Appearance
Bài 2: Thì Quá khứ đơn - Động từ bất quy tắc
Nhiều động từ tiếng Anh không tuân theo quy tắc thêm -ed mà thay đổi hoàn toàn hình dạng. Đây là những từ bạn cần học thuộc - không có cách nào đoán được.
Tại sao có động từ bất quy tắc?
Đây là câu hỏi nhiều người đặt ra. Câu trả lời đơn giản: những động từ bất quy tắc thường là các động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh và chúng đã tồn tại từ tiếng Anh cổ. Hãy học thuộc từ từ, đừng cố nhớ hết một lúc.
Bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất
Nhóm A: Thay đổi hoàn toàn
| Nguyên dạng | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| come | came | đến |
| do | did | làm |
| have | had | có |
| eat | ate | ăn |
| drink | drank | uống |
| see | saw | thấy |
| give | gave | cho |
| take | took | lấy |
| make | made | làm, tạo ra |
| get | got | nhận được, trở thành |
| know | knew | biết |
| think | thought | nghĩ |
| feel | felt | cảm thấy |
| leave | left | rời đi |
| meet | met | gặp |
| find | found | tìm thấy |
| buy | bought | mua |
| bring | brought | mang |
| teach | taught | dạy |
| say | said | nói |
| tell | told | kể, nói |
| write | wrote | viết |
| read | read | đọc (phát âm: /red/) |
| hear | heard | nghe |
| speak | spoke | nói (ngôn ngữ) |
| run | ran | chạy |
| swim | swam | bơi |
| sing | sang | hát |
| begin | began | bắt đầu |
| drive | drove | lái xe |
| fly | flew | bay |
| grow | grew | lớn lên |
| throw | threw | ném |
| break | broke | vỡ, gãy |
| choose | chose | chọn |
| wake | woke | thức dậy |
| sleep | slept | ngủ |
| keep | kept | giữ |
| send | sent | gửi |
| spend | spent | tiêu, trải qua (thời gian) |
| build | built | xây dựng |
| win | won | thắng |
| lose | lost | thua, mất |
| sit | sat | ngồi |
| stand | stood | đứng |
| fall | fell | ngã, rơi |
| cut | cut | cắt (không đổi!) |
| put | put | đặt (không đổi!) |
| hit | hit | đánh (không đổi!) |
| let | let | để, cho phép (không đổi!) |
Mẹo nhớ: Một số động từ không thay đổi khi chia quá khứ: cut/cut, put/put, hit/hit, let/let, read/read (nhưng phát âm đổi!).
Cách dùng trong câu
Cấu trúc hoàn toàn giống động từ có quy tắc - chỉ thay dạng động từ:
Câu khẳng định
I went to the market this morning. (Tôi đi chợ sáng nay.)
She ate pho for breakfast. (Cô ấy ăn phở sáng.)
We met some old friends. (Chúng tôi gặp mấy người bạn cũ.)
He bought a new phone. (Anh ấy mua điện thoại mới.)Câu phủ định - Vẫn dùng didn't + nguyên dạng
I didn't go to the party. (Tôi không đi dự tiệc.)
She didn't eat breakfast. (Cô ấy không ăn sáng.)
They didn't know the answer. (Họ không biết câu trả lời.)Lưu ý quan trọng: Câu phủ định và câu hỏi vẫn dùng nguyên dạng sau "didn't" và "did":
- I didn't go. (không phải "didn't went")
- Did you see it? (không phải "Did you saw")
Câu hỏi - Vẫn dùng Did + nguyên dạng
Did you go to school? (Bạn có đi học không?)
Did she eat lunch? (Cô ấy có ăn trưa không?)
Where did he go? (Anh ấy đi đâu?)
What did they do yesterday? (Hôm qua họ làm gì?)Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Kể về chuyến du lịch
A: Did you go anywhere during the holidays?
(Kỳ nghỉ bạn có đi đâu không?)
B: Yes! I went to Da Nang with my family.
(Có! Tôi đi Đà Nẵng với gia đình.)
A: How was it?
(Chuyến đi thế nào?)
B: Amazing! We swam in the sea every day.
(Tuyệt vời! Chúng tôi bơi ở biển mỗi ngày.)
A: What did you eat?
(Bạn ăn gì?)
B: We ate a lot of fresh seafood. I bought some gifts too.
(Chúng tôi ăn nhiều hải sản tươi. Tôi cũng mua quà nữa.)Tình huống 2: Kể về ngày hôm qua
A: What did you do yesterday?
(Hôm qua bạn làm gì?)
B: I woke up late, then met a friend for coffee.
(Tôi dậy muộn, rồi gặp một người bạn uống cà phê.)
A: Where did you go for coffee?
(Bạn đi uống cà phê ở đâu?)
B: We went to a new café near my office.
We spoke English the whole time!
(Chúng tôi đến một quán cà phê mới gần văn phòng tôi.
Chúng tôi nói tiếng Anh suốt!)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chia động từ quá khứ
- She ______ (go) to the gym yesterday.
- I ______ (eat) pho for breakfast.
- He ______ (buy) a new laptop.
- They ______ (meet) at the coffee shop.
- We ______ (drive) to the coast.
Bài tập 2: Chuyển sang phủ định
- I went to the party. → I ______________________
- She ate the cake. → She ______________________
- They won the game. → They ______________________
Bài tập 3: Viết câu hỏi rồi trả lời về bản thân
- you / go / yesterday? → Did you go anywhere yesterday? → _______________
- you / eat / breakfast / today? → _______________
- you / sleep / well / last night? → _______________
Đáp án bài tập 1: 1. went | 2. ate | 3. bought | 4. met | 5. drove
Đáp án bài tập 2:
- I didn't go to the party.
- She didn't eat the cake.
- They didn't win the game.
Mẹo học động từ bất quy tắc hiệu quả
- Học theo nhóm - Nhóm các từ có âm tương tự: sing/sang, ring/rang, drink/drank
- Dùng ngay - Sau khi học từ mới, dùng nó trong câu ngay
- Flashcard - Viết nguyên dạng một mặt, quá khứ mặt kia
- Lặp lại - Mỗi ngày ôn 10 từ, không cần học hết một lúc
- Nghe nhiều - Khi nghe tiếng Anh, chú ý động từ quá khứ
Bài tập về nhà
- Học thuộc 20 động từ bất quy tắc trong danh sách này
- Viết câu chuyện về một ngày hôm qua bằng tiếng Anh (8-10 câu)
- Kiểm tra: che phần quá khứ, thử nhớ lại từng từ