Appearance
Hiện tại tiếp diễn dùng cho Tương lai
Ôn lại: Hiện tại tiếp diễn là gì?
Bạn đã học hiện tại tiếp diễn để nói về việc đang xảy ra ngay lúc này:
- I'm eating. (Tôi đang ăn.)
- She's studying. (Cô ấy đang học.)
Nhưng thì này còn có một công dụng quan trọng khác: nói về kế hoạch trong tương lai đã được sắp xếp cụ thể.
Dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai khi nào?
Khi bạn đã có kế hoạch cụ thể, đã sắp xếp, thường là đã có hẹn hoặc xác nhận với người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I 'm meeting Tom tomorrow. | Tôi có hẹn gặp Tom ngày mai. |
| She 's flying to Singapore next Monday. | Cô ấy bay đến Singapore thứ Hai tới. |
| We 're having dinner with my parents tonight. | Tối nay chúng tôi ăn tối với bố mẹ tôi. |
| They 're moving to a new house next month. | Tháng tới họ chuyển đến nhà mới. |
Cấu trúc
S + am/is/are + V-ing + (thời gian tương lai)| Chủ ngữ | Trợ động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I 'm leaving at 7 tomorrow. |
| You/We/They | are | They 're getting married in June. |
| He/She/It | is | She 's starting her new job on Monday. |
So sánh 3 cách nói về tương lai
| Cấu trúc | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| will + V | Quyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời hứa | "The phone is ringing." "I'll answer it." |
| be going to + V | Kế hoạch đã có sẵn trong đầu, dự đoán có bằng chứng | I'm going to study medicine. (đã quyết định) |
| be + V-ing (hiện tại tiếp diễn) | Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể, đã có hẹn | I'm meeting Ana at 3pm. (đã hẹn) |
Ví dụ so sánh
Will: "Someone's at the door." → "I'll open it." (quyết định ngay lúc đó)
Going to: "I'm going to visit my parents this weekend." (kế hoạch đã có, chưa xác nhận cụ thể)
Present Continuous: "I'm visiting my parents this weekend — I already booked the train." (đã đặt vé, sắp xếp cụ thể)
Từ chỉ thời gian hay dùng kèm
| Cụm từ | Dịch |
|---|---|
| tonight | tối nay |
| tomorrow | ngày mai |
| tomorrow morning/afternoon | sáng/chiều mai |
| this weekend | cuối tuần này |
| next Monday/week/month | thứ Hai/tuần/tháng tới |
| on Friday | vào thứ Sáu |
| in the evening | vào buổi tối |
| at 3 o'clock | lúc 3 giờ |
Câu phủ định và câu hỏi
Phủ định:
- I 'm not going to the party tomorrow.
- She isn't coming to class today.
- They aren't staying for dinner.
Câu hỏi:
- Are you coming to the meeting?
- Is she working this Saturday?
- What are you doing this evening?
- Who are you meeting for lunch?
Hội thoại mẫu
Lên kế hoạch tuần tới
Anna: Are you doing anything this weekend? (Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?)
Ben: Actually yes! I'm going to my cousin's wedding on Saturday. And we're having a big family dinner on Sunday. (Có đấy! Thứ Bảy tôi đến đám cưới của anh họ. Và Chủ nhật chúng tôi ăn tối gia đình lớn.)
Anna: That sounds lovely! What time is the wedding? (Nghe hay quá! Đám cưới mấy giờ vậy?)
Ben: It's starting at 2pm. I'm picking up my parents at noon. (Bắt đầu lúc 2 giờ chiều. Tôi đón bố mẹ lúc 12 giờ trưa.)
Anna: And what about next week? (Còn tuần tới thì sao?)
Ben: I'm starting a new project at work on Monday. We're meeting with the client on Wednesday morning. (Thứ Hai tôi bắt đầu dự án mới ở chỗ làm. Sáng thứ Tư chúng tôi họp với khách hàng.)
Anna: Busy week! Are you free for lunch on Thursday? (Tuần bận nhỉ! Thứ Năm bạn có rảnh ăn trưa không?)
Ben: Thursday... yes, I'm free! Let's meet at noon. (Thứ Năm... có, tôi rảnh! Mình hẹn gặp lúc 12 giờ nhé.)
Bài tập
Bài 1: Hoàn thành câu dùng hiện tại tiếp diễn
I / have / a job interview / tomorrow morning → _______________
They / fly / to Japan / next week → _______________
She / not / come / to the party / on Friday → _______________
What / you / do / this evening? → _______________
He / start / his new school / on Monday → _______________
Bài 2: Will, Going to, hay Present Continuous?
- A: "We need more coffee." B: "OK, I _____ buy some." (quyết định ngay)
- I _____ visit my dentist on Thursday — I already have an appointment. (đã đặt lịch)
- Look at those dark clouds! It _____ rain. (bằng chứng trước mắt)
- I think he _____ be a great teacher one day. (dự đoán cá nhân)
- We _____ have a team meeting tomorrow at 10 — it's in the calendar. (đã sắp xếp)
Bài 3: Viết lịch trình của bạn
Sử dụng hiện tại tiếp diễn để viết 5 việc bạn đã sắp xếp cho tuần tới.
Đáp án
Bài 1:
- I'm having a job interview tomorrow morning.
- They're flying to Japan next week.
- She isn't coming to the party on Friday.
- What are you doing this evening?
- He's starting his new school on Monday.
Bài 2:
- will buy 2. am visiting / 'm visiting 3. is going to rain 4. will 5. are having
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I am meeting Tom tomorrow at 3 in the afternoon at noon. | I am meeting Tom tomorrow at 3pm. | Không lặp thời gian |
| She is going to arrive tomorrow. | She is arriving tomorrow. | Khi đã có lịch cụ thể, hiện tại tiếp diễn tự nhiên hơn |
| I meeting my boss tonight. | I'm meeting my boss tonight. | Cần trợ động từ am/is/are |
| Are you work tomorrow? | Are you working tomorrow? | Cần thêm -ing |
Lưu ý với các động từ trạng thái (stative verbs)
Một số động từ không dùng với thì tiếp diễn — kể cả khi nói về tương lai:
| Không dùng | Dùng thay thế |
|---|---|
| I know the answer. | |
| I want a coffee. | |
| She believes him. |
Các động từ này gọi là stative verbs (động từ trạng thái) — sẽ học kỹ hơn ở B1.
Bài tập về nhà
- Lên kế hoạch cho một tuần lý tưởng của bạn — viết ít nhất 7 câu dùng hiện tại tiếp diễn
- Hỏi 2 người bạn: "What are you doing this weekend?" và viết câu trả lời bằng tiếng Anh
- Tưởng tượng bạn là người nổi tiếng — viết lịch trình của bạn tuần tới (5-7 câu)