Skip to content

Quá khứ Tiếp diễn

Tại sao cần thì này?

Hãy so sánh hai cách kể chuyện:

I walked into the room. He read a book. She talked on the phone.

I walked into the room. He was reading a book. She was talking on the phone.

Câu thứ hai sinh động hơn nhiều vì nó mô tả bối cảnh đang xảy ra khi bạn bước vào. Đó chính là công dụng của quá khứ tiếp diễn!


Cấu trúc

S + was/were + V-ing
Chủ ngữTrợ động từVí dụ
I / He / She / ItwasI was reading.
You / We / TheywereThey were studying.
Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + was/were + V-ingShe was sleeping.
Phủ địnhS + was/were + not + V-ingHe wasn't listening.
Câu hỏiWas/Were + S + V-ing?Were they arguing?

Khi nào dùng quá khứ tiếp diễn?

1. Mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Ví dụDịch
At 8pm last night, I was watching TV.Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem TV.
This time yesterday, she was flying to London.Vào giờ này hôm qua, cô ấy đang bay đến London.
At midnight, they were still working.Lúc nửa đêm, họ vẫn đang làm việc.

2. Hành động dài bị gián đoạn bởi hành động ngắn (dùng WHEN)

Đây là cách dùng quan trọng nhất và phổ biến nhất!

Hành động dài (tiếp diễn) + WHEN + hành động ngắn (quá khứ đơn)
Ví dụDịch
I was sleeping when the alarm went off.Tôi đang ngủ thì chuông báo thức reo.
She was cooking when he called.Cô ấy đang nấu ăn thì anh ấy gọi điện.
They were having dinner when the power went out.Họ đang ăn tối thì mất điện.
I was walking home when it started to rain.Tôi đang đi bộ về nhà thì trời bắt đầu mưa.

Chú ý vị trí: hành động gián đoạn (ngắn) dùng quá khứ đơn, hành động đang diễn ra (dài) dùng quá khứ tiếp diễn.

3. Hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ (dùng WHILE)

S1 + was/were + V-ing + WHILE + S2 + was/were + V-ing
Ví dụDịch
I was studying while she was watching TV.Tôi đang học trong khi cô ấy đang xem TV.
He was cooking while we were setting the table.Anh ấy đang nấu ăn trong khi chúng tôi đang dọn bàn.
She was singing while he was playing guitar.Cô ấy hát trong khi anh ấy đang đệm đàn ghi-ta.

4. Bối cảnh câu chuyện (scene-setting)

Đặt bối cảnh cho câu chuyện — những gì đang xảy ra xung quanh:

It was raining heavily. The wind was howling. I was sitting alone by the fire when suddenly the door opened...

(Trời đang mưa to. Gió đang gào thét. Tôi đang ngồi một mình bên lửa thì đột nhiên cánh cửa mở ra...)


WHEN và WHILE — Điểm khác biệt

TừDùng vớiVí dụ
whenHành động ngắn (quá khứ đơn) gián đoạn hành động dàiI was reading when she called.
whileHai hành động dài đồng thờiI was reading while she was cooking.

Tuy nhiên, while cũng có thể dùng với quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn: While I was reading, she called. ← cũng đúng


Quá khứ tiếp diễn vs Quá khứ đơn

Quá khứ đơnQuá khứ tiếp diễn
Hành động hoàn thành, có điểm kếtHành động đang diễn ra, chưa xong
She read a book. (đã đọc xong)She was reading a book. (đang đọc)
Chuỗi sự kiện liên tiếpBối cảnh, hành động nền
He walked in, sat down, and opened his laptop.He was working when I arrived.

Hội thoại mẫu

Kể về một sự cố

Linh: You look tired. What happened? (Bạn trông có vẻ mệt. Có chuyện gì vậy?)

Nam: I had a terrible night! I was sleeping peacefully when my neighbor started playing loud music. (Tôi có một đêm kinh khủng! Tôi đang ngủ ngon thì hàng xóm bật nhạc to.)

Linh: Oh no! What time was that? (Ôi! Mấy giờ vậy?)

Nam: Around 2am! And while I was trying to fall asleep again, my dog started barking. (Khoảng 2 giờ sáng! Và trong khi tôi đang cố ngủ lại thì con chó bắt đầu sủa.)

Linh: That sounds awful. Were you working late last night too? (Nghe kinh khủng quá. Bạn cũng làm việc muộn đêm qua à?)

Nam: Yes! At midnight I was still writing my report. I was just finishing when the noise started. (Đúng! Lúc nửa đêm tôi vẫn đang viết báo cáo. Tôi vừa gần xong thì tiếng ồn bắt đầu.)

Linh: You should talk to your neighbor. (Bạn nên nói chuyện với hàng xóm đó.)


Bài tập

Bài 1: Chia động từ — quá khứ tiếp diễn hay quá khứ đơn?

  1. I ________ (read) when the phone ________ (ring).
  2. She ________ (cook) dinner while he ________ (set) the table.
  3. At 10pm last night, they ________ (watch) a movie.
  4. We ________ (walk) home when it ________ (start) to snow.
  5. He ________ (not listen) when the teacher ________ (explain) the lesson.

Bài 2: Nối câu dùng WHEN hoặc WHILE

  1. She was singing. I walked in. → She ________ when ________
  2. He was working. She was cooking. → He ________ while ________
  3. I was sleeping. The fire alarm went off. → I ________ when ________
  4. They were arguing. I arrived. → They ________ when ________

Bài 3: Viết đoạn văn

Mô tả cảnh sau (4-6 câu): Bạn về nhà và thấy cảnh nhà bận rộn — dùng quá khứ tiếp diễn để mô tả những gì mọi người đang làm.


Đáp án

Bài 1:

  1. was reading / rang
  2. was cooking / was setting
  3. were watching
  4. were walking / started
  5. wasn't listening / was explaining

Bài 2:

  1. She was singing when I walked in.
  2. He was working while she was cooking.
  3. I was sleeping when the fire alarm went off.
  4. They were arguing when I arrived.

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I was sleep when...I was sleeping when...Phải dùng V-ing
She were working.She was working.He/She/It → was
While I was walking, I was seeing a cat.While I was walking, I saw a cat."see" là stative verb — không dùng tiếp diễn
I was cooking when she was called.I was cooking when she called.Hành động gián đoạn (ngắn) → quá khứ đơn

Bài tập về nhà

  1. Viết câu chuyện ngắn (8-10 câu) về một sự kiện đáng nhớ — dùng quá khứ tiếp diễn để đặt bối cảnh
  2. Kể về một lần bạn bị gián đoạn (cuộc gọi điện thoại, ai đó gõ cửa...) — dùng "was/were doing... when..."
  3. Tưởng tượng bạn là thám tử — điều tra một vụ án, hỏi nhân chứng: "What were you doing at 9pm last night?" Viết câu trả lời cho 3 nhân chứng

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt