Appearance
Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động là gì?
Trong câu chủ động (active), chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động:
The chef cooked the meal. — Đầu bếp nấu bữa ăn.
Trong câu bị động (passive), chủ ngữ là người/vật nhận hành động:
The meal was cooked by the chef. — Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp.
Câu bị động rất phổ biến trong tiếng Anh viết — tin tức, văn bản khoa học, hướng dẫn...
Cấu trúc cơ bản
S + be (đúng thì) + V3 (quá khứ phân từ) + (by + tác nhân)Phần by + tác nhân thường bỏ đi khi không cần thiết hoặc không biết ai làm.
Bị động ở các thì khác nhau
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They make cars here. | Cars are made here. |
| Hiện tại tiếp diễn | She is writing the report. | The report is being written. |
| Quá khứ đơn | He broke the window. | The window was broken. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were building the bridge. | The bridge was being built. |
| Tương lai (will) | They will announce the results. | The results will be announced. |
| Hiện tại hoàn thành | She has written the letter. | The letter has been written. |
| Modal + V | You must submit the form. | The form must be submitted. |
Khi nào dùng câu bị động?
1. Không biết ai thực hiện hành động
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| My bike was stolen last night. | Xe đạp của tôi bị trộm tối qua. |
| The window has been broken. | Cửa sổ bị vỡ rồi. |
| Mistakes were made. | Đã có sai lầm. |
2. Tác nhân không quan trọng hoặc quá hiển nhiên
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| Rice is grown in Vietnam. | Gạo được trồng ở Việt Nam. |
| English is spoken in many countries. | Tiếng Anh được nói ở nhiều nước. |
| The criminal was arrested. | Tên tội phạm bị bắt. |
3. Nhấn mạnh vào đối tượng (không phải người làm)
| Chủ động (nhấn vào người làm) | Bị động (nhấn vào kết quả) |
|---|---|
| Shakespeare wrote Hamlet. | Hamlet was written by Shakespeare. |
| Scientists discovered penicillin in 1928. | Penicillin was discovered in 1928. |
4. Văn phong trang trọng, khách quan (tin tức, báo cáo)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| The new law was approved yesterday. | Luật mới được thông qua hôm qua. |
| Three people were injured in the accident. | Ba người bị thương trong vụ tai nạn. |
| The results will be announced next week. | Kết quả sẽ được công bố tuần tới. |
Chuyển từ chủ động sang bị động — 3 bước
- Tân ngữ của câu chủ động → chủ ngữ của câu bị động
- Chia "be" đúng theo thì của câu gốc
- Động từ chính → V3
- (Tùy chọn) Thêm "by + chủ ngữ cũ" nếu cần
Ví dụ:
They build new houses every year. (hiện tại đơn) → New houses are built every year.
She wrote that letter. (quá khứ đơn) → That letter was written by her.
The company will launch a new product. (tương lai) → A new product will be launched by the company.
Hội thoại mẫu
Đọc tin tức
Hoa: Did you hear the news? A famous painting was stolen from the museum last night! (Bạn nghe tin chưa? Một bức tranh nổi tiếng bị đánh cắp khỏi bảo tàng tối qua!)
Nam: Really? When was it discovered? (Thật không? Khi nào họ phát hiện ra vậy?)
Hoa: It was found missing this morning. The museum was closed immediately. (Họ phát hiện bị mất sáng nay. Bảo tàng ngay lập tức bị đóng cửa.)
Nam: Have any suspects been identified? (Có nghi phạm nào được xác định chưa?)
Hoa: Not yet. But three people were questioned by police this morning. (Chưa. Nhưng ba người đã bị cảnh sát thẩm vấn sáng nay.)
Nam: I hope the painting is found. It was painted by a famous artist 300 years ago. (Tôi hy vọng bức tranh được tìm lại. Nó được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng 300 năm trước.)
Hoa: More information will be released by the police tomorrow. (Cảnh sát sẽ công bố thêm thông tin vào ngày mai.)
Bài tập
Bài 1: Chuyển sang câu bị động
- They teach English here. (hiện tại đơn)
- She cleaned the house. (quá khứ đơn)
- They will build a new road. (tương lai)
- Someone stole my wallet. (quá khứ đơn — không cần "by")
- People speak French in many countries. (hiện tại đơn)
Bài 2: Chuyển sang câu chủ động
- The letter was sent by my mother.
- The match was won by the home team.
- The project will be completed by next Friday.
Bài 3: Điền be đúng dạng
- The food ________ (serve) every day at noon.
- The documents ________ (sign) yesterday.
- New products ________ (launch) next month.
- The rules ________ (explain) to the students right now.
Đáp án
Bài 1:
- English is taught here.
- The house was cleaned (by her).
- A new road will be built.
- My wallet was stolen.
- French is spoken in many countries.
Bài 2:
- My mother sent the letter.
- The home team won the match.
- They/We will complete the project by next Friday.
Bài 3:
- is served 2. were signed 3. will be launched 4. are being explained
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| The book was wrote by her. | The book was written by her. | Cần V3, không phải V2 |
| It is builded every year. | It is built every year. | "build" có V3 là "built" (bất quy tắc) |
| The letter was been sent. | The letter was sent. | Không thêm "been" sau "was" ở quá khứ đơn |
| She was promoted by her boss her. | She was promoted by her boss. | Không lặp "her" |
| By who was it written? | Who was it written by? | Giới từ "by" đặt cuối câu hỏi |
Bài tập về nhà
- Viết 5 tin tức ngắn (như bản tin) về các sự kiện tưởng tượng — dùng câu bị động
- Mô tả quy trình làm một món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh — dùng câu bị động (First, the rice is washed... then...)
- Chuyển 5 câu chủ động sau thành bị động: người nổi tiếng làm gì, phát minh gì được tạo ra, nơi nào được xây dựng khi nào...