Skip to content

Lượng từ: some, any, much, many, a lot of, a few, a little

Lượng từ là gì?

Lượng từ (quantifiers) là những từ diễn tả số lượng — bao nhiêu, có hay không. Tiếng Anh phân biệt rõ giữa danh từ đếm được và không đếm được, nên lượng từ cũng dùng khác nhau!


Danh từ đếm được vs Không đếm được

Trước khi học lượng từ, cần nhớ:

Loại danh từĐặc điểmVí dụ
Đếm được (countable)Có số ít/nhiều, dùng được với sốapple/apples, car/cars, book/books
Không đếm được (uncountable)Không có dạng số nhiều, không dùng với sốwater, milk, money, rice, air, love

SOME và ANY

SOME — Một ít, một vài, một số

Dùng trong:

Tình huốngVí dụDịch
Câu khẳng địnhI have some milk.Tôi có một ít sữa.
Câu khẳng địnhThere are some books on the table.Có một vài quyển sách trên bàn.
Câu hỏi (mời/đề nghị)Would you like some coffee?Bạn có muốn uống cà phê không?
Câu hỏi (khi đoán câu trả lời là "có")Can I have some water?Tôi có thể lấy một ít nước được không?

ANY — Không có (phủ định) / Có không? (câu hỏi thật)

Dùng trong:

Tình huốngVí dụDịch
Câu phủ địnhI don't have any money.Tôi không có tiền.
Câu phủ địnhThere aren't any eggs.Không có trứng nào.
Câu hỏi thật (không chắc câu trả lời)Is there any milk?Có sữa không?
Câu hỏi thậtDo you have any questions?Bạn có câu hỏi nào không?

Bảng tóm tắt SOME / ANY

Đếm được (số nhiều)Không đếm được
Khẳng địnhsome bookssome water
Phủ địnhany booksany water
Câu hỏiany books?any water?
Mời/đề nghịsome books?some water?

MUCH và MANY

Cả hai đều nghĩa là "nhiều" nhưng dùng khác nhau:

Lượng từDùng vớiVí dụ
manydanh từ đếm được (số nhiều)How many apples? / Many people
muchdanh từ không đếm đượcHow much water? / Much time

Lưu ý: "much" và "many" thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Trong câu khẳng định thường dùng a lot of.

Ví dụDịch
How many books do you have?Bạn có bao nhiêu quyển sách?
I don't have many friends here.Tôi không có nhiều bạn ở đây.
How much money do you need?Bạn cần bao nhiêu tiền?
I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.

A LOT OF / LOTS OF — Nhiều (câu khẳng định)

Dùng được với cả hai loại danh từ trong câu khẳng định:

Ví dụDịch
I have a lot of friends.Tôi có nhiều bạn.
She drinks a lot of water.Cô ấy uống nhiều nước.
There are lots of cars on the road.Có nhiều xe trên đường.
We have a lot of work to do.Chúng ta có nhiều việc cần làm.

A FEW và A LITTLE

Cả hai đều nghĩa là "một ít / một vài":

Lượng từDùng vớiÝ nghĩaVí dụ
a fewdanh từ đếm đượcmột vài (vừa đủ)I have a few ideas.
a littledanh từ không đếm đượcmột ít (vừa đủ)I have a little time.
Ví dụDịch
Can I ask you a few questions?Tôi có thể hỏi bạn một vài câu được không?
A few students were late.Một vài học sinh đến muộn.
I have a little money left.Tôi còn lại một ít tiền.
Add a little salt, please.Cho thêm một ít muối.

FEW / LITTLE (không có "a") — nghĩa tiêu cực hơn (rất ít, gần như không có):

  • Few people know this. (Rất ít người biết điều này — hàm ý đáng tiếc)
  • Little time remains. (Còn rất ít thời gian — hàm ý lo lắng)

Bảng tổng hợp

Lượng từĐếm đượcKhông đếm đượcCâu nào
someKhẳng định, mời/đề nghị
anyPhủ định, câu hỏi
manyPhủ định, câu hỏi
muchPhủ định, câu hỏi
a lot ofKhẳng định
a fewKhẳng định (số lượng nhỏ)
a littleKhẳng định (lượng nhỏ)

Hội thoại mẫu

Tại siêu thị

Lan: We need to buy some food for the party. How many people are coming? (Chúng ta cần mua thức ăn cho bữa tiệc. Bao nhiêu người đến?)

Tuan: About 15. Do we have any drinks? (Khoảng 15 người. Chúng ta có đồ uống chưa?)

Lan: I have a few cans of juice, but not much. We need a lot of water too. (Tôi có một vài lon nước ép, nhưng không nhiều. Chúng ta cũng cần nhiều nước.)

Tuan: How much rice do we have? (Chúng ta còn bao nhiêu gạo?)

Lan: Just a little. Let's buy some more. And we don't have any vegetables. (Chỉ còn một ít thôi. Mình mua thêm đi. Và chúng ta chưa có rau nào.)

Tuan: OK. Do you want some help carrying the bags? (Được. Bạn muốn tôi giúp xách túi không?)

Lan: Yes please! There are a lot of heavy bags. (Có nhé! Có nhiều túi nặng lắm.)


Bài tập

Bài 1: Chọn some hoặc any

  1. I'd like _____ coffee, please.
  2. There isn't _____ bread left.
  3. Do you have _____ siblings?
  4. She bought _____ nice flowers.
  5. Would you like _____ more tea?
  6. I don't have _____ homework tonight.

Bài 2: Chọn much, many, a lot of, a few, a little

  1. How _____ people live in your city?
  2. I don't have _____ money right now.
  3. She has _____ books — her room is full of them!
  4. Can I ask _____ questions?
  5. Add _____ sugar to the recipe.
  6. There aren't _____ good restaurants near here.
  7. We have _____ time — let's hurry!

Bài 3: Đúng hay sai? Sửa nếu sai

  1. I don't have some friends here.
  2. How many water do you drink every day?
  3. She has a little cats.
  4. I need a few information.
  5. There are a lot of traffic today.

Đáp án

Bài 1:

  1. some 2. any 3. any 4. some 5. some 6. any

Bài 2:

  1. many 2. much 3. a lot of 4. a few 5. a little 6. many 7. a little

Bài 3:

  1. ❌ → I don't have any friends here.
  2. ❌ → How much water do you drink every day?
  3. ❌ → She has a few cats.
  4. ❌ → I need a little information. (information không đếm được)
  5. ❌ → There is a lot of traffic today. (traffic không đếm được — động từ số ít)

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I have many money.I have a lot of money."money" không đếm được — dùng "much/a lot of"
She has much friends.She has many/a lot of friends."friends" đếm được — dùng "many/a lot of"
Do you have some questions?Do you have any questions?Câu hỏi thật dùng "any"
I have few time.I have a little time."time" không đếm được — dùng "a little"
There are a little people.There are a few people."people" đếm được — dùng "a few"

Bài tập về nhà

  1. Mở tủ lạnh của bạn và mô tả những gì bên trong (dùng some, any, a few, a little, a lot of)
  2. Viết câu hỏi hỏi người bạn về cuộc sống của họ, dùng how much/how many
  3. Viết 5 câu về thói quen ăn uống của bạn, dùng đa dạng lượng từ

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt