Skip to content

Tương lai với WILL

Will dùng để làm gì?

Trong khi going to dùng cho kế hoạch đã có sẵn, will dùng cho những tình huống khác nhau — quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán chung, hay đề nghị giúp đỡ.

Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất ở cấp A2!


Cấu trúc

Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will + V (nguyên mẫu)I will help you.
Phủ địnhS + will not / won't + VShe won't come today.
Câu hỏiWill + S + V?Will he call us?
Trả lời ngắnYes, S will. / No, S won't.Yes, I will. / No, I won't.

Lưu ý: "will" không thay đổi theo chủ ngữ — dùng giống nhau cho I, you, he, she, it, we, they.


Khi nào dùng WILL?

1. Quyết định ngay lúc nói (không có kế hoạch trước)

Khi bạn vừa nghĩ ra và quyết định ngay tại chỗ:

Tình huốngCâu dùng will
Điện thoại reo"I'll answer it." (Tôi nghe điện thoại.)
Bạn trông mệt"I'll make you some tea." (Tôi pha trà cho bạn nhé.)
Túi nặng quá"I'll carry that for you." (Để tôi xách cho.)

2. Lời hứa

Tiếng AnhTiếng Việt
I will always love you.Tôi sẽ luôn yêu em.
I won't tell anyone.Tôi sẽ không nói với ai.
I will call you tomorrow.Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.

3. Đề nghị, mời, yêu cầu

Tiếng AnhTiếng Việt
Will you help me?Bạn có thể giúp tôi không?
Will you marry me?Em có đồng ý lấy anh không?
Won't you sit down?Bạn không ngồi xuống sao?

4. Dự đoán không có bằng chứng cụ thể

Khi bạn nghĩ/tin điều gì đó sẽ xảy ra (cảm giác, ý kiến cá nhân):

Tiếng AnhTiếng Việt
I think it will rain tomorrow.Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.
She will probably be late.Chắc cô ấy sẽ đến trễ.
This medicine will help you.Thuốc này sẽ giúp bạn khỏe hơn.

Will vs Going to — So sánh

Tình huốngWillGoing to
Kế hoạch đã định trước✅ I'm going to visit Hanoi next week.
Quyết định ngay lúc nói✅ I'll have the coffee.
Dự đoán (cảm giác)✅ I think she'll pass.
Dự đoán (có bằng chứng)✅ Look at those clouds — it's going to rain.
Lời hứa✅ I'll be there.

Hội thoại mẫu

Tại nhà hàng

Waiter: Are you ready to order? (Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?)

Customer: Hmm, I think I'll have the grilled fish. (Để xem... tôi sẽ gọi cá nướng.)

Waiter: Anything to drink? (Bạn dùng gì uống không?)

Customer: I'll have water, please. (Cho tôi nước lọc.)

Waiter: Will you have dessert? (Bạn có dùng tráng miệng không?)

Customer: No, I won't, thank you. (Không, cảm ơn.)


Giữa hai người bạn

Anna: I'm so tired. I can't carry all these bags. (Tôi mệt quá. Tôi không xách hết mấy túi này được.)

Ben: Don't worry, I'll help you. (Đừng lo, tôi giúp bạn.)

Anna: Are you sure? They're very heavy. (Bạn chắc không? Nặng lắm đó.)

Ben: I'll carry the big one. You take the small bag. (Tôi xách cái to. Bạn cầm cái nhỏ.)

Anna: Thank you! I promise I won't ask again. (Cảm ơn! Tôi hứa sẽ không nhờ nữa.)

Ben: Don't worry, I won't mind. (Không sao, tôi không phiền đâu.)


Các từ hay đi kèm với will

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
probablycó lẽShe'll probably call later.
maybecó thểMaybe he'll understand.
I thinktôi nghĩI think it'll be fine.
I'm suretôi chắcI'm sure you'll pass.
I hopetôi hy vọngI hope she'll come.
definitelychắc chắnHe'll definitely be there.

Dạng rút gọn (Contractions)

Trong văn nói, "will" thường được rút ngắn:

Đầy đủRút gọn
I willI'll
You willYou'll
He willHe'll
She willShe'll
It willIt'll
We willWe'll
They willThey'll
will notwon't

Bài tập

Bài 1: Điền will hoặc won't

  1. A: The phone is ringing! B: OK, I _____ answer it.
  2. Don't tell her — I promise I _____ say anything.
  3. I think it _____ snow tomorrow.
  4. A: Are you coming to the party? B: No, I _____ . I'm busy.
  5. She _____ probably be late — she's always late!

Bài 2: Will hay Going to?

  1. Look! That car is going to crash / will crash! (bằng chứng rõ ràng)
  2. I've decided. I _____ study medicine at university. (kế hoạch đã định)
  3. A: We have no milk. B: OK, I _____ buy some. (quyết định ngay lúc này)
  4. I think Arsenal _____ win the championship. (dự đoán cá nhân)
  5. She _____ visit her parents next weekend — she already bought the tickets. (kế hoạch đã có)

Bài 3: Viết lại câu dùng will

  1. (make a promise) You: "I always love you."
  2. (offer help) Your friend is struggling. You: "..."
  3. (make a prediction) About tomorrow's weather: "..."

Đáp án

Bài 1:

  1. will 2. won't 3. will 4. won't 5. will

Bài 2:

  1. is going to crash 2. am going to 3. will 4. will 5. is going to

Bài 3: (gợi ý)

  1. I will always love you.
  2. I'll help you with that!
  3. I think it will be sunny tomorrow.

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
She wills come.She will come."will" không chia theo chủ ngữ
I will to go.I will go.Sau "will" dùng V nguyên mẫu, không có "to"
Will you can help?Will you help? / Can you help?Không dùng 2 động từ khuyết thiếu liền nhau
I will going.I will go.Sau "will" không dùng V-ing
I won't never do it.I won't do it. / I will never do it.Không dùng double negative

Bài tập về nhà

  1. Viết 3 lời hứa với bạn bè hoặc gia đình (dùng will/won't)
  2. Viết 3 dự đoán về tuần tới (I think... will...)
  3. Tưởng tượng bạn là nhân viên phục vụ — viết hội thoại nhận order từ khách hàng dùng will
  4. Luyện nói với bạn: một người nêu vấn đề, người kia đề nghị giúp bằng "I'll..."

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt