Skip to content

Liên từ: and, but, or, so, because

Liên từ là gì?

Liên từ (conjunctions) là những từ nối các từ, cụm từ, hoặc câu lại với nhau. Chúng giúp câu văn mạch lạc hơn thay vì viết nhiều câu ngắn rời rạc.

So sánh:

  • ❌ Rời rạc: I like coffee. I don't like tea.
  • ✅ Tự nhiên: I like coffee but I don't like tea.

5 liên từ cơ bản nhất

Liên từNghĩaDùng để
andThêm thông tin, kết hợp 2 ý tương đồng
butnhưngĐối lập, tương phản
orhoặcLựa chọn, điều kiện
sovì vậy, nênKết quả, hệ quả
becausevì, bởi vìLý do, nguyên nhân

AND — Và

Dùng để cộng thêm thông tin:

Ví dụDịch
I have a cat and a dog.Tôi có một con mèo và một con chó.
She is smart and kind.Cô ấy thông minh và tốt bụng.
He works in the morning and studies at night.Anh ấy làm việc buổi sáng và học buổi tối.
I bought bread, milk, and eggs.Tôi mua bánh mì, sữa, và trứng.

Lưu ý: Khi nối 3 thứ trở lên: A, B, and C


BUT — Nhưng

Dùng để diễn tả sự tương phản, bất ngờ:

Ví dụDịch
I like swimming but I can't swim fast.Tôi thích bơi nhưng tôi không bơi nhanh được.
The hotel was expensive but very comfortable.Khách sạn đắt tiền nhưng rất thoải mái.
She studied hard but didn't pass the exam.Cô ấy học chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi.
I wanted to come but I was busy.Tôi muốn đến nhưng tôi bận.

OR — Hoặc

Dùng để đưa ra lựa chọn:

Ví dụDịch
Do you want tea or coffee?Bạn muốn uống trà hay cà phê?
We can go by bus or by taxi.Chúng ta có thể đi bằng xe buýt hoặc taxi.
Call me or send me a message.Gọi cho tôi hoặc nhắn tin cho tôi.
Hurry up, or you'll be late!Nhanh lên, nếu không bạn sẽ muộn!

Lưu ý: Hurry up, or... = If you don't hurry up,... — "or" có thể mang nghĩa cảnh báo


SO — Vì vậy / Nên

Dùng để diễn tả kết quả của điều đã nói trước:

Ví dụDịch
It was raining, so I stayed home.Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
I was hungry, so I made a sandwich.Tôi đói, nên tôi làm bánh mì sandwich.
She was tired, so she went to bed early.Cô ấy mệt, nên đi ngủ sớm.
The shop was closed, so we went home.Cửa hàng đóng cửa, vì vậy chúng tôi về nhà.

BECAUSE — Vì / Bởi vì

Dùng để giải thích lý do/nguyên nhân:

Ví dụDịch
I stayed home because it was raining.Tôi ở nhà vì trời mưa.
She is happy because she passed the test.Cô ấy vui vì đã qua được bài kiểm tra.
I like him because he is always honest.Tôi thích anh ấy vì anh ấy luôn thành thật.
He was late because he missed the bus.Anh ấy đến trễ vì lỡ xe buýt.

So vs Because:

  • It rained, so I stayed home. → Kết quả đến sau
  • I stayed home because it rained. → Lý do đến sau "because"

Vị trí trong câu

Liên từVị tríVí dụ
and, but, or, soGiữa 2 mệnh đềI tried, but I failed.
becauseGiữa 2 mệnh đề HOẶC đầu câuBecause I was tired, I went home.

Khi "because" đứng đầu câu, thêm dấu phẩy sau mệnh đề nguyên nhân: Because it was cold, I wore a jacket.


Hội thoại mẫu

Lên kế hoạch cuối tuần

Hoa: What are you doing this weekend? (Cuối tuần này bạn làm gì?)

Mai: I want to go to the beach, but the weather looks bad. (Tôi muốn đi biển, nhưng thời tiết có vẻ xấu.)

Hoa: Really? We could go to the shopping mall or stay home and watch movies. (Thật à? Chúng mình có thể đi trung tâm thương mại hoặc ở nhà xem phim.)

Mai: I like both ideas! I love shopping, and I also love movies. (Tôi thích cả hai ý tưởng! Tôi thích mua sắm, và tôi cũng thích xem phim.)

Hoa: Let's go shopping in the morning, so we can watch movies in the evening. (Mình đi mua sắm buổi sáng đi, vậy thì buổi tối có thể xem phim.)

Mai: Great idea! I need to buy some new clothes because I have a job interview next week. (Ý tưởng hay đấy! Tôi cần mua quần áo mới vì tuần tới tôi có phỏng vấn xin việc.)

Hoa: Oh! Good luck! I'm sure you'll get the job because you're very talented. (Ồ! Chúc may mắn! Tôi chắc bạn sẽ được nhận vì bạn rất tài năng.)


Bài tập

Bài 1: Chọn liên từ đúng

  1. I wanted to sleep, _____ I was too excited. (and / but / so)
  2. She was cold, _____ she put on a jacket. (or / so / because)
  3. Do you want rice _____ noodles? (and / but / or)
  4. I didn't go to the party _____ I was sick. (so / because / but)
  5. He is funny _____ kind. (and / but / because)

Bài 2: Nối 2 câu bằng liên từ phù hợp

  1. I was tired. I went to bed early.
  2. She studied a lot. She didn't pass.
  3. You can take the bus. You can walk.
  4. I like this restaurant. The food is delicious.
  5. He lost his phone. He couldn't call.

Bài 3: Hoàn thành câu theo ý bạn

  1. I like English because _______________
  2. I want to travel, but _______________
  3. I was hungry, so _______________
  4. Do you prefer coffee or _______________?
  5. I exercise every day and _______________

Đáp án

Bài 1:

  1. but 2. so 3. or 4. because 5. and

Bài 2: (gợi ý)

  1. I was tired, so I went to bed early.
  2. She studied a lot, but she didn't pass.
  3. You can take the bus or walk.
  4. I like this restaurant because the food is delicious.
  5. He lost his phone, so he couldn't call.

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I'm tired but happy and excited.I'm tired but happy and excited.✅ Đúng — "but" và "and" dùng khác nhau
Because I was tired, so I slept.Because I was tired, I slept. / I was tired, so I slept.Không dùng "because" và "so" trong cùng một câu
I like cats and I like dogs too.I like cats and dogs.Rút gọn cho tự nhiên hơn
She is pretty but she is also smart.She is pretty and smart.Dùng "and" khi không có đối lập
I didn't go because of I was sick.I didn't go because I was sick."because" theo sau bởi mệnh đề, không phải "because of + noun"

Liên từ nâng cao hơn (sẽ học ở B1)

Liên từNghĩa
although / even thoughmặc dù
howevertuy nhiên
thereforedo đó
while / whereastrong khi, còn
unlesstrừ khi

Bài tập về nhà

  1. Viết 5 câu về bản thân dùng "and" và "but"
  2. Viết 3 câu giải thích tại sao bạn học tiếng Anh (dùng "because")
  3. Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về cuối tuần của bạn, dùng ít nhất 4 loại liên từ khác nhau
  4. Tìm 5 câu trong bài hát tiếng Anh bạn thích và xác định các liên từ được dùng

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt