Appearance
Quá khứ Hoàn thành
Tại sao cần quá khứ hoàn thành?
Khi bạn kể một câu chuyện trong quá khứ và cần nhắc đến một sự kiện xảy ra trước đó — đó là lúc dùng quá khứ hoàn thành.
So sánh:
When I arrived at the cinema, the film started. — (Phim bắt đầu sau khi tôi đến)
When I arrived at the cinema, the film had already started. — (Phim đã bắt đầu trước khi tôi đến)
Không có quá khứ hoàn thành, bạn không phân biệt được thứ tự thời gian!
Cấu trúc
S + had + V3 (quá khứ phân từ)Lưu ý: "had" dùng cho TẤT CẢ chủ ngữ — không phân biệt I/he/she/they
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3 | She had left before I arrived. |
| Phủ định | S + hadn't + V3 | He hadn't eaten all day. |
| Câu hỏi | Had + S + V3? | Had she met him before? |
Khi nào dùng?
1. Sự kiện xảy ra TRƯỚC một sự kiện khác trong quá khứ
Hai sự kiện trong quá khứ — cái xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, cái xảy ra sau dùng quá khứ đơn:
Sự kiện 1 (trước) → had + V3
Sự kiện 2 (sau) → quá khứ đơn| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| When I got home, she had already cooked dinner. | Khi tôi về nhà, cô ấy đã nấu tối rồi. |
| By the time he called, I had fallen asleep. | Đến khi anh ấy gọi, tôi đã ngủ rồi. |
| She had studied English for 5 years before she moved to London. | Cô ấy đã học tiếng Anh 5 năm trước khi chuyển đến London. |
| I didn't recognize him because he had changed so much. | Tôi không nhận ra anh ấy vì anh ấy đã thay đổi nhiều lắm. |
2. Giải thích nguyên nhân của một tình huống trong quá khứ
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She was tired because she hadn't slept well. | Cô ấy mệt vì đã không ngủ ngon. |
| He failed the exam because he hadn't studied. | Anh ấy trượt thi vì đã không học bài. |
| I was hungry because I hadn't eaten since morning. | Tôi đói vì chưa ăn gì từ sáng. |
3. Với AFTER, BEFORE, WHEN, BY THE TIME
| Từ nối | Ví dụ |
|---|---|
| after | After she had finished her work, she went home. |
| before | He had read the book before he watched the film. |
| when | When I arrived, they had already left. |
| by the time | By the time we arrived, the concert had already started. |
Dòng thời gian minh họa
QUÁ KHỨ ────────────────────────────→ HIỆN TẠI
↑ ↑
had + V3 quá khứ đơn
(xảy ra trước) (xảy ra sau/điểm mốc)
Ví dụ:
"had left" "arrived"
Cô ấy rời đi Tôi đến nơiHội thoại mẫu
Kể về một ngày tệ hại
Lan: You look upset. What happened? (Bạn trông buồn vậy. Có chuyện gì thế?)
Hung: I missed my flight! By the time I got to the airport, the plane had already taken off. (Tôi lỡ chuyến bay! Đến khi tôi đến sân bay thì máy bay đã cất cánh rồi.)
Lan: Oh no! Why were you late? (Ôi không! Sao bạn đến trễ vậy?)
Hung: Because I had forgotten to set my alarm! And when I woke up, I realized I had only 30 minutes. (Vì tôi đã quên cài chuông báo thức! Và khi tôi thức dậy, tôi nhận ra mình chỉ còn 30 phút.)
Lan: Had you packed your bag the night before? (Bạn đã xếp vali tối hôm trước chưa?)
Hung: No! I hadn't packed anything. I had meant to do it, but I fell asleep on the sofa. (Chưa! Tôi chưa xếp gì cả. Tôi đã định làm nhưng lại ngủ quên trên ghế sofa.)
Lan: So what did you do? (Vậy bạn làm gì?)
Hung: I booked a new ticket. Luckily, the airline still had seats. It cost me twice the price! (Tôi đặt vé mới. May mắn là hãng hàng không vẫn còn chỗ. Nhưng giá gấp đôi!)
Bài tập
Bài 1: Chia động từ đúng thì
- When I arrived, she ________ (already / leave).
- He was tired because he ________ (work) all night.
- By the time the ambulance arrived, the accident ________ (happen).
- She ________ (never / try) sushi before she visited Japan.
- After they ________ (finish) dinner, they went for a walk.
Bài 2: Nối 2 câu bằng quá khứ hoàn thành
- She studied hard. She passed the exam. → She passed the exam because...
- I arrived. The movie started. → By the time I arrived...
- He didn't sleep well. He was tired at work. → He was tired because...
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Khi tôi đến nơi, anh ấy đã ra về rồi.
- Cô ấy mệt vì đã làm việc 12 tiếng.
- Đến khi cứu hỏa đến nơi, cả tòa nhà đã bốc cháy rồi.
- Trước khi chuyển đến đây, anh ấy chưa từng sống xa gia đình.
Đáp án
Bài 1:
- had already left 2. had worked 3. had happened 4. had never tried 5. had finished
Bài 2:
- She passed the exam because she had studied hard.
- By the time I arrived, the movie had already started.
- He was tired because he hadn't slept well.
Bài 3:
- When I arrived, he had already left.
- She was tired because she had worked for 12 hours.
- By the time the fire brigade arrived, the whole building had caught fire.
- Before he moved here, he had never lived away from his family.
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| When I arrived, she has left. | When I arrived, she had left. | Hai quá khứ: cái trước → had + V3 |
| She haved finished. | She had finished. | Không chia "had" theo chủ ngữ |
| Before she left, she had been cooking. (nếu xong trước) | Before she left, she had cooked. | Hoàn thành (kết quả) → had + V3 |
| I had already went. | I had already gone. | V3 của "go" là "gone" |
Bài tập về nhà
- Viết câu chuyện ngắn (6-8 câu) về một sự cố — dùng quá khứ hoàn thành ít nhất 3 lần
- Giải thích 3 lần bạn đến muộn/lỡ việc gì đó vì "đã...trước đó"
- Viết 5 câu về những gì bạn "đã" làm trước một sự kiện quan trọng trong cuộc đời (trước khi đi học đại học, trước khi đi du lịch nước ngoài lần đầu...)