Skip to content

Danh động từ và Nguyên mẫu

Vấn đề thực tế

Sau một số động từ tiếng Anh, bạn dùng V-ing (danh động từ), sau một số khác dùng to + V (nguyên mẫu có "to"), và đôi khi có thể dùng cả hai. Đây là điểm mà nhiều người học hay mắc lỗi vì không có quy tắc tổng quát — phải học theo nhóm!


Danh động từ (Gerund) — V-ing

Khi động từ được dùng như một danh từ:

Swimming is good for your health. — Bơi lội tốt cho sức khỏe. I enjoy reading. — Tôi thích đọc sách.

Động từ theo sau bởi V-ing

NhómĐộng từVí dụ
Thích/Không thíchenjoy, like, love, hate, don't mind, preferI enjoy cooking.
Kết thúc/Tiếp tụcfinish, stop, keep, give up, carry onShe finished studying.
Cân nhắc/Gợi ýconsider, suggest, recommendHe suggested going out.
Tránh/Phủ nhậnavoid, deny, admitI avoid eating junk food.
Dung thứcan't help, can't stand, don't mindI can't stand waiting.
Nhớ/Hình dungremember (quá khứ), imagine, missI miss living near the sea.

Ví dụ câu

Tiếng AnhTiếng Việt
I enjoy learning new things.Tôi thích học những điều mới.
She stopped smoking last year.Cô ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.
He admitted stealing the money.Anh ấy thừa nhận đã lấy trộm tiền.
They suggested taking the bus.Họ đề nghị đi xe buýt.
I can't help laughing.Tôi không nhịn được cười.

Sau giới từ — luôn dùng V-ing

Ví dụDịch
She's interested in learning English.Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Anh.
He's good at cooking.Anh ấy giỏi nấu ăn.
I'm tired of waiting.Tôi chán chờ rồi.
Thank you for helping.Cảm ơn bạn đã giúp.
Before leaving, lock the door.Trước khi ra, khóa cửa lại.

Nguyên mẫu có "to" (To-Infinitive) — to + V

Động từ theo sau bởi to + V

NhómĐộng từVí dụ
Muốn/Hy vọngwant, hope, wish, would like, expectI want to go.
Quyết định/Lên kế hoạchdecide, plan, arrange, chooseShe decided to stay.
Học/Cố gắnglearn, manage, try (làm điều khó)He learned to swim.
Từ chối/Đề nghịrefuse, offer, promise, agreeThey agreed to help.
Cần/Nhớneed, remember (làm trong tương lai), forgetI need to study.
Dường nhưseem, appear, tendShe seems to know him.

Ví dụ câu

Tiếng AnhTiếng Việt
I want to travel the world.Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
She decided to quit her job.Cô ấy quyết định nghỉ việc.
He managed to fix the problem.Anh ấy xoay sở được để sửa vấn đề.
They promised to come early.Họ hứa sẽ đến sớm.
She forgot to lock the door.Cô ấy quên khóa cửa.

Một số động từ có thể dùng CẢ HAI — nhưng nghĩa khác!

STOP

Cấu trúcNghĩaVí dụ
stop + V-ingDừng làm gìHe stopped smoking. (Anh ấy bỏ thuốc.)
stop + to VDừng lại để làm gìHe stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)

REMEMBER / FORGET

Cấu trúcNghĩaVí dụ
remember + V-ingNhớ đã làm (quá khứ)I remember meeting her. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy.)
remember + to VNhớ để làm (tương lai)Remember to call me! (Nhớ gọi cho tôi nhé!)
forget + V-ingQuên đã từng làmI'll never forget visiting Paris.
forget + to VQuên chưa làmI forgot to lock the door. (Tôi quên khóa cửa.)

TRY

Cấu trúcNghĩaVí dụ
try + V-ingThử (một phương pháp)Try taking this medicine. (Thử uống thuốc này xem.)
try + to VCố gắng (khó khăn)I tried to open the door but it was locked.

Bảng tổng hợp nhanh

Theo sau bởi V-ingTheo sau bởi to + V
enjoy, finish, stop, keepwant, hope, decide, plan
suggest, recommendagree, refuse, promise
avoid, deny, admitmanage, fail
can't help, can't standneed, learn, forget (chưa làm)
like, love, hate, preferlike, love, hate, prefer (cũng dùng được)
remember (đã làm)remember (chưa làm)

Hội thoại mẫu

Bàn về thói quen và kế hoạch

Linh: Have you decided to change your diet? (Bạn đã quyết định thay đổi chế độ ăn chưa?)

Hoa: Yes! I've stopped eating fast food. I'm trying to eat more vegetables. (Rồi! Tôi đã bỏ ăn thức ăn nhanh. Tôi đang cố ăn nhiều rau hơn.)

Linh: That's good! Do you enjoy cooking? (Tốt đó! Bạn có thích nấu ăn không?)

Hoa: I'm learning to cook. I managed to make a healthy salad yesterday! (Tôi đang học nấu ăn. Hôm qua tôi xoay sở được để làm một đĩa salad healthy!)

Linh: Nice! I keep forgetting to prepare food in advance. (Hay đó! Tôi cứ quên chuẩn bị thức ăn trước.)

Hoa: Try making a meal plan on Sunday. I recommend planning the whole week. (Thử lên kế hoạch bữa ăn vào Chủ nhật xem. Tôi khuyên bạn lên kế hoạch cả tuần.)

Linh: Good idea. I'll avoid buying unhealthy snacks too. (Ý hay. Tôi cũng sẽ tránh mua đồ ăn vặt không lành mạnh.)


Bài tập

Bài 1: Điền V-ing hoặc to + V

  1. I enjoy ________ (listen) to music.
  2. She decided ________ (study) abroad.
  3. He stopped ________ (work) at midnight. (dừng lại không làm nữa)
  4. Remember ________ (bring) your ID tomorrow.
  5. They suggested ________ (take) a taxi.
  6. I can't stand ________ (wait) in long queues.
  7. She managed ________ (finish) on time.
  8. He admitted ________ (make) a mistake.

Bài 2: Chọn nghĩa đúng

  1. "She stopped to talk to me." → a) Cô ấy dừng nói chuyện với tôi b) Cô ấy dừng lại để nói chuyện với tôi

  2. "I remember meeting him at the party." → a) Tôi nhớ đã gặp anh ấy b) Tôi nhớ sẽ gặp anh ấy

  3. "Don't forget to call your mom." → a) Đừng quên rằng bạn đã gọi b) Đừng quên gọi


Đáp án

Bài 1:

  1. listening 2. to study 3. working 4. to bring 5. taking 6. waiting 7. to finish 8. making

Bài 2:

  1. b) 2. a) 3. b)

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I enjoy to swim.I enjoy swimming."enjoy" theo sau bởi V-ing
She wants going home.She wants to go home."want" theo sau bởi to + V
I'm good in cooking.I'm good at cooking."good at" + V-ing
He suggested to go.He suggested going."suggest" theo sau bởi V-ing
I hope seeing you soon.I hope to see you soon."hope" theo sau bởi to + V

Bài tập về nhà

  1. Viết 10 câu về bản thân dùng 10 động từ khác nhau từ danh sách (5 dùng V-ing, 5 dùng to+V)
  2. Viết về kế hoạch học tiếng Anh của bạn — dùng: plan to, decide to, want to, enjoy V-ing, try to, manage to
  3. Kể về một thói quen bạn đã bỏ hoặc bắt đầu — dùng: stopped V-ing, started V-ing, gave up V-ing

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt