Skip to content

Hiện tại Hoàn thành

Đây là thì khó nhất với người Việt

Tiếng Việt không có thì tương đương với Present Perfect. Chúng ta dùng "đã", "rồi", "từng" — nhưng các từ này không hoàn toàn tương đương. Hãy học từ đầu mà không cố gắng dịch thẳng!


Cấu trúc

S + have/has + V3 (quá khứ phân từ)
Chủ ngữTrợ động từVí dụ
I / You / We / TheyhaveI have seen this film.
He / She / IthasShe has finished her work.
Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + have/has + V3They have arrived.
Phủ địnhS + haven't/hasn't + V3He hasn't called yet.
Câu hỏiHave/Has + S + V3?Have you eaten?

V3 — Quá khứ phân từ (Past Participle)

Động từ có quy tắc: V + -ed (giống quá khứ đơn)

Động từV2 (quá khứ)V3 (phân từ)
workworkedworked
finishfinishedfinished
visitvisitedvisited
traveltravelledtravelled

Động từ bất quy tắc — phải học thuộc!

Động từV2V3
bewas/werebeen
gowentgone
comecamecome
seesawseen
eatateeaten
drinkdrankdrunk
writewrotewritten
readreadread
givegavegiven
taketooktaken
makemademade
knowknewknown
meetmetmet
buyboughtbought
breakbrokebroken
speakspokespoken
drivedrovedriven
flyflewflown
loselostlost
winwonwon
forgetforgotforgotten
choosechosechosen

Khi nào dùng hiện tại hoàn thành?

1. Kinh nghiệm trong cuộc đời (không nói cụ thể khi nào)

Đây là cách dùng quan trọng nhất. Bạn nói về việc đã trải nghiệm hay chưa trong cuộc đời:

Ví dụDịch
I have visited Japan.Tôi đã từng đến Nhật.
She has never eaten sushi.Cô ấy chưa bao giờ ăn sushi.
Have you ever seen a whale?Bạn đã từng thấy cá voi bao giờ chưa?
He has lived in many countries.Anh ấy đã từng sống ở nhiều nước.

Từ chỉ dẫn quan trọng:

  • ever (bao giờ chưa) — dùng trong câu hỏi
  • never (chưa bao giờ) — phủ định tuyệt đối

2. Hành động vừa xảy ra, có kết quả đến hiện tại (JUST, ALREADY, YET)

TừNghĩaVị trí
justvừa mớigiữa have và V3
alreadyrồi (khẳng định)giữa have và V3
yetchưa / rồi chưacuối câu phủ định/hỏi
Ví dụDịch
I have just eaten.Tôi vừa mới ăn xong.
She has already finished.Cô ấy làm xong rồi.
He hasn't called yet.Anh ấy chưa gọi.
Have you finished yet?Bạn xong chưa?

3. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn (FOR, SINCE)

TừNghĩaDùng với
fortrong (khoảng thời gian)for 3 years, for a long time
sincekể từ (thời điểm)since 2020, since I was a child
Ví dụDịch
I have lived here for 5 years.Tôi sống ở đây được 5 năm. (vẫn đang sống)
She has worked there since 2018.Cô ấy làm việc ở đó từ năm 2018. (vẫn đang làm)
We have been friends for a long time.Chúng tôi là bạn của nhau đã lâu rồi.
He hasn't called since last week.Anh ấy chưa gọi từ tuần trước.

Present Perfect vs Simple Past — Sự khác biệt QUAN TRỌNG

Hiện tại hoàn thànhQuá khứ đơn
Thời gianKhông xác định / vẫn liên quan đến hiện tạiXác định (yesterday, last week, in 2020...)
Câu hỏiHave you ever been to Paris?Did you go to Paris last year?
Trả lờiYes, I have.Yes, I did. / I went in 2019.

Ví dụ so sánh

Hiện tại hoàn thànhQuá khứ đơn
I have seen that film.I saw that film last night.
She has visited Paris.She visited Paris in 2022.
He has just called.He called me this morning.

Quy tắc nhanh: Nếu câu có từ chỉ thời gian cụ thể đã qua (yesterday, last..., in [năm]..., ago) → dùng quá khứ đơn


Hội thoại mẫu

Hỏi về kinh nghiệm

Ana: Have you ever been to Europe? (Bạn đã từng đến châu Âu bao giờ chưa?)

Ben: Yes, I have! I've visited France and Spain. Have you? (Có rồi! Tôi đã đến Pháp và Tây Ban Nha. Còn bạn?)

Ana: I've never been there, but I've always wanted to go. When did you go? (Tôi chưa bao giờ đến đó, nhưng tôi luôn muốn đi. Bạn đi khi nào vậy?)

Ben: I went to France three years ago and Spain last summer. (Tôi đến Pháp 3 năm trước và Tây Ban Nha mùa hè năm ngoái.)

Ana: Have you ever tried French food? (Bạn đã từng thử đồ ăn Pháp chưa?)

Ben: Yes! I've eaten at some amazing restaurants in Paris. The food was incredible. (Có! Tôi đã ăn ở một số nhà hàng tuyệt vời ở Paris. Đồ ăn thật sự tuyệt.)

Ana: I've just booked my first trip to Europe! I'm so excited! (Tôi vừa đặt chuyến đi châu Âu đầu tiên của mình! Tôi hứng khởi lắm!)

Ben: That's amazing! Have you chosen where to go yet? (Tuyệt vời! Bạn chọn điểm đến chưa?)

Ana: Not yet. I haven't decided between Italy and Greece. (Chưa. Tôi chưa quyết định giữa Ý và Hy Lạp.)


Bài tập

Bài 1: Điền have/has + V3

  1. She ________ (finish) her homework.
  2. I ________ never ________ (try) Japanese food.
  3. ________ you ever ________ (ride) a horse?
  4. They ________ (not / arrive) yet.
  5. He ________ just ________ (buy) a new car.

Bài 2: Present Perfect hay Simple Past?

  1. I ________ (see) that movie. It was great! (không nói khi nào)
  2. I ________ (see) that movie last Friday. (cụ thể)
  3. ________ you ever ________ (be) to Vietnam?
  4. When ________ you ________ (go) to Vietnam?
  5. She ________ (live) here for 10 years. (vẫn đang sống)
  6. She ________ (live) in Paris for 2 years, but she moved back in 2020. (đã kết thúc)

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Bạn đã từng ăn phở bao giờ chưa?
  2. Tôi đã đọc sách đó rồi.
  3. Cô ấy chưa ăn sáng.
  4. Chúng tôi đã là bạn được 10 năm rồi.
  5. Anh ấy vừa mới về nhà.

Đáp án

Bài 1:

  1. has finished 2. have never tried 3. Have... ridden 4. haven't arrived 5. has just bought

Bài 2:

  1. have seen 2. saw 3. Have you ever been 4. did you go 5. has lived 6. lived

Bài 3:

  1. Have you ever eaten pho?
  2. I have already read that book.
  3. She hasn't had breakfast yet.
  4. We have been friends for 10 years.
  5. He has just come home.

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I have went there.I have gone there.V3 của "go" là "gone"
She has finished yesterday.She finished yesterday.Có thời gian cụ thể → quá khứ đơn
Did you ever eat sushi?Have you ever eaten sushi?"ever" (kinh nghiệm) → hiện tại hoàn thành
I have it since 2020.I have had it since 2020.Phải dùng V3 của "have" = "had"
He has went to school.He has gone to school.V3 của "go" là "gone"

Bài tập về nhà

  1. Viết 10 điều bạn đã trải nghiệm trong cuộc đời (I have + V3)
  2. Viết 5 điều bạn chưa bao giờ làm nhưng muốn thử (I have never...)
  3. Hỏi người thân 5 câu "Have you ever...?" và viết câu trả lời
  4. So sánh: viết cùng một sự kiện theo 2 cách — hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (với thời gian cụ thể)

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt