đến văn phòng lúc 8 giờ sáng vào thứ Hai.
- Cô ấy bơi qua sông.
- Anh ấy chạy xuống đồi.
- Chúng tôi đi xuyên qua rừng.
- Tôi học tiếng Anh vào buổi tối.
Đáp án
Bài 1:
- in 2. on 3. on 4. at 5. in 6. on 7. in 8. by/on
Bài 2:
- down 2. through/across 3. along 4. across 5. through 6. into 7. past 8. to
Bài 3:
- I go to the office at 8 a.m. on Monday.
- She swam across the river.
- He ran down the hill.
- We walked/drove through the forest.
- I study English in the evening.
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| at Monday | on Monday | Thứ dùng "on" |
| in 3 o'clock | at 3 o'clock | Giờ dùng "at" |
| on summer | in summer | Mùa dùng "in" |
| go to home | go home | "home" không dùng "to" |
| enter into the room | enter the room / go into the room | "enter" không cần "into" |
| She went across the tunnel. | She went through the tunnel. | Tunnel (hầm) dùng "through" |
Bài tập về nhà
- Mô tả đường từ nhà bạn đến trường/nơi làm việc (dùng ít nhất 5 giới từ chuyển động)
- Viết lịch trình một ngày của bạn với thời gian cụ thể (dùng at/in/on)
- Vẽ sơ đồ và mô tả bằng tiếng Anh: từ nhà bạn đến siêu thị gần nhất