Skip to content

Bài 3: Tương lai với "Going to"

"Going to" dùng để nói về kế hoạch đã được quyết định hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng trước mắt. Đây là cách nói về tương lai phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày.

Khi nào dùng "Going to"?

1. Kế hoạch và dự định đã quyết định từ trước

Bạn đã suy nghĩ trước và quyết định rồi:

I'm going to visit my parents this weekend.
(Tôi định thăm bố mẹ cuối tuần này.)

She's going to study medicine at university.
(Cô ấy định học y khoa ở đại học.)

They're going to move to a new house next month.
(Họ định chuyển đến nhà mới tháng tới.)

2. Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại

Bạn thấy bằng chứng ngay trước mắt và dự đoán:

Look at those dark clouds! It's going to rain.
(Nhìn đám mây đen kia! Trời sắp mưa rồi.)

She's not eating well. She's going to get sick.
(Cô ấy không ăn uống tốt. Cô ấy sắp bị bệnh.)

Be careful! You're going to fall!
(Cẩn thận! Bạn sắp ngã rồi!)

Cấu trúc

Câu khẳng định

Chủ ngữ + am/is/are + going to + động từ nguyên dạng
Chủ ngữTrợ động từVí dụ
Iam going toI am going to travel.
He / She / Itis going toShe is going to cook.
You / We / Theyare going toThey are going to study.

Dạng rút gọn (phổ biến hơn trong hội thoại):

I'm going to study.
She's going to work.
They're going to move.

Câu phủ định

Chủ ngữ + am/is/are + NOT + going to + động từ nguyên dạng
I'm not going to watch TV tonight.      (Tôi không định xem TV tối nay.)
He isn't going to come.                 (Anh ấy không định đến.)
We aren't going to eat out.             (Chúng tôi không định ăn ngoài.)

Câu hỏi

Am/Is/Are + chủ ngữ + going to + động từ nguyên dạng?
Are you going to come to the party?     (Bạn có định đến dự tiệc không?)
Is she going to quit her job?           (Cô ấy có định nghỉ việc không?)
What are they going to do?              (Họ định làm gì?)
Where are you going to stay?            (Bạn định ở đâu?)

So sánh "going to" với "will"

Sẽ học kỹ hơn ở bài sau, nhưng cần biết ngay điểm khác biệt chính:

"Going to""Will"
Kế hoạch sẵn
Quyết định ngay lúc nói
Ví dụI'm going to meet her. (Đã hẹn trước)I'll help you! (Quyết định ngay bây giờ)

Các cụm từ thường đi cùng

Tiếng AnhNghĩa
this weekendcuối tuần này
next week / month / yeartuần / tháng / năm sau
tomorrowngày mai
soonsớm thôi
in the futuretrong tương lai
when I grow upkhi lớn lên

Hội thoại mẫu

Tình huống 1: Kế hoạch kỳ nghỉ

A: Do you have any plans for the holiday?
   (Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ không?)

B: Yes! I'm going to visit Ha Long Bay.
   (Có! Tôi định đến thăm Vịnh Hạ Long.)

A: Sounds amazing! Who are you going with?
   (Nghe hay đấy! Bạn đi với ai?)

B: I'm going to travel with my friends. We're going to rent a boat.
   (Tôi định đi với bạn bè. Chúng tôi định thuê thuyền.)

A: How long are you going to stay?
   (Bạn định ở bao lâu?)

B: Three days. I can't wait!
   (Ba ngày. Tôi rất háo hức!)

Tình huống 2: Kế hoạch học tập

A: What are you going to do after graduation?
   (Bạn định làm gì sau khi tốt nghiệp?)

B: I'm going to apply for a job in a tech company.
   (Tôi định nộp đơn vào công ty công nghệ.)

A: Are you going to stay in this city?
   (Bạn có định ở lại thành phố này không?)

B: I'm not sure yet. Maybe I'm going to move to Saigon.
   (Tôi chưa chắc. Có thể tôi sẽ chuyển vào Sài Gòn.)

Bài tập luyện

Bài tập 1: Hoàn thành câu với "going to"

  1. She ______ (study) tonight. (she is going to)
  2. We ______ (not / eat out) this week.
  3. ______ (you / travel) this summer?
  4. It ______ (rain) - look at those clouds!
  5. They ______ (buy) a car next month.

Bài tập 2: Viết câu hỏi

  1. (you / do / this weekend) → _______________________
  2. (she / work / tomorrow) → _______________________
  3. (they / move / next year) → _______________________

Bài tập 3: Viết về kế hoạch của bạn

Viết 5 câu về kế hoạch của bạn trong tháng tới.

Đáp án bài tập 1:

  1. She is going to study tonight.
  2. We are not going to eat out this week.
  3. Are you going to travel this summer?
  4. It is going to rain.
  5. They are going to buy a car next month.

Đáp án bài tập 2:

  1. What are you going to do this weekend?
  2. Is she going to work tomorrow?
  3. Are they going to move next year?

Lỗi hay mắc

Lỗi saiĐúngGiải thích
I going to go.I am going to go.Cần có "am/is/are"
She is going to goes.She is going to go.Sau "going to" dùng nguyên dạng
I'm go to study.I'm going to study.Cần đủ cụm "going to"

Bài tập về nhà

  1. Viết kế hoạch cho tuần sau: sẽ làm gì mỗi ngày
  2. Hỏi một người thân về kế hoạch của họ bằng "going to"
  3. Luyện tập dự đoán từ bằng chứng: nhìn ra cửa sổ và dự đoán thời tiết

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt