Appearance
Bài 1: Thì Quá khứ đơn - Động từ có quy tắc
Thì Quá khứ đơn (Past Simple) dùng để nói về những việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Đây là thì quan trọng nhất để kể chuyện.
Khi nào dùng Thì Quá khứ đơn?
1. Hành động đã xảy ra và kết thúc
I watched a movie last night. (Tôi đã xem phim tối qua.)
She called me yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi hôm qua.)
We visited Hanoi in 2022. (Chúng tôi đã thăm Hà Nội năm 2022.)2. Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp
I woke up, brushed my teeth, and had breakfast.
(Tôi thức dậy, đánh răng, rồi ăn sáng.)3. Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)
When I was a child, I played football every day.
(Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)Cách chia động từ có quy tắc
Thêm -ed vào sau động từ
| Chủ ngữ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / He / She / It / We / They | Động từ + ed | I worked. She played. |
Thì Quá khứ đơn không phân biệt chủ ngữ - tất cả đều dùng cùng một dạng!
Quy tắc thêm -ed
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn động từ | + ed | work → worked |
| Kết thúc bằng e | + d | live → lived |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | y → ied | study → studied |
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (nhấn) | Nhân đôi phụ âm + ed | stop → stopped |
Ví dụ thêm -ed:
| Nguyên dạng | Quá khứ |
|---|---|
| work | worked |
| play | played |
| live | lived |
| dance | danced |
| study | studied |
| carry | carried |
| stop | stopped |
| plan | planned |
| chat | chatted |
Câu phủ định
Dùng did not (didn't) + động từ nguyên dạng:
I didn't watch TV last night. (Tôi không xem TV tối qua.)
She didn't call me. (Cô ấy không gọi cho tôi.)
They didn't finish the project. (Họ chưa hoàn thành dự án.)Lưu ý: Sau "didn't" luôn dùng động từ nguyên dạng (không thêm -ed):
- She didn't worked. ✗ (sai)
- She didn't work. ✓ (đúng)
Câu hỏi
Dùng Did + chủ ngữ + động từ nguyên dạng:
Did you watch the game? (Bạn có xem trận đấu không?)
Did she call you? (Cô ấy có gọi cho bạn không?)
Did they arrive on time? (Họ có đến đúng giờ không?)Trả lời ngắn
Did you like the food?
→ Yes, I did. / No, I didn't.
Did she come?
→ Yes, she did. / No, she didn't.Các cụm thời gian trong quá khứ
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| yesterday | hôm qua |
| last night | tối qua |
| last week / month / year | tuần / tháng / năm trước |
| two days ago | hai ngày trước |
| in 2020 | vào năm 2020 |
| when I was young | khi tôi còn trẻ |
| a long time ago | rất lâu rồi |
Hội thoại mẫu
Tình huống 1: Kể về cuối tuần
A: How was your weekend?
(Cuối tuần của bạn thế nào?)
B: It was great! I visited my grandparents on Saturday.
(Tuyệt lắm! Tôi thăm ông bà vào thứ Bảy.)
A: Did you stay there overnight?
(Bạn có ở lại đêm không?)
B: No, I didn't. I returned home in the evening.
(Không. Tôi về nhà vào buổi tối.)
A: What did you do on Sunday?
(Chủ nhật bạn làm gì?)
B: I cleaned the house and watched a movie.
(Tôi dọn nhà và xem phim.)Tình huống 2: Hỏi về công việc
A: Did you finish the report?
(Bạn có hoàn thành báo cáo chưa?)
B: Yes, I finished it this morning.
(Rồi, tôi hoàn thành sáng nay.)
A: Did the boss like it?
(Sếp có thích không?)
B: I think so. She smiled when she read it.
(Hình như vậy. Bà ấy mỉm cười khi đọc.)Bài tập luyện
Bài tập 1: Chia động từ quá khứ
- She ______ (watch) a movie last night.
- We ______ (play) tennis yesterday.
- I ______ (study) English for 2 hours.
- He ______ (stop) at the red light.
- They ______ (dance) at the party.
Bài tập 2: Viết câu phủ định
- I watched TV. → I ______________________
- She played games. → She ______________________
- They visited us. → They ______________________
Bài tập 3: Viết câu hỏi
- (you / like / the movie) → _______________________
- (she / call / you) → _______________________
- (they / arrive / on time) → _______________________
Đáp án bài tập 1: 1. watched | 2. played | 3. studied | 4. stopped | 5. danced
Đáp án bài tập 2:
- I didn't watch TV.
- She didn't play games.
- They didn't visit us.
Đáp án bài tập 3:
- Did you like the movie?
- Did she call you?
- Did they arrive on time?
Lỗi hay mắc
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She didn't watched. | She didn't watch. | Sau didn't dùng nguyên dạng |
| Did she watched? | Did she watch? | Sau did dùng nguyên dạng |
| I studyed. | I studied. | Phụ âm + y → ied |
| He stoped. | He stopped. | Nhân đôi phụ âm cuối |
Bài tập về nhà
- Kể lại những việc bạn đã làm hôm qua (8-10 câu)
- Viết 5 câu hỏi để hỏi bạn bè về cuối tuần của họ
- Tìm 10 động từ có quy tắc mới và chia sang quá khứ