Appearance
Động từ khiếm khuyết: Suy luận và Khả năng
Ôn lại và nâng cao
Ở A2 bạn đã học can, could, should, must để nói về khả năng, lời khuyên, bắt buộc. Ở B1, bạn học cách dùng các modal này để suy luận — đoán mức độ chắc chắn về một tình huống.
Suy luận ở HIỆN TẠI
MUST — Chắc chắn là đúng (suy luận logic)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She must be tired — she worked 12 hours. | Cô ấy chắc mệt — cô ấy làm 12 tiếng rồi. |
| It must be cold outside — everyone is wearing coats. | Trời ngoài chắc lạnh — ai cũng mặc áo khoác. |
| He must know her — they're hugging. | Anh ấy chắc quen cô ấy — họ đang ôm nhau. |
CAN'T / COULDN'T — Chắc chắn KHÔNG đúng
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| That can't be true! | Chuyện đó không thể nào đúng! |
| She can't be the boss — she looks so young. | Cô ấy không thể là sếp — trông cô ấy còn trẻ lắm. |
| He can't be at home — his car isn't there. | Anh ấy không thể đang ở nhà — xe anh ấy không có. |
MIGHT / MAY / COULD — Có thể đúng (không chắc)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| She might be sick — she looks pale. | Cô ấy có thể đang ốm — trông cô ấy xanh xao. |
| He may know the answer. | Anh ấy có thể biết đáp án. |
| They could be at the cinema. | Họ có thể đang ở rạp chiếu phim. |
Bậc thang chắc chắn ở hiện tại
100% must be (chắc chắn đúng)
50% might/may/could (có thể)
0% can't/couldn't (chắc chắn sai)Suy luận về QUÁ KHỨ — Modal + have + V3
Để suy luận về điều đã xảy ra trong quá khứ, dùng: modal + have + V3
| Modal | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have + V3 | Chắc chắn đã... (suy luận quá khứ) | She must have forgotten her keys. |
| can't have + V3 | Không thể đã... | He can't have seen her — he was away. |
| might/may have + V3 | Có thể đã... | They might have missed the bus. |
| could have + V3 | Có thể đã... (ở quá khứ) | She could have taken the wrong road. |
| should have + V3 | Lẽ ra phải... (nhưng không làm) | You should have called me! |
| shouldn't have + V3 | Lẽ ra không nên... (nhưng đã làm) | I shouldn't have eaten so much. |
Ví dụ suy luận quá khứ
| Tình huống | Suy luận |
|---|---|
| Cô ấy không đến — điện thoại tắt máy. | She must have had a problem. |
| Anh ấy trông kiệt sức. | He must have worked all night. |
| Túi tôi không có ví. | I might have left it at the restaurant. |
| Chìa khóa xe không thể nào mất. | I can't have lost it — I just had it! |
SHOULD HAVE — Lẽ ra phải... (phê bình, tiếc nuối)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| You should have told me! | Lẽ ra bạn phải nói với tôi! |
| I should have studied harder. | Lẽ ra tôi phải học chăm hơn. |
| She shouldn't have said that. | Lẽ ra cô ấy không nên nói vậy. |
| We should have left earlier. | Lẽ ra chúng ta phải đi sớm hơn. |
Bảng tổng hợp suy luận
| Modal | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| must | must + V (chắc chắn) | must have + V3 |
| can't | can't + V (không thể) | can't have + V3 |
| might/may | might/may + V (có thể) | might/may have + V3 |
| could | could + V (có thể) | could have + V3 |
| should | should + V (nên) | should have + V3 (lẽ ra) |
Hội thoại mẫu
Thảo luận về một tình huống bí ẩn
Linh: The lights in Tom's apartment have been on all night, but he's not answering his phone. (Đèn căn hộ của Tom sáng cả đêm, nhưng anh ấy không bắt máy điện thoại.)
Nam: He might be asleep and forgot to turn off the lights. (Anh ấy có thể đang ngủ và quên tắt đèn.)
Linh: But he always turns off the lights. He must have gone out and forgotten. (Nhưng anh ấy luôn tắt đèn. Chắc anh ấy ra ngoài và quên.)
Nam: He can't have gone out — his car is still there. (Anh ấy không thể đi ra ngoài — xe anh ấy vẫn còn đó.)
Linh: You're right. He could have left by taxi. Or he might have fallen asleep watching TV. (Bạn nói đúng. Có thể anh ấy đi taxi. Hoặc có thể anh ấy ngủ gật khi xem TV.)
Nam: Should we knock on his door? (Chúng ta có nên gõ cửa anh ấy không?)
Linh: We should have checked earlier. Let's go now. (Lẽ ra chúng ta phải kiểm tra sớm hơn. Đi thôi.)
Bài tập
Bài 1: Điền must, might, hoặc can't
- She looks very happy. She ________ have got good news.
- That story is impossible. It ________ be true.
- He's not answering. He ________ be busy, or he ________ have his phone off.
- The baby is crying. She ________ be hungry.
- They ________ be twins — they look completely different.
Bài 2: Viết câu suy luận quá khứ (must/might/can't have + V3)
- She looks happy. She ________ (get) good news.
- He's very late. He ________ (miss) the train.
- The food is untouched. She ________ (eat) anything.
- The window is broken. Someone ________ (break) in.
Bài 3: Dịch dùng should have / shouldn't have
- Lẽ ra bạn phải xin lỗi cô ấy.
- Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều thế.
- Lẽ ra chúng ta phải đặt bàn trước.
- Anh ấy lẽ ra không nên nói bí mật đó.
Đáp án
Bài 1:
- must 2. can't 3. might / might 4. must 5. can't
Bài 2:
- must have got 2. might have missed 3. can't have eaten 4. must have broken
Bài 3:
- You should have apologized to her.
- I shouldn't have eaten so much.
- We should have booked a table in advance.
- He shouldn't have told that secret.
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She must have went. | She must have gone. | Sau "have" dùng V3 |
| He can't have be there. | He can't have been there. | V3 của "be" là "been" |
| You should have to call. | You should have called. | should have + V3 (không có "to") |
| She might has seen it. | She might have seen it. | Luôn dùng "have" (không chia) |
Bài tập về nhà
- Nhìn vào 5 bức ảnh (ảnh gia đình, bạn bè...) và đoán/suy luận bằng modal verbs
- Nghĩ về một quyết định sai lầm trong quá khứ — viết 3-4 câu "should have / shouldn't have"
- Tạo tình huống bí ẩn và đặt câu hỏi cho bạn học để họ suy luận: "What might have happened?"